Thứ tư, 09/09/2026 15:14 (GMT+7)

Thủy sản Việt Nam trước sức ép thuế và cạnh tranh

Minh Anh

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 8 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước.

Tăng trưởng chủ yếu đến từ Trung Quốc, Hong Kong và ASEAN, trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU chịu sức ép từ thuế thương mại, phòng vệ thương mại và yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Với mục tiêu vượt 12 tỷ USD cả năm, ngành thủy sản cần chuyển trọng tâm từ sản lượng sang giá trị, đồng thời giảm chi phí, chủ động nguồn giống và đẩy nhanh số hóa chuỗi cung ứng.

Thị trường phân hóa, áp lực thuế gia tăng

Trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt 8 tỷ USD, tăng 11,8%. Riêng tháng 8 đạt khoảng 1,14 tỷ USD, tăng 6%. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đã chậm lại so với mức 12,8% của 7 tháng, phản ánh tác động ngày càng rõ của thuế thương mại, các biện pháp phòng vệ và yêu cầu truy xuất nguồn gốc tại những thị trường lớn.

Trung Quốc và Hong Kong tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng. Kim ngạch 8 tháng đạt 2,03 tỷ USD, tăng 33,4%, chiếm 25,35% tổng xuất khẩu thủy sản. Riêng tháng 8 đạt 287,7 triệu USD, tăng 26,2%. Nhu cầu đối với tôm, cá tra, cua ghẹ và cá biển tăng giúp thị trường này đóng góp hơn 60% mức tăng trưởng chung của toàn ngành.

ASEAN cũng duy trì đà tăng với kim ngạch 544,9 triệu USD, tăng 20% trong 8 tháng. Nhật Bản đạt 1,11 tỷ USD, tăng 2%, trong khi Hàn Quốc đạt 566,3 triệu USD, tăng 4,9%. Đây là những thị trường góp phần phân tán rủi ro khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU gặp khó khăn.

Ngược lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong 8 tháng đạt 1,24 tỷ USD, gần như đi ngang. Riêng tháng 8 giảm 11,4%. Áp lực chủ yếu đến từ mức thuế bổ sung theo Điều 301 ở mức 12,5%, cao hơn mức 10% của một số đối thủ, cùng với thuế chống bán phá giá gia tăng.

Tại EU, xuất khẩu giảm 1,6%, còn 749,9 triệu USD, chủ yếu do nhóm tôm và cá ngừ suy yếu. Các yêu cầu về chống khai thác bất hợp pháp (IUU), hệ thống CATCH và truy xuất nguồn gốc tiếp tục làm tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt với nhóm thủy sản khai thác.

Riêng mặt hàng tôm vẫn giữ vai trò chủ lực, chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch. Xuất khẩu tôm 8 tháng đạt 3,29 tỷ USD, tăng 12,3%. Trung Quốc là thị trường tăng trưởng mạnh nhất, với kim ngạch 1,13 tỷ USD, tăng 37,6%. Trong khi đó, xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ giảm 13,4% và EU giảm 2,7%.

Cá tra đạt 1,5 tỷ USD, tăng 9%. Trung Quốc tăng 26,5%, EU tăng 11,4% nhờ nguồn cung cá thịt trắng thiếu hụt. Trái lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 13,9% trong 8 tháng; riêng tháng 8 giảm tới 55%. Kết quả sơ bộ rà soát thuế chống bán phá giá POR21 tăng 2-4 lần đã tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của cá tra Việt Nam tại thị trường này.

Cá ngừ đạt 622 triệu USD, tăng 0,5%, trong đó xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 8% nhưng sang EU giảm 20%. Mực và bạch tuộc đạt 524 triệu USD, tăng 14,4%, nhờ nhu cầu từ ASEAN và nguồn cung tại Hàn Quốc giảm.

Trong bối cảnh thị trường phân hóa, mục tiêu vượt 12 tỷ USD trong năm 2026 vẫn có cơ sở nếu nhu cầu tại Trung Quốc tiếp tục duy trì và đơn hàng những tháng cuối năm không bị gián đoạn. Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng kiểm soát chi phí và nâng giá trị sản phẩm thay vì chỉ mở rộng sản lượng.

Từ sản lượng sang giá trị, giảm phụ thuộc đầu vào

Thách thức của ngành thủy sản hiện không chỉ đến từ thị trường xuất khẩu mà còn xuất phát từ những điểm nghẽn trong chuỗi sản xuất. Chi phí thức ăn, vật tư nuôi trồng và dịch bệnh tiếp tục tác động đến giá thành, trong khi nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến chưa ổn định.

Đối với ngành tôm, sự phụ thuộc lớn vào nguồn tôm giống bố mẹ nhập khẩu là một điểm yếu cần được xử lý. Việc chủ động nghiên cứu, phát triển nguồn gen và sản xuất tôm bố mẹ trong nước có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng kiểm soát chất lượng giống, giảm chi phí và ổn định sản xuất.

Hạ tầng vùng nuôi cũng cần được cải thiện. Nguồn nước tại một số khu vực chưa được kiểm soát tốt do hệ thống thủy lợi phục vụ nuôi trồng thủy sản còn dùng chung với sản xuất lúa, làm tăng nguy cơ dịch bệnh. Trong khi đó, hạ tầng giao thông và logistics tại Đồng bằng sông Cửu Long chưa đồng bộ, khiến chi phí vận chuyển và bảo quản tăng.

Cùng với việc giảm chi phí, mô hình sản xuất cũng cần thay đổi. Thay vì tiếp tục cạnh tranh bằng sản lượng và giá thấp, doanh nghiệp cần tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến, sản phẩm có giá trị gia tăng và các dòng hàng đáp ứng tiêu chuẩn riêng của từng thị trường.

Sức ép cạnh tranh quốc tế đang cho thấy rõ yêu cầu này. Ecuador tiếp tục có nguồn cung tôm dồi dào, kéo giá tôm phổ thông xuống và tạo sức ép lên giá chào của Việt Nam tại Hoa Kỳ và Trung Quốc. Tại Nhật Bản, Indonesia có lợi thế khi được hưởng mức thuế nhập khẩu 0%, tạo thêm áp lực cạnh tranh đối với thủy sản Việt Nam, đặc biệt ở nhóm cá ngừ và sản phẩm chế biến.

Ở chiều ngược lại, biến động nguồn cung tại một số thị trường đang tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Trung Quốc thiếu hụt nguồn cá rô phi nguyên liệu trong nước, trong khi thị trường này tiếp tục mở rộng năng lực chế biến cá hồi. Tại Đông Bắc Á, sản lượng cá hồi Viễn Đông của Nga chỉ đạt khoảng 92.000 tấn, mức thấp kỷ lục, góp phần hỗ trợ mặt bằng giá cá hồi tự nhiên.

Doanh nghiệp cần giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ bằng cách mở rộng thị trường tại Trung Quốc, ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Trung Đông và các thị trường ngách có nhu cầu ổn định.

Số hóa phải được triển khai xuyên suốt từ quản lý vùng nuôi, giám sát môi trường, quản lý nguyên liệu đến truy xuất nguồn gốc. Với thủy sản khai thác, số hóa chứng nhận và hồ sơ IUU giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí tuân thủ và hạn chế sai sót.

Tháo gỡ thẻ vàng IUU là điều kiện quan trọng để duy trì thị trường EU và nâng uy tín thủy sản Việt Nam. Đồng thời, cần đầu tư hạ tầng cảng cá, logistics và vùng nuôi tập trung để giảm chi phí, ổn định nguyên liệu.

Mục tiêu 12 tỷ USD đòi hỏi ngành thủy sản giảm phụ thuộc vào nguồn giống và nguyên liệu nhập khẩu, kiểm soát chi phí, tăng tỷ trọng chế biến sâu, đáp ứng yêu cầu truy xuất và phân tán rủi ro thị trường. Trung Quốc và ASEAN đang tạo động lực tăng trưởng, nhưng để duy trì đà tăng, doanh nghiệp phải chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng và giá sang chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng.

Thị trường thủy sản toàn cầu trong quá trình tái định vị

Thị trường thủy sản toàn cầu trong quá trình tái định vị

Bước sang giai đoạn cuối năm 2025 và đầu năm 2026, thị trường thủy sản toàn cầu ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý như: nguồn cung ngày càng phân hóa, thị trường tiêu thụ dịch chuyển theo chất lượng và giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa vào sản lượng.
Siết chặt kỷ cương đội tàu, quyết tâm gỡ “thẻ vàng” thủy sản năm 2026

Siết chặt kỷ cương đội tàu, quyết tâm gỡ “thẻ vàng” thủy sản năm 2026

Thanh Hóa đang tăng tốc chống khai thác IUU, siết chặt quản lý đội tàu, hoàn thiện hạ tầng cảng cá, quyết tâm cùng cả nước gỡ “thẻ vàng” trong năm 2026.
Thuỷ sản Việt Nam: Tái cấu trúc trong biến động, mở nền cho tăng trưởng bền vững

Thuỷ sản Việt Nam: Tái cấu trúc trong biến động, mở nền cho tăng trưởng bền vững

Năm 2025 khép lại với nhiều dấu ấn đặc biệt đối với ngành thủy sản Việt Nam, một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng của nền kinh tế.
Các nhà nhập khẩu thủy sản Mỹ thiệt hại hơn 1 tỷ USD do chính sách thuế quan mới

Các nhà nhập khẩu thủy sản Mỹ thiệt hại hơn 1 tỷ USD do chính sách thuế quan mới

Số liệu của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ ghi nhận nguồn thu từ thuế nhập khẩu thủy sản của Mỹ đã tăng mạnh trong năm 2025, trong khi khối lượng và giá trị nhập khẩu có xu hướng giảm.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu vượt mốc 11 tỷ USD

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu vượt mốc 11 tỷ USD

Trong bối cảnh kinh tế thế giới năm 2025 tiếp tục bất ổn khó lường, xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu thiết lập kỷ lục mới với kim ngạch hơn 11,34 tỷ USD.