Thứ sáu, 04/09/2026 09:35 (GMT+7)

Thủy sản Việt Nam nâng giá trị để mở rộng thị phần

Phúc Minh

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực trong năm 2026, cả về sản lượng và giá trị. Sau 7 tháng, xuất khẩu đạt 1,4 triệu tấn, trị giá 6,85 tỷ USD, tăng lần lượt 7,9% về lượng và 12,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. 

Tốc độ tăng giá trị xuất khẩu cao hơn tốc độ tăng sản lượng cho thấy dư địa nâng hiệu quả xuất khẩu còn lớn, trong đó chế biến sâu và khai thác các thị trường có nhu cầu cao là hướng quan trọng.

Bảy tháng đầu năm, cá khô tăng mạnh nhất trong các nhóm hàng chủ lực, với sản lượng tăng 28,9% và trị giá tăng 27,9%. Bạch tuộc tăng 10,4% về lượng và 21,2% về trị giá; tôm tăng lần lượt 9,8% và 13,6%; cá đông lạnh tăng 12,6% và 13,2%; cá tra, basa tăng hơn 10% cả về lượng và trị giá. Đáng chú ý, mực chỉ tăng 1,1% về lượng nhưng trị giá tăng tới 13,2%, cho thấy nâng giá trị sản phẩm có thể tạo tăng trưởng kim ngạch mà không phụ thuộc vào tăng sản lượng. Cá ngừ tăng 2% về lượng và 2,5% về trị giá.

Từ tháng 8 đến tháng 11 là cao điểm chốt đơn hàng phục vụ các dịp lễ cuối năm, tạo điều kiện để xuất khẩu tiếp tục tăng. Tuy nhiên, kết quả sẽ phụ thuộc vào khả năng mở rộng thị trường châu Á và nâng năng lực chế biến sâu của doanh nghiệp.

Trung Quốc mở rộng dư địa cho hàng chế biến

Trung Quốc là một trong những thị trường còn nhiều dư địa. Bảy tháng đầu năm, nước này nhập khẩu 13,78 tỷ USD thủy sản, tăng 26,1% so với cùng kỳ năm 2025. Việt Nam là nhà cung cấp lớn thứ ba, với kim ngạch tăng 24,4% và chiếm 8,28% thị phần, sau Nga với 17,91% và Ê-cu-a-đo với 16,07%.

Tuy nhiên, tốc độ xuất khẩu của Việt Nam vẫn thấp hơn tốc độ tăng nhập khẩu chung của Trung Quốc, khiến thị phần giảm nhẹ. Muốn mở rộng thị phần, doanh nghiệp Việt Nam phải tăng tốc cao hơn mức tăng trưởng chung của thị trường. Tại các đô thị lớn, thủy sản tươi sống cao cấp như tôm hùm, cua, hàu, sò điệp và cá hồi được ưa chuộng; trong khi các hộ gia đình trẻ có xu hướng chọn sản phẩm tiện lợi như cá xẻ bướm tẩm ướp, tôm bóc vỏ đông lạnh, tôm chiên bột và chả cá.

Bảy tháng đầu năm, Trung Quốc nhập khẩu 13,78 tỷ USD thủy sản từ Việt Nam, tăng 26,1% so với cùng kỳ năm 2025.

Xu hướng này mở ra dư địa cho hàng chế biến sâu của Việt Nam. Thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế, doanh nghiệp có thể tập trung vào các sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của từng nhóm khách hàng và giảm phụ thuộc vào cạnh tranh về giá.

An toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận sinh thái cũng đang trở thành yêu cầu quan trọng tại thị trường Trung Quốc. Đây là những tiêu chí doanh nghiệp phải đáp ứng nếu muốn mở rộng thị phần và nâng giá trị sản phẩm.

Áp lực cạnh tranh cũng ngày càng rõ khi Ê-cu-a-đo, nhà cung cấp lớn thứ hai cho Trung Quốc, đang thúc đẩy sản xuất tôm bền vững thông qua sáng kiến "Mangroves for Climate", với mục tiêu phục hồi 250 ha rừng ngập mặn vào năm 2030, giảm khoảng 112.870 tấn CO₂ phát thải và chuẩn hóa hơn 20.000 ha trang trại đạt chứng nhận sinh thái.

Điều này cho thấy cạnh tranh của ngành thủy sản đang dịch chuyển từ sản lượng và giá thành sang chất lượng, chế biến và tiêu chuẩn xanh. Với doanh nghiệp Việt Nam, nâng giá trị trên mỗi đơn vị nguyên liệu và đáp ứng các yêu cầu về môi trường sẽ là điều kiện quan trọng để giữ thị phần và mở rộng thị trường.

Chế biến sâu để nâng sức cạnh tranh

Trong nước, diễn biến giá nguyên liệu cuối tháng 8 cho thấy thị trường có sự phân hóa giữa các nhóm hàng và địa phương. Tôm sú tại Phú Yên duy trì 220.000-300.000 đồng/kg tùy cỡ, trong khi tại Cà Mau, tôm sú cỡ 20 con đạt 304.000 đồng/kg, tăng 4.000 đồng/kg; cỡ 30 con đạt 173.000 đồng/kg, tăng 3.000 đồng/kg. Tại Quảng Trị, tôm sú cỡ 20-30 con giữ mức 500.000 đồng/kg.

Ngược lại, tôm thẻ chân trắng có xu hướng giảm nhẹ hoặc đi ngang. Tại Phú Yên, loại 100 con giảm 3.000 đồng/kg xuống 87.000 đồng/kg; tại Cà Mau, loại 20 con giảm 1.000 đồng/kg xuống 263.000 đồng/kg. Quảng Trị giữ mức 450.000 đồng/kg đối với tôm cỡ 30-40 con.

Một số nguyên liệu khác cũng có biến động đáng chú ý, cụ thể, tại Đà Nẵng, cá ngừ loại 1 tăng 10.000 đồng/kg lên 90.000 đồng/kg, cá thu loại 2 tăng 10.000 đồng/kg lên 180.000 đồng/kg, trong khi mực ống loại 2 giảm 10.000 đồng/kg còn 180.000 đồng/kg. Những biến động này đặt yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong quản trị nguyên liệu và kiểm soát chi phí sản xuất.

Trong bối cảnh đó, công nghệ chế biến trở thành một hướng quan trọng để nâng giá trị thay vì chỉ phụ thuộc vào sản lượng. Ngành surimi trên thế giới đang đẩy mạnh các công nghệ không nhiệt và gia nhiệt nhanh như xử lý áp suất cao, siêu âm, vi sóng, tia cực tím và gia nhiệt ohmic. Các công nghệ này hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật, cải thiện độ dai của gel và bảo toàn dinh dưỡng sản phẩm.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, xu hướng này gợi mở khả năng phát triển các sản phẩm chế biến sâu phù hợp hơn với nhu cầu tiêu dùng hiện đại, đặc biệt tại Trung Quốc. Khi người tiêu dùng trẻ ưu tiên sự tiện lợi, những sản phẩm đã được sơ chế, tẩm ướp hoặc chế biến hoàn chỉnh sẽ có lợi thế hơn so với sản phẩm nguyên liệu đơn thuần.

Điều này càng có ý nghĩa khi Trung Quốc đang tăng mạnh nhập khẩu thủy sản. Nếu tốc độ tăng xuất khẩu của Việt Nam chỉ tương đương hoặc thấp hơn tốc độ tăng chung của thị trường, việc giữ thị phần sẽ khó khăn hơn. Ngược lại, nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng có thể giúp doanh nghiệp vừa tận dụng sức cầu, vừa cải thiện giá trị trên mỗi đơn hàng.

Với triển vọng đơn hàng tăng trong những tháng cuối năm, thị trường châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, đang mở thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội sẽ không tự chuyển thành tăng trưởng nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào lợi thế nguồn nguyên liệu. Năng lực chế biến sâu, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu xanh sẽ ngày càng quyết định khả năng cạnh tranh.

Thủy sản Việt Nam đang có nền tảng tăng trưởng tốt về cả lượng và giá trị, nhưng bước tiến tiếp theo cần nằm ở chất lượng của tăng trưởng. Khi cùng một lượng nguyên liệu có thể tạo ra giá trị cao hơn, doanh nghiệp sẽ có thêm khả năng cạnh tranh về giá, mở rộng thị trường và thích ứng với những yêu cầu ngày càng cao của khách hàng quốc tế.

Thị trường thủy sản toàn cầu trong quá trình tái định vị

Thị trường thủy sản toàn cầu trong quá trình tái định vị

Bước sang giai đoạn cuối năm 2025 và đầu năm 2026, thị trường thủy sản toàn cầu ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý như: nguồn cung ngày càng phân hóa, thị trường tiêu thụ dịch chuyển theo chất lượng và giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa vào sản lượng.
Siết chặt kỷ cương đội tàu, quyết tâm gỡ “thẻ vàng” thủy sản năm 2026

Siết chặt kỷ cương đội tàu, quyết tâm gỡ “thẻ vàng” thủy sản năm 2026

Thanh Hóa đang tăng tốc chống khai thác IUU, siết chặt quản lý đội tàu, hoàn thiện hạ tầng cảng cá, quyết tâm cùng cả nước gỡ “thẻ vàng” trong năm 2026.
Thuỷ sản Việt Nam: Tái cấu trúc trong biến động, mở nền cho tăng trưởng bền vững

Thuỷ sản Việt Nam: Tái cấu trúc trong biến động, mở nền cho tăng trưởng bền vững

Năm 2025 khép lại với nhiều dấu ấn đặc biệt đối với ngành thủy sản Việt Nam, một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng của nền kinh tế.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu vượt mốc 11 tỷ USD

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu vượt mốc 11 tỷ USD

Trong bối cảnh kinh tế thế giới năm 2025 tiếp tục bất ổn khó lường, xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu thiết lập kỷ lục mới với kim ngạch hơn 11,34 tỷ USD.
Bỏ kê khai thuế GTGT với nông, lâm, thủy sản chưa chế biến

Bỏ kê khai thuế GTGT với nông, lâm, thủy sản chưa chế biến

Từ ngày 1/1/2026, hoạt động mua bán nông, lâm, thủy sản chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường không phải kê khai, tính nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT), nhưng vẫn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào...