Thứ tư, 21/01/2026 14:22 (GMT+7)

Rơm rạ là nền tảng cho nông nghiệp phát thải thấp

Phúc Minh

Từng bị xem là phụ phẩm phải đốt bỏ sau mỗi vụ thu hoạch, rơm rạ đang được nhìn nhận lại như một nguồn tài nguyên sinh học có giá trị cao trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chuyển hướng sang phát thải thấp và tăng trưởng xanh.

Kết nối khoa học, chính sách và thực tiễn sản xuất

Thông qua các mô hình kinh tế tuần hoàn, rơm rạ không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn mở ra dư địa gia tăng thu nhập cho nông dân, tạo nền tảng cho một chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững hơn.

Hội thảo quốc tế “Kinh tế tuần hoàn từ rơm rạ: Đổi mới, hành động, tác động và cơ hội đầu tư (RiceEco 4Is)” do Trung tâm Khuyến nông quốc gia (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Viện Nghiên cứu Lúa gạo quốc tế (IRRI) tổ chức sáng 20/1 là một diễn đàn tiêu biểu, cho thấy cách tiếp cận ngày càng hệ thống đối với bài toán quản lý rơm rạ tại Việt Nam và Tiểu vùng Mekong.

Hội thảo quy tụ hơn 100 đại biểu là các nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã nông dân đến từ Việt Nam, Campuchia, Indonesia, Philippines và các quốc gia trong Tiểu vùng Mekong. Trong bối cảnh yêu cầu chuyển đổi sang nông nghiệp xanh trở nên cấp thiết, rơm rạ được đặt vào vị trí trung tâm của các thảo luận như một “mắt xích” quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp phát thải thấp.

Rơm rạ được tái sử dụng trong nhiều khâu của chuỗi giá trị nông nghiệp, từ cải tạo đất, sản xuất phân hữu cơ, trồng nấm đến các ứng dụng sinh học khác. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT.

Tiểu vùng Mekong từ lâu được xem là một trong những trung tâm sản xuất lúa gạo lớn của thế giới. Cùng với sản lượng lúa khổng lồ mỗi năm là khối lượng rơm rạ rất lớn phát sinh sau thu hoạch. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy rơm rạ vẫn chủ yếu bị đốt bỏ hoặc xử lý kém hiệu quả, gây ô nhiễm không khí, làm suy giảm dinh dưỡng đất và gia tăng phát thải khí nhà kính.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, quản lý rơm rạ không còn là vấn đề kỹ thuật riêng lẻ mà trở thành nội dung mang tính chiến lược. Dự án RiceEco, được tài trợ bởi Quỹ Hợp tác Mekong – Hàn Quốc, đã cung cấp các bằng chứng khoa học và thực tiễn cho thấy rơm rạ hoàn toàn có thể được khai thác như một nguồn tài nguyên sinh học chiến lược nếu được quản lý đúng cách.

Thông qua cách tiếp cận kinh tế tuần hoàn, rơm rạ được tái sử dụng trong nhiều khâu của chuỗi giá trị nông nghiệp, từ cải tạo đất, sản xuất phân hữu cơ, trồng nấm đến các ứng dụng sinh học khác. Cách làm này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới, góp phần phục hồi hệ sinh thái đất và cải thiện sinh kế cho nông dân.

Các nghiên cứu và thảo luận tại hội thảo cho thấy, tại Đồng bằng sông Cửu Long, việc xây dựng bản đồ và chiến lược quản lý rơm rạ đã làm rõ tiềm năng giảm phát thải đáng kể. Nếu áp dụng các biện pháp quản lý rơm rạ bền vững, khu vực này có thể giảm tới 36% lượng phát thải từ rơm rạ, tương đương hơn 2 triệu tấn CO₂e mỗi năm. Đây là đóng góp có ý nghĩa đối với mục tiêu giảm phát thải quốc gia và cam kết Net Zero của Việt Nam.

Tại Campuchia, các thí nghiệm thực địa cũng cho thấy việc sử dụng rơm rạ làm phân bón hữu cơ không chỉ giúp tăng năng suất lúa và rau màu mà còn cải thiện rõ rệt đa dạng sinh học của các sinh vật phân hủy trong đất – nền tảng cho sức khỏe đất canh tác lâu dài.

PGS.TS. Nguyễn Văn Hùng, Chuyên gia cao cấp của IRRI kiêm Trưởng dự án RiceEco, cho biết sau ba năm triển khai, dự án đã tạo ra những bằng chứng khoa học vững chắc từ thí nghiệm đồng ruộng đến ứng dụng thực tế. Theo ông, ngoài việc gia tăng trên 20% giá trị cho chuỗi lúa – rơm, việc thu gom và đưa rơm rạ vào các mô hình kinh tế tuần hoàn còn giúp giảm trên 30% phát thải khí nhà kính.

Từ hiệu quả môi trường đến dư địa đầu tư bền vững

Không dừng lại ở lợi ích môi trường, các mô hình kinh tế tuần hoàn từ rơm rạ đang chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, Hợp tác xã nông nghiệp Tiến Thuận (TP. Cần Thơ) là một trong những điển hình tiêu biểu khi tham gia Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, giảm phát thải khí nhà kính.

Theo ông Nguyễn Cao Khải, Giám đốc Hợp tác xã, so với canh tác lúa truyền thống, mô hình tích hợp chuỗi giá trị rơm rạ đã giúp tăng hơn 20% thu nhập, tương đương 640 USD/ha/năm, trong điều kiện sản xuất ba vụ lúa mỗi năm. Phần thu nhập tăng thêm đến từ việc tận dụng rơm rạ cho trồng nấm và sản xuất phân hữu cơ, đồng thời giảm chi phí đầu vào và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

Dự án có sự tham gia của các cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

Bên cạnh yếu tố kinh tế, việc không đốt rơm rạ sau thu hoạch còn mang lại lợi ích xã hội rõ rệt khi cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại khu vực nông thôn, nơi tình trạng đốt rơm rạ từng gây nhiều bức xúc.

Một điểm nổi bật của RiceEco là cách tiếp cận tổng thể, kết nối chặt chẽ giữa khoa học, chính sách và thị trường. Dự án có sự tham gia của các cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng, qua đó tạo ra một hệ sinh thái hợp tác công – tư tương đối hoàn chỉnh. Nhiều kết quả nghiên cứu đã được chuyển hóa thành các khuyến nghị chính sách và hướng dẫn kỹ thuật cụ thể, góp phần đưa kinh tế tuần hoàn từ rơm rạ đi vào thực tiễn sản xuất.

Tại hội thảo, các đại biểu cũng trao đổi về những cơ hội đầu tư mới, từ cơ giới hóa thu gom rơm rạ, sản xuất compost quy mô công nghiệp, trồng nấm, vật liệu sinh học, đến các nền tảng số phục vụ quản lý sản xuất và tích hợp tín chỉ carbon vào mô hình kinh doanh.

Nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Cao Đức Phát cho rằng xử lý rơm rạ để vừa tăng thu nhập cho nông dân vừa giảm phát thải là yêu cầu cấp thiết. Theo ông, để các mô hình này bền vững, cần tiếp tục đầu tư nghiên cứu các công nghệ hiệu quả hơn, đặc biệt là các chế phẩm sinh học và sản phẩm có giá trị gia tăng cao từ rơm rạ, nhằm tạo sức hút đủ lớn cho cả nông dân và doanh nghiệp.

TS. Suriyan Vichitlekarn, Giám đốc Viện Mekong, nhấn mạnh tiềm năng của mô hình kinh tế tuần hoàn từ rơm rạ không chỉ giới hạn ở Việt Nam mà còn phù hợp với toàn Tiểu vùng Mekong. Theo ông, hợp tác khu vực chính là chìa khóa để nhân rộng các tác động tích cực này.

RiceEco hiện đang từng bước hình thành nền tảng cho hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn nông nghiệp của Tiểu vùng Mekong, gắn với Khung hợp tác GMS 2030 và Tầm nhìn ASEAN sau năm 2025. TS. Shin Jongsoo, Giám đốc khu vực châu Á của IRRI, khẳng định rằng khoa học và đổi mới là nền tảng của chuyển đổi nông nghiệp bền vững, nhưng để tạo ra tác động ở quy mô lớn, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân.

Trong bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn từ rơm rạ đang dần vượt ra khỏi phạm vi một giải pháp môi trường, để trở thành một không gian chính sách và đầu tư mới, góp phần định hình tương lai của nền nông nghiệp phát thải thấp tại Việt Nam và khu vực.

Hợp tác xã là hạt nhân thúc đẩy nông nghiệp xanh và tăng trưởng bền vững

Hợp tác xã là hạt nhân thúc đẩy nông nghiệp xanh và tăng trưởng bền vững

Dưới yêu cầu giảm phát thải và áp lực cạnh tranh của thị trường, HTX nông nghiệp được xác định là chủ thể trung tâm, then chốt trong tổ chức lại sản xuất, kết nối chuỗi giá trị và hiện thực hóa các chiến lược tăng trưởng dài hạn.
Hiệu quả mô hình nuôi cá chạch bùn thương phẩm tại Ninh Bình

Hiệu quả mô hình nuôi cá chạch bùn thương phẩm tại Ninh Bình

Mô hình nuôi cá chạch bùn thương phẩm ứng dụng khoa học công nghệ tại Ninh Bình cho năng suất cao, hiệu quả kinh tế vượt trội, mở hướng chuyển đổi cơ cấu nuôi trồng thủy sản.
Thuỷ sản Việt Nam: Tái cấu trúc trong biến động, mở nền cho tăng trưởng bền vững

Thuỷ sản Việt Nam: Tái cấu trúc trong biến động, mở nền cho tăng trưởng bền vững

Năm 2025 khép lại với nhiều dấu ấn đặc biệt đối với ngành thủy sản Việt Nam, một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng của nền kinh tế.
Ngành gỗ chuyển đổi xanh sẵn sàng cán mốc mới

Ngành gỗ chuyển đổi xanh sẵn sàng cán mốc mới

Ngành gỗ năm 2026 đang tự tin khẳng định vị thế xuất khẩu với tư duy phát triển bền vững và chuyển đổi xanh mạnh mẽ.
Siết chặt kỷ cương đội tàu, quyết tâm gỡ “thẻ vàng” thủy sản năm 2026

Siết chặt kỷ cương đội tàu, quyết tâm gỡ “thẻ vàng” thủy sản năm 2026

Thanh Hóa đang tăng tốc chống khai thác IUU, siết chặt quản lý đội tàu, hoàn thiện hạ tầng cảng cá, quyết tâm cùng cả nước gỡ “thẻ vàng” trong năm 2026.