hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Các cảng biển Việt Nam đang đối mặt với sức ép ngày càng lớn trong việc cắt giảm phát thải. Thành công của lộ trình chuyển đổi năng lượng cảng biển phụ thuộc vào sự đồng bộ chính sách, khả năng cân bằng chi phí và nhất là quản trị hợp tác nhịp nhàng giữa cơ quan quản lý, chủ cảng và doanh nghiệp vận tải.
Điều kiện tiên quyết để giữ vị thế
Trong dòng chảy không ngừng của chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành logistics – đặc biệt là vận tải biển, lĩnh vực đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa đang chịu sức ép không thể đảo ngược buộc phải xanh hóa. Đối với Việt Nam, một quốc gia có 34 cảng biển xử lý 864,4 triệu tấn hàng hóa trong năm 2024, việc chuyển đổi sang hệ thống năng lượng cảng biển sạch hơn đã trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì năng lực cạnh tranh quốc tế.
TS. Nguyễn Sơn của Đại học RMIT Việt Nam cảnh báo, nếu không có vận tải biển xanh, kéo theo dịch vụ cảng xanh, hàng hóa Việt Nam có nguy cơ dần mất đi quyền tiếp cận những tuyến thương mại quốc tế đang áp dụng các tiêu chuẩn giảm phát thải khắt khe. Vị thế của Việt Nam trong vai trò trung tâm sản xuất Đông Nam Á có thể bị đe dọa, kéo theo nguy cơ đánh mất dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, chuyển đổi năng lượng cảng biển đặt ra một bài toán khó đặc thù cho các nền kinh tế đang phát triển. Đó là sự cân bằng giữa chi phí hiện đại hóa tốn kém để trở nên xanh và hiệu quả hơn với các cam kết quốc tế, đồng thời vẫn phải giữ chi phí logistics ở mức hợp lý để bảo vệ tính cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải thích ứng nhanh chóng để đáp ứng kỳ vọng của đối tác quốc tế, nhưng đồng thời phải thận trọng để bảo vệ hiệu quả và sự bền bỉ của nền kinh tế trong nước.
Lộ trình chuyển đổi của Việt Nam, bao gồm bốn giai đoạn từ xây dựng tiêu chuẩn, thí điểm, áp dụng tự nguyện (đến 2030) và tuân thủ bắt buộc sau đó, được củng cố bởi Quy hoạch Điện VIII với mục tiêu đạt 30,9 - 39,2% năng lượng tái tạo vào năm 2030, thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ và tính chiến lược dài hạn.
Quản trị hợp tác tháo gỡ nút thắt đa chiều
Kết quả nghiên cứu từ dự án của RMIT đã phác họa bức tranh toàn diện về những điểm nghẽn và sự phân hóa trong hệ sinh thái này, từ đó làm nổi bật tầm quan trọng của quản trị hợp tác đa bên. Áp lực lớn nhất đang dồn lên vai các đơn vị khai thác cảng, những người đang gánh phần nặng nhất. Họ phải đối mặt với kỳ vọng xanh hóa ngày càng cao từ các hãng tàu và cơ quan quản lý, trong khi hạ tầng năng lượng hỗ trợ vẫn chưa sẵn sàng cho cuộc chuyển đổi toàn diện.
Hơn nữa, sự phân hóa trong chiến lược chuyển đổi là một thực tế đáng lo ngại các nhà khai thác có năng lực tài chính mạnh hơn coi chuyển đổi là lợi thế cạnh tranh, thậm chí là rào cản gia nhập thị trường, trong khi các nhà khai thác nhỏ hơn lại chọn đi một cách thận trọng, chỉ đầu tư ở mức tối thiểu do rào cản chi phí khổng lồ và lợi nhuận chưa rõ ràng. Nếu khoảng cách này tiếp tục nới rộng, nguy cơ tăng cao tính tập trung của thị trường trên toàn ngành sẽ trở thành một hiện thực đáng lo ngại.
Ngoài ra, quá trình chuyển đổi còn vấp phải nhiều rào cản khác: khung pháp lý và hạ tầng năng lượng đang trong quá trình hoàn thiện, năng lực kỹ thuật và chia sẻ tri thức còn hạn chế, cùng sự lệch pha giữa áp lực kinh doanh ngắn hạn và các mục tiêu dài hạn của Chính phủ và xã hội. Cộng đồng địa phương cũng nêu ra những mối quan ngại về rủi ro an toàn khi sử dụng các nhiên liệu mới như hydrogen và amonia, nhưng vai trò của họ trong quá trình ra quyết định còn hạn chế.
Chính vì vậy, báo cáo nghiên cứu và phiên tọa đàm đều đồng thuận rằng công nghệ chỉ là một phần của lời giải, tiến bộ thực sự phụ thuộc vào quản trị và hợp tác. Cơ quan quản lý phải giữ vững tính chiến lược, minh bạch trong các mục tiêu quốc gia nhưng cho phép triển khai ở địa phương một cách linh hoạt. Phát triển các cụm cảng theo vùng và tích hợp cảng biển với hạ tầng cấp tỉnh thành trung tâm vận tải-năng lượng là xu hướng tất yếu.
Quan trọng nhất, cần bắt đầu từ những giải pháp khả thi và nhận được sự đồng thuận cao, như số hóa, tối ưu hóa vận hành, và điện khí hóa thiết bị, trước khi tiến tới sử dụng các nhiên liệu rủi ro cao hơn. Về tài chính, các cơ chế như tín chỉ carbon, trái phiếu xanh và quỹ đổi mới sáng tạo có thể giúp biến gánh nặng chi phí thành cơ hội đầu tư khả thi.
Tiến sĩ Hoàng Hồng Giang, Phó Cục trưởng Cục Hàng hải và Đường thủy nhấn mạnh, Việt Nam đang đối mặt với lựa chọn cấp bách là hành động ngay hoặc có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Thành công trong cuộc đua xanh hóa đòi hỏi chuyển đổi toàn diện hệ sinh thái số hóa, chuyển đổi xanh và đơn giản hóa thủ tục hành chính phải song hành.
Chỉ khi cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, đơn vị khai thác cảng và các hãng vận tải biển cùng tiến bước, Việt Nam mới có thể đạt được lộ trình chuyển đổi năng lượng cảng biển thực chất và bền vững.
Cảng “xanh” tại Việt Nam sẽ được xây dựng trên sáu nhóm tiêu chí chính, gồm: nhận thức về cảng “xanh”; sử dụng tài nguyên; quản lý chất lượng môi trường; sử dụng năng lượng; ứng dụng công nghệ thông tin; giảm phát thải, ứng phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Để được xem xét công nhận cảng “xanh”, cảng biển phải đạt được ít nhất 60% số điểm của các tiêu chí (đạt tổng điểm thấp nhất 60/100 điểm).