hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việt Nam hiện đang sở hữu hệ thống cảng biển lớn với 34 cảng, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Hằng năm, khối lượng hàng hóa qua cảng biển đạt trên 800 triệu tấn, và ngành cảng biển đang trở thành một mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, với xu thế chuyển đổi xanh đang ngày càng trở nên cấp thiết trên toàn thế giới, cảng biển Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn về việc nhanh chóng chuyển đổi xanh để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Xu hướng cấp thiết
Theo ông Nguyễn Xuân Kỳ, Tổng Giám đốc Cảng Quốc tế Cái Mép (CMIT), cảng biển Việt Nam đang chịu sức ép lớn từ những thay đổi trong các luật chơi toàn cầu. Một trong những áp lực mạnh mẽ đến từ chương trình The Climate Pledge (TCP) được Công ty Amazon và tổ chức Global Optimism sáng lập vào năm 2019. Hiện nay, hơn 539 công ty đại diện cho 60 ngành công nghiệp tại 45 quốc gia tham gia TCP, cam kết thúc đẩy phát triển các sản phẩm và dịch vụ phát thải carbon thấp. Mục tiêu của TCP là đạt Netzero vào năm 2040, sớm hơn 10 năm so với Thỏa thuận Paris về Biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc.
Đối với các cảng biển và các hãng tàu, TCP cũng tạo ra những yêu cầu nghiêm ngặt về giảm thiểu phát thải. Các hãng tàu lớn như Maersk, Hapag Lloyd, và CMA-CGM đều cam kết giảm phát thải, với mục tiêu đạt Netzero vào năm 2040-2050. Trong đó, CMA-CGM đã đề xuất với Chính phủ Việt Nam đầu tư vào sà lan điện để chở container từ cảng sông đến cảng biển, chạy bằng tàu LNG (khí tự nhiên hóa lỏng), nhằm giảm phát thải trong chuỗi vận chuyển.
Bên cạnh TCP, Việt Nam cũng chịu sức ép từ các sáng kiến như Hành lang hàng hải xanh, được hình thành từ Tuyên bố Clydebank và Hội nghị COP26. Các quốc gia phát triển như Mỹ, châu Âu và Trung Quốc đã cam kết xây dựng ít nhất 6 hành lang hàng hải xanh vào năm 2025. Cảng Los Angeles, Long Beach, Thượng Hải, và Rotterdam đều tham gia sáng kiến này, đồng thời thiết lập các lộ trình đạt Netzero trong tương lai. Điều này tạo ra một thách thức lớn cho các cảng Việt Nam, vì nếu không đáp ứng được yêu cầu xanh hóa, các cảng Việt Nam có thể mất đi các tuyến hàng hải và khách hàng quan trọng.
Để thích ứng với các yêu cầu mới này, Việt Nam đã bắt đầu tiến hành các bước chuyển đổi xanh nhằm giữ vững vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ông Hoàng Hồng Giang, Phó Cục trưởng Cục Hàng hải, cho biết Việt Nam cam kết đạt Netzero vào năm 2050, để đạt được mục tiêu này, Cục Hàng hải đã đề xuất Bộ Giao thông Vận tải và Chính phủ phê duyệt các văn bản liên quan đến phát triển cảng xanh. Trong đó, từ năm 2020, Bộ Giao thông Vận tải đã phê duyệt Đề án phát triển cảng xanh, đồng thời Cục Hàng hải đã ban hành các tiêu chuẩn về cảng xanh.
Việt Nam cũng đã bắt đầu áp dụng các tiêu chí này tại các cảng lớn, như Cảng Cát Lái, Cảng Tân Cảng Cái Mép, Cảng Gemadept Dung Quất, và Cảng Đà Nẵng. Những cảng này đã và đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu khí thải, chuyển đổi năng lượng và áp dụng công nghệ xanh.
Nhiều doanh nghiệp cảng biển lớn ở Việt Nam đã đi đầu trong việc chuyển đổi xanh. Công ty Tân Cảng Sài Gòn (SNP) là một trong những đơn vị chủ chốt. Ông Bùi Văn Quỳ, Phó Tổng Giám đốc SNP, cho biết công ty đã đầu tư 100 tỷ đồng từ năm 2008 để chuyển đổi số và xây dựng cảng thông minh, kết nối toàn bộ hệ thống cảng Việt Nam với ứng dụng thủ tục hàng hải một cửa. Đến nay, cảng Tân Cảng Cát Lái đã đón được khoảng 6 triệu TEU, gần gấp đôi công suất thiết kế.
SNP cũng đã triển khai các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường, bao gồm chuyển từ sử dụng dầu diesel sang điện cho các thiết bị, tiết kiệm đến 260 tỷ đồng chi phí. Công ty cũng đã lắp đặt hơn 400.000m² điện mặt trời áp mái với công suất 80MW/năm, và phát triển các tuyến vận tải xanh giúp giảm 70% khí thải so với vận tải đường bộ.
Tập đoàn Gemadept, với Cảng Gemalink, cũng chú trọng đầu tư vào công nghệ xanh ngay từ khi xây dựng các cảng mới. Các xe máy, cẩu bờ tại cảng đều chạy bằng điện, và công ty đã triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng như năng lượng mặt trời, hệ thống cửa thông minh, cùng các dự án trồng rừng để hấp thụ carbon.
Để tạo điều kiện thuận lợi cho các cảng chuyển đổi xanh, Chính phủ đã phát triển một hành lang pháp lý rõ ràng. Cụ thể, Cục Hàng hải đã đề xuất các tiêu chí cụ thể cho các cảng xanh và phối hợp với Bộ Giao thông Vận tải để xây dựng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi xanh. Đặc biệt, các chính sách về năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính đang được thúc đẩy mạnh mẽ.
Trong bối cảnh này, việc phát triển các cảng biển xanh không chỉ là một yêu cầu môi trường mà còn là cơ hội để các cảng Việt Nam gia tăng khả năng cạnh tranh và thu hút các đối tác quốc tế, đặc biệt là các hãng tàu lớn và các công ty vận tải biển đang tìm kiếm những đối tác có cam kết bảo vệ môi trường. Nếu quá trình này được triển khai mạnh mẽ và đồng bộ, Việt Nam sẽ không chỉ giữ vững được vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu mà còn trở thành một hình mẫu về cảng biển xanh tại khu vực.