hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Tại phiên thảo luận về việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường, các đại biểu Quốc hội đã cùng nhìn nhận những thành tựu nổi bật trong công tác bảo vệ môi trường, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh kinh tế hóa công tác này.
Đại biểu Trần Thị Tú Anh (Đoàn Lâm Đồng) đánh giá cao Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 là một bước tiến lớn, chuyển dịch mạnh mẽ từ quản lý hành chính sang sử dụng các công cụ kinh tế linh hoạt.
Việc lần đầu tiên quy định các công cụ này trong Luật đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc cụ thể hóa nguyên tắc cốt lõi “người gây ô nhiễm phải chi trả” và “người hưởng lợi phải đóng góp tài chính”.
Sự ra đời của các quyết định về phát triển kinh tế tuần hoàn và xác định tiêu chí xanh cho dự án đầu tư là minh chứng cho nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, khuyến khích sản xuất, tiêu dùng xanh.
Các công cụ tài chính xanh như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, cùng với thuế và phí bảo vệ môi trường hiện tại, đã và đang mang lại nguồn thu đáng kể, quan trọng hơn là góp phần thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng và doanh nghiệp.
Tuy nhiên, để các cơ chế, chính sách được hoàn thiện theo hướng kinh tế hóa mạnh mẽ hơn, các đại biểu đề nghị Chính phủ cần có những hành động quyết liệt.
Đại biểu Tú Anh đề nghị đồng bộ hóa việc định giá tài nguyên và dịch vụ hệ sinh thái, xác định đúng và đủ chi phí môi trường trong mọi hoạt động kinh tế.
Điều chỉnh và mở rộng thuế, phí đây là yêu cầu trọng tâm với việc cần nâng cao hiệu quả các công cụ thuế, phí hiện có, điều chỉnh mức thu phản ánh chính xác chi phí môi trường. Đặc biệt, cần mở rộng áp dụng đối với những hoạt động gây ô nhiễm chưa được kiểm soát và các loại chất thải đang gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý.
Song song với việc đánh thuế, phí, Nhà nước cần tăng cường các cơ chế khuyến khích như hỗ trợ lãi suất tín dụng xanh, bảo lãnh vay vốn cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, và mở rộng phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn xã hội. Việc triển khai hiệu quả danh mục dự án xanh với tiêu chí môi trường rõ ràng là yếu tố then chốt.
Sự kết hợp giữa thuế, phí trừng phạt và khuyến khích ưu đãi sẽ tạo ra một cú hích kép, thúc đẩy các chủ thể kinh tế tự nguyện chuyển đổi sang mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững hơn.
Vấn đề quản lý và xử lý chất thải, đặc biệt là chất thải khó tái chế, đang là một nút thắt lớn trong công tác bảo vệ môi trường. Các đại biểu đã đưa ra các giải pháp mang tính đột phá nhằm giải quyết triệt để từ khâu sản xuất đến khâu xử lý cuối cùng.
Đại biểu Trần Thị Thanh Hương (Đoàn An Giang) ủng hộ việc rà soát, hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách về thuế, phí, lệ phí kèm theo chế tài nghiêm khắc. Việc nghiên cứu bổ sung các đối tượng chịu thuế, phí với chất thải khó tái chế. Đây là động thái trực tiếp nhằm hạn chế việc sản xuất và tiêu thụ những sản phẩm có vòng đời ngắn, nhưng gây gánh nặng dài lâu cho môi trường.
Tuy nhiên, việc đánh thuế, phí chỉ là một phần. Giải pháp căn cơ và bền vững hơn chính là ràng buộc trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR - Extended Producer Responsibility).
Đại biểu Trần Thị Thanh Hương đề nghị phải ràng buộc trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu trong việc thu hồi, tái chế bao bì, đặc biệt là các loại chất thải nguy hại như vỏ bao bì hóa chất bảo vệ thực vật.
Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thu gom, xử lý chất thải mà còn giảm thiểu tác động xấu tới môi trường nông nghiệp một lĩnh vực trọng yếu. EPR sẽ buộc doanh nghiệp phải tính toán chi phí xử lý chất thải ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, từ đó ưu tiên các vật liệu dễ tái chế, thân thiện với môi trường.
Bên cạnh chính sách tài chính, việc đầu tư hạ tầng đồng bộ, công nghệ hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Đại biểu Thanh Hương lưu ý, do mỗi địa phương có đặc thù và chủng loại rác thải khác nhau, không thể áp dụng một mô hình xử lý chung. Cần nghiên cứu kỹ các mô hình, ban hành quy chuẩn kỹ thuật phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho các địa phương trong chuyển giao công nghệ, tránh lãng phí đầu tư trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế.
Việc mở rộng thuế, phí môi trường đối với nguồn gây ô nhiễm và chất thải khó tái chế, kết hợp với cơ chế EPR và tăng cường các công cụ khuyến khích xanh, chính là bước đi quan trọng để Việt Nam hoàn thiện bức tranh kinh tế hóa bảo vệ môi trường.
Chính sách này không chỉ tạo thêm nguồn thu cho ngân sách, mà quan trọng hơn, nó tạo ra động lực tài chính mạnh mẽ, thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế chuyển đổi hành vi, giảm thiểu ô nhiễm và hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn, bền vững.