hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường thủy sản đang chuyển từ cạnh tranh sản lượng sang cạnh tranh chất lượng, công nghệ và khả năng đáp ứng từng thị trường. Trung Quốc đẩy mạnh hiện đại hóa ngành thủy sản, trong khi tôm Việt Nam vẫn tăng trưởng nhưng chịu sức ép ngày càng rõ từ nguồn cung, thuế và yêu cầu nhập khẩu.
Trung Quốc đang thay đổi cách phát triển ngành thủy sản. Thay vì tiếp tục chạy theo sản lượng, nước này tập trung nâng chất lượng, hiệu quả và trình độ công nghệ. Kế hoạch phát triển thủy sản giai đoạn 2026-2030 của nước này đặt trọng tâm vào ổn định diện tích mặt nước, điều chỉnh cơ cấu ngành, nâng cấp vùng nuôi nước ngọt và biển, phát triển thiết bị và công nghệ then chốt. Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số được đưa vào sản xuất để nâng năng suất và hiệu quả.
Quy mô sản xuất hiện tại tạo nền tảng cho sự chuyển hướng này. Năm 2025, Trung Quốc sản xuất 76,52 triệu tấn thủy sản. Sản lượng nuôi trồng đạt 63,26 triệu tấn, chiếm hơn một nửa sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu.

Với quy mô như vậy, tăng thêm sản lượng không còn là hướng duy nhất. Trung Quốc đang tập trung vào năng suất, chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và khả năng kiểm soát nguồn lực.
Trong khai thác, Trung Quốc dự kiến giữ sản lượng khai thác biển nội địa không quá 10 triệu tấn/năm. Quản lý tàu cá sẽ được thực hiện theo từng nhóm và loại hình. Nước này cũng thúc đẩy nghề cá đại dương và tham gia sâu hơn vào các cơ chế quản lý nghề cá quốc tế.
Phát triển bền vững cũng được đặt vào kế hoạch. Trung Quốc tiếp tục cải thiện hệ sinh thái thủy sinh sông Dương Tử, phục hồi nguồn lợi và bảo vệ các loài quý hiếm. Lệnh cấm khai thác 10 năm tại các vùng trọng điểm của sông được triển khai từ năm 2021 để phục hồi nguồn lợi và đa dạng sinh học.
Sự thay đổi này tạo thêm áp lực cho các nước xuất khẩu thủy sản, trong đó có Việt Nam. Khi Trung Quốc đầu tư mạnh vào công nghệ và chất lượng, lợi thế dựa vào sản lượng và giá thấp sẽ khó duy trì nếu doanh nghiệp không cải thiện năng suất và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Xuất khẩu tôm Việt Nam 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy thị trường vẫn tăng trưởng, nhưng cạnh tranh đã phân hóa rõ. Kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 3,3 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Tôm chân trắng đạt hơn 2 tỷ USD, tăng 7,6%; tôm sú gần 318 triệu USD, tăng 7,4%; nhóm tôm khác đạt 936,6 triệu USD, tăng 25%.
Trung Quốc và Hong Kong tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng. Kim ngạch đạt gần 1,12 tỷ USD, tăng 35,9%, chiếm 34,1% tổng xuất khẩu tôm Việt Nam. Riêng Trung Quốc đạt hơn 1,07 tỷ USD, tăng 38,2%. Tuy nhiên, tăng trưởng tại Trung Quốc cũng đặt doanh nghiệp Việt Nam trước một thị trường đang thay đổi nhanh. Nguồn cung tăng, yêu cầu sản phẩm cao hơn và cạnh tranh về giá sẽ tác động trực tiếp đến khả năng giữ đơn hàng.
Tổng xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt hơn 8 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 11,9%. Riêng tháng 8 đạt 1,14 tỷ USD, tăng 6,4%. Tốc độ tháng 8 thấp hơn đáng kể mức tăng lũy kế, cho thấy đà tăng đang chậm lại.
Tôm đạt 478,5 triệu USD trong tháng 8 và gần 3,28 tỷ USD sau 8 tháng. Cá tra đạt 204,9 triệu USD trong tháng và 1,52 tỷ USD lũy kế. Cua ghẹ và giáp xác khác tăng 50,2% trong tháng 8 và 34,1% trong 8 tháng, nhưng quy mô chưa đủ lớn để thay đổi xu hướng chung.
Các thị trường cũng phân hóa mạnh. Xuất khẩu tôm sang Mỹ đạt 436,1 triệu USD trong 8 tháng, giảm 11,7%. EU đạt 355,3 triệu USD, giảm 3,6%. Nhật Bản tăng 6,1%, Australia tăng 18,2%, Canada tăng 6,5%. Khối CPTPP đạt 901 triệu USD, tăng 11%.

Mỹ tiếp tục là biến số lớn trong quý IV. Tháng 8, xuất khẩu thủy sản sang thị trường này giảm 3,8%, còn 182 triệu USD. Tôm giảm 12,6%, cá tra giảm 49,3%. Tính chung 8 tháng, xuất khẩu sang Mỹ vẫn tăng 1,5%, nhưng tôm và cá tra đều giảm.
Từ ngày 24/7/2026, nhiều mặt hàng thủy sản Việt Nam chịu thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%. Khoản thuế này được cộng với thuế tối huệ quốc và có thể cộng thêm thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp tùy mặt hàng và doanh nghiệp.
Với cá tra, kết quả cuối cùng POR21 công bố ngày 12/8 có mức thuế bất lợi hơn kết quả sơ bộ. Điều này tác động trực tiếp đến khả năng chào giá và lựa chọn nhà cung cấp.
Với tôm, kết quả cuối cùng của kỳ rà soát thuế chống bán phá giá dự kiến công bố vào đầu tháng 11. Doanh nghiệp và nhà nhập khẩu vì vậy phải tính toán đơn hàng cuối năm trong điều kiện chưa biết đầy đủ nghĩa vụ thuế.
EU cũng đặt ra các yêu cầu ngày càng chặt về chứng từ nguyên liệu, giấy chứng nhận khai thác và kết nối hệ thống CATCH. Tuy nhiên, cá tra sang EU tăng 33,3%, cho thấy dư địa vẫn còn với sản phẩm cá tra cắt khẩu phần, chế biến và có chứng nhận.
Tại Trung Quốc và Hong Kong, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt hơn 2 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 32%. Riêng tháng 8, tốc độ tăng giảm còn 16,5%. Tôm Ecuador đang khôi phục khả năng tiếp cận thị trường Trung Quốc. Trung Quốc cũng mở lại mùa khai thác Hoàng Hải - Bột Hải từ đầu tháng 9. Nguồn cung tăng có thể kéo giá bán buôn xuống và khiến nhà nhập khẩu thận trọng hơn.
ASEAN tiếp tục tăng 17,4% trong tháng 8, với kết quả tích cực ở cá ngừ, tôm, mực và bạch tuộc. Tuy nhiên, thị trường này chủ yếu bổ sung cho hàng chế biến và quy cách nhỏ, chưa thể thay thế quy mô mua hàng của Mỹ đối với tôm và cá tra.
Với mục tiêu xuất khẩu khoảng 12 tỷ USD trong năm 2026, bốn tháng cuối năm cần duy trì bình quân gần 1 tỷ USD mỗi tháng. Đây là bài toán khó hơn khi sức mua tại Mỹ chưa phục hồi, chính sách thuế còn biến động và nguồn cung tại các thị trường lớn tiếp tục tăng.
Doanh nghiệp cần tính riêng nghĩa vụ thuế theo từng mặt hàng và pháp nhân, thay vì áp dụng một mức thuế chung cho kế hoạch kinh doanh. Hợp đồng xuất khẩu cần quy định rõ trách nhiệm khi thuế thay đổi, thời điểm xác định nghĩa vụ thuế, cơ chế điều chỉnh giá và chia sẻ chi phí.
Với tôm, doanh nghiệp cần chuẩn bị các kịch bản trước thời điểm công bố kết quả rà soát thuế vào đầu tháng 11. Với cá tra, cần mở rộng thị trường và phân khúc sản phẩm phù hợp tại EU, Trung Đông, ASEAN và các thị trường có nhu cầu cá thịt trắng. Với thủy sản khai thác, hồ sơ IUU, MMPA và truy xuất nguồn gốc phải được kiểm soát ngay từ khâu nguyên liệu.
Cuộc cạnh tranh của ngành thủy sản đang chuyển sang chất lượng, công nghệ và hiệu quả. Doanh nghiệp cần kiểm soát từ nguyên liệu, sản xuất đến hồ sơ, thuế và giao hàng. Tăng kim ngạch vẫn quan trọng, nhưng đơn hàng phải đi cùng khả năng kiểm soát chi phí và biên lợi nhuận.