hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Năm 2026 mở ra với những chuyển động đáng chú ý trên thị trường thủy sản thế giới.
Tại Hoa Kỳ, việc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ Food and Drug Administration tăng cường giám sát tôm nhập khẩu được xác định là một trong những ưu tiên hàng đầu trong Chương trình Thực phẩm dành cho Con người. Động thái này đặt trong bối cảnh tỷ trọng thủy sản nhập khẩu trong tiêu dùng nội địa Hoa Kỳ ở mức cao, kéo theo yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Ba nhóm giải pháp trọng tâm được đưa ra gồm tăng cường hợp tác với các quốc gia xuất khẩu tôm lớn như Ấn Độ và Ê-cu-a-đo; đẩy mạnh lấy mẫu giám sát và kiểm soát chuỗi cung ứng; phát triển năng lực giải trình tự hệ gen và chia sẻ dữ liệu trong ngành tôm. Đáng chú ý, cơ quan này còn đề xuất trao quyền tiêu hủy các lô hàng nhập khẩu không đạt yêu cầu thay vì chỉ từ chối và tái xuất như trước.

Với doanh nghiệp xuất khẩu, đây không chỉ là vấn đề tuân thủ kỹ thuật mà còn là bài toán quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận, kiểm soát kháng sinh và truy xuất nguồn gốc có xu hướng gia tăng. Trong bối cảnh nguy cơ bị điều tra chống bán phá giá hoặc áp thuế bổ sung vẫn hiện hữu, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa quy trình, củng cố hồ sơ chất lượng và tăng cường minh bạch thông tin ngay từ khâu nuôi trồng.
Ở chiều ngược lại, sự điều chỉnh thương mại cũng mở ra những cơ hội mới. Tại Na Uy, theo số liệu của Hội đồng Thủy sản Na Uy, năm 2025 quốc gia này xuất khẩu 31.842 tấn tôm, trị giá 1,8 tỷ NOK, tăng 12% về trị giá dù khối lượng giảm. Xu hướng chuyển sang các sản phẩm chế biến như tôm luộc đông lạnh còn vỏ và tôm bóc vỏ đông lạnh đã giúp bù đắp sự suy giảm sản lượng.
Đặc biệt, Trung Quốc nổi lên là thị trường tăng trưởng mạnh của Na Uy với lượng xuất khẩu đạt 8.392 tấn, tăng 244% so với năm trước. Diễn biến này cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm giá trị gia tăng và tiêu dùng trực tiếp đang gia tăng, đồng thời phản ánh tác động của các yếu tố thuế quan trong cạnh tranh giữa các nguồn cung.
Những chuyển động trên cho thấy thị trường thế giới không chỉ cạnh tranh về giá mà đang chuyển mạnh sang cạnh tranh về tiêu chuẩn, công nghệ chế biến và khả năng thích ứng chính sách. Đây là tín hiệu quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam định vị lại chiến lược sản phẩm và thị trường.
Tháng 01/2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 1,01 tỷ USD, tăng 30,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Thái Lan, Úc và Braxin là các thị trường lớn nhất, chiếm gần 69% tổng kim ngạch. Đáng chú ý, Braxin tăng trên 113%, Thái Lan tăng gần 38% và Trung Quốc tăng gần 36%.
Đà tăng trưởng đầu năm cho thấy tín hiệu phục hồi tích cực của nhu cầu tại nhiều thị trường. Tuy nhiên, áp lực phía trước không nhỏ. Ngoài rủi ro thuế quan và các vụ việc phòng vệ thương mại, chi phí tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật mới tại Hoa Kỳ và EU được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng. Điều này buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc chi phí, tối ưu hóa quy trình và tăng hàm lượng chế biến sâu nhằm duy trì biên lợi nhuận.

Tại thị trường EU, theo số liệu của Cơ quan Thống kê châu Âu Eurostat, trong 11 tháng năm 2025, EU nhập khẩu 5,1 triệu tấn thủy sản từ các nước ngoài khối, trị giá 27,98 tỷ EUR, tăng hơn 6% so với cùng kỳ. Việt Nam đạt mức tăng 12,4% về lượng và 12,8% về trị giá, nâng thị phần lên 3,79% về lượng và 3% về trị giá.
EU tiếp tục duy trì mức tiêu thụ bình quân đầu người cao và xu hướng ưa chuộng sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi. Đây là phân khúc phù hợp với định hướng nâng cao giá trị gia tăng của ngành thủy sản Việt Nam. So với một số thị trường khác, EU được đánh giá là ổn định hơn về chính sách, dù yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và bền vững ngày càng khắt khe.
Ở trong nước, giá nguyên liệu tôm tại nhiều địa phương đầu tháng 02/2026 nhìn chung ổn định, một số mặt hàng tăng nhẹ. Tại Phú Yên, tôm thẻ cỡ 100 con/kg tăng 6.000 đồng/kg; cá ngừ đại dương tăng 2.000 đồng/kg. Tại Cà Mau, tôm sú cỡ 30 con/kg tăng 1.000 đồng/kg. Tại Đà Nẵng, giá mực ống loại 2 tăng 50.000 đồng/kg, cá thu và cá ngừ loại 1 cũng tăng từ 10.000 đến 20.000 đồng/kg. Diễn biến này phản ánh tín hiệu nhu cầu cải thiện, song cũng đặt ra yêu cầu quản trị chi phí đầu vào hiệu quả hơn cho doanh nghiệp chế biến.
Bức tranh năm 2026 cho thấy ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước hai lực tác động song hành. Một mặt là cơ hội mở rộng thị phần tại các thị trường lớn nhờ nhu cầu phục hồi và xu hướng tiêu dùng sản phẩm chế biến. Mặt khác là áp lực tiêu chuẩn, thuế quan và chi phí tuân thủ ngày càng cao.
Đối với doanh nghiệp, chiến lược phù hợp trong giai đoạn này không chỉ là mở rộng sản lượng mà cần tập trung vào ba trụ cột. Thứ nhất là nâng cấp hệ thống kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Thứ hai là chuyển dịch mạnh sang sản phẩm chế biến sâu, gia tăng giá trị. Thứ ba là đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào một khu vực đơn lẻ.
Nếu chủ động thích ứng với xu hướng siết chuẩn và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển thách thức thành lợi thế cạnh tranh trong năm 2026 và những năm tiếp theo.