hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong khi Trung Quốc tiếp tục gia tăng nhập khẩu thủy sản để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa, Hoa Kỳ lại thu hẹp nhập khẩu do sức mua phục hồi chậm và lượng hàng tồn kho còn lớn.
Trong bối cảnh đó, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng khá, nhưng việc khai thác hiệu quả các cơ hội mới sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực chế biến, chất lượng sản phẩm và khả năng thích ứng với sự dịch chuyển của các thị trường xuất khẩu.
Bức tranh thương mại thủy sản toàn cầu đang cho thấy sự thay đổi đáng chú ý trong cán cân cung - cầu. Mặc dù Trung Quốc tiếp tục nâng sản lượng thủy sản trong nước lên 76,52 triệu tấn trong năm 2025, tăng 4% so với năm trước, nhu cầu tiêu dùng vẫn tăng nhanh hơn khả năng tự đáp ứng của thị trường.
Điều này thể hiện rõ qua hoạt động nhập khẩu. Năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu 7,07 triệu tấn thủy sản với trị giá gần 24,93 tỷ USD, tăng cả về lượng và giá trị, khiến mức thâm hụt thương mại thủy sản tiếp tục gia tăng. Diễn biến này cho thấy quy mô tiêu dùng của thị trường hơn một tỷ dân vẫn mở rộng, đặc biệt đối với các sản phẩm có giá trị cao và nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đầy đủ.

Đáng chú ý, tôm tiếp tục là nhóm hàng có nhu cầu tăng mạnh. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc nhập khẩu 525,9 nghìn tấn tôm, trị giá 2,68 tỷ USD, tăng 22% về lượng và tăng 18% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này cho thấy nhu cầu tiêu dùng chưa có dấu hiệu chững lại, bất chấp sản lượng nuôi trồng trong nước tiếp tục mở rộng.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là tín hiệu tích cực bởi Trung Quốc vẫn là một trong những thị trường có khả năng hấp thụ lớn đối với các sản phẩm thủy sản nhiệt đới. Khi nhu cầu nhập khẩu tiếp tục tăng, cơ hội không chỉ nằm ở việc mở rộng sản lượng xuất khẩu mà còn ở khả năng cung cấp các sản phẩm có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và chế biến.
Ở chiều nguồn cung trong nước, giá nguyên liệu thủy sản cuối tháng 7/2026 nhìn chung ổn định. Một số mặt hàng như tôm hùm tại Quảng Trị và tôm thẻ cỡ lớn tại Cà Mau tăng nhẹ, trong khi phần lớn các loại tôm, cá ngừ, cá thu và mực giữ mức giá tương đối ổn định. Mặt bằng giá này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch thu mua nguyên liệu, hạn chế biến động chi phí và tạo điều kiện duy trì các đơn hàng xuất khẩu trong những tháng cuối năm.
Trong bối cảnh nhu cầu thị trường thế giới còn phân hóa, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng tích cực. Quý II/2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 3,11 tỷ USD, tăng 17,8% so với quý trước và tăng 11,2% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 1,2 triệu tấn với trị giá 5,75 tỷ USD, tăng 8% về lượng và tăng 12,7% về trị giá.
Điểm đáng chú ý là tốc độ tăng về trị giá cao hơn mức tăng về lượng. Điều này phản ánh giá trị xuất khẩu của ngành đang được cải thiện, đồng thời cho thấy cơ cấu sản phẩm tiếp tục chuyển dịch theo hướng có giá trị gia tăng cao hơn. Nhiều nhóm hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá đông lạnh, bạch tuộc và ghẹ đều ghi nhận mức tăng trưởng hai con số về trị giá, góp phần nâng hiệu quả xuất khẩu.

Tuy nhiên, thị trường Hoa Kỳ lại phát đi tín hiệu thận trọng. Trong 5 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu thủy sản của Hoa Kỳ giảm cả về lượng và trị giá. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này cũng giảm mạnh, khiến thị phần thu hẹp so với cùng kỳ năm trước.
Nguyên nhân không chỉ đến từ sức ép cạnh tranh về giá với các nhà cung cấp như Ê-cu-a-đo, Ấn Độ và In-đô-nê-xi-a mà còn xuất phát từ việc nhu cầu tiêu dùng tại Hoa Kỳ phục hồi chậm, trong khi các nhà nhập khẩu vẫn ưu tiên giải phóng lượng hàng tồn kho.
Dù vậy, mức giảm về trị giá thấp hơn đáng kể so với mức giảm về lượng cho thấy một xu hướng tích cực là tỷ trọng các sản phẩm chế biến và sản phẩm có giá trị gia tăng của Việt Nam đang tăng lên. Đây là hướng đi giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào cạnh tranh về giá, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.
Trong ngắn hạn, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ tiếp tục là thị trường tạo động lực tăng trưởng cho xuất khẩu thủy sản nhờ nhu cầu nhập khẩu vẫn ở mức cao, đặc biệt đối với mặt hàng tôm. Trong khi đó, triển vọng tại Hoa Kỳ sẽ phụ thuộc vào tốc độ phục hồi tiêu dùng và quá trình giảm hàng tồn kho của các nhà nhập khẩu.
Trước xu hướng này, doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư vào chế biến sâu, gia tăng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây không chỉ là giải pháp để tận dụng cơ hội từ những thị trường đang tăng nhu cầu mà còn giúp ngành thủy sản nâng cao sức cạnh tranh, giảm phụ thuộc vào biến động của từng thị trường đơn lẻ và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong thời gian tới.