hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong 10 tháng năm 2025 duy trì đà tăng ấn tượng, đạt hơn 9,5 tỷ USD, tăng 15 phần trăm so với cùng kỳ, đây là nền tảng quan trọng để kim ngạch cả năm tiến sát mục tiêu 11 tỷ USD.
Doanh nghiệp cần chủ động trước các rào cản mới về tiêu chuẩn
Trong 10 tháng, tôm tiếp tục giữ vai trò đầu tàu, với kim ngạch vượt 3,9 tỷ USD. Bên cạnh tôm thẻ và tôm sú duy trì mức tăng ổn định, tôm hùm trở thành tâm điểm khi ghi nhận mức tăng trưởng bứt phá hiếm thấy, đạt hơn 712 triệu USD, tăng tới 134 phần trăm. Sự bùng nổ này chủ yếu đến từ nhu cầu rất lớn của thị trường Trung Quốc và Hồng Kông, đặc biệt trong phân khúc tôm sống và nhóm sản phẩm cao cấp phục vụ hệ thống khách sạn và nhà hàng.
Cá tra là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực thứ hai đạt khoảng 1,8 tỷ USD sau 10 tháng. Đáng chú ý, cá rô phi bất ngờ trở thành điểm sáng mới của ngành. Với mức tăng trưởng 220 phần trăm, đạt 62 triệu USD, cá rô phi đang được xem là mặt hàng chiến lược tiềm năng, có nhiều dư địa tăng trưởng tại Mỹ và các thị trường châu Âu.
Ở chiều ngược lại, cá ngừ tiếp tục gặp thách thức. Kim ngạch 10 tháng đạt khoảng 791 triệu USD, giảm gần 4 phần trăm so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu nguyên liệu cá ngừ vằn phục vụ chế biến cá hộp, trong khi xung đột tại Trung Đông khiến chuỗi vận chuyển gián đoạn, ảnh hưởng lớn đến nguồn cung. Một số doanh nghiệp buộc phải thu hẹp sản xuất hoặc chuyển sang sản phẩm loin nhằm giảm chi phí và duy trì xuất khẩu.
Trái với cá ngừ, nhóm mực và bạch tuộc phục hồi rõ rệt với tổng kim ngạch hơn 627 triệu USD. Sự cải thiện mạnh ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ đã kéo tăng trưởng toàn ngành. Chả cá và surimi cũng tiếp tục là điểm sáng, đạt 291 triệu USD sau 10 tháng, tăng 24 phần trăm và trở thành một trong những nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất.
Theo số liệu của Cục Hải quan, 10 tháng năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt hơn 2,06 triệu tấn, trị giá 9,32 tỷ USD, tăng 5,1 phần trăm về lượng và 13,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024. Hầu hết các nhóm sản phẩm đều tăng cả lượng và trị giá, cho thấy nhu cầu thị trường vẫn duy trì ổn định. Tôm tăng hơn 39 phần trăm về lượng và gần 29 phần trăm về trị giá. Cá đông lạnh tăng 4,4 phần trăm về lượng và gần 10 phần trăm về trị giá. Mực tăng hơn 16 phần trăm về lượng và trị giá. Chả cá tăng 14 phần trăm về trị giá. Cua tăng hơn 18 phần trăm, nghêu tăng hơn 26 phần trăm và sò tăng tới 63,6 phần trăm, phản ánh sự mở rộng mạnh ở phân khúc nhuyễn thể.
Dự báo trong thời gian tới, nhu cầu tiêu thụ thủy sản sẽ tăng trong dịp lễ tết cuối năm. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần chủ động trước các rào cản mới về tiêu chuẩn, kỹ thuật và thuế quan, đồng thời tiếp tục đa dạng hóa thị trường và đẩy mạnh mô hình sản xuất bền vững.
Động lực từ thị trường châu Á
Tại khu vực châu Á, nhiều thị trường đang trở thành bệ đỡ quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam. Nổi bật nhất là Hàn Quốc. Theo cơ quan Hải quan Hàn Quốc, trong 10 tháng năm 2025, nước này nhập khẩu hơn 1,1 triệu tấn thủy sản, trị giá 4,84 tỷ USD, tăng 2,4 phần trăm về lượng và 8,5 phần trăm về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Việt Nam tiếp tục là nhà cung cấp thủy sản lớn thứ ba cho Hàn Quốc, chiếm 12,26 phần trăm về lượng và 14,04 phần trăm về trị giá. Xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 135,9 nghìn tấn, trị giá 680,58 triệu USD, tăng 2,9 phần trăm về lượng và 5,1 phần trăm về trị giá.
Nghiên cứu thị trường Hàn Quốc cho thấy người tiêu dùng tại đây ngày càng chuộng các sản phẩm lành mạnh, giàu dinh dưỡng như mực, cá, nghêu, trong khi giá cả vẫn ở mức hợp lý. Đây là nhóm sản phẩm Việt Nam có lợi thế lớn về nguồn cung, chất lượng và khả năng chế biến. Để khai thác tốt, doanh nghiệp cần tập trung củng cố các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, tăng hàm lượng chế biến sâu và tạo sự khác biệt rõ rệt để nâng cao sức cạnh tranh. Đồng thời, các doanh nghiệp nên tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc để giảm chi phí và mở rộng thị phần.
Trong khi đó, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là điểm tựa lớn nhất khi 10 tháng xuất khẩu sang hai thị trường này đã vượt 2 tỷ USD, tăng hơn 32 phần trăm. Tôm hùm, cá biển và cua sống là những nhóm hàng tăng mạnh nhất do nhu cầu tiêu thụ tươi sống tăng cao vào dịp cuối năm. Sự ổn định về nhu cầu, đặc biệt ở phân khúc cao cấp, đang mở ra dư địa lớn cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng chuỗi cung ứng và tối ưu hóa lợi nhuận.
Trong khi khu vực châu Á duy trì đà tăng, thị trường phương Tây có sự phân hóa rõ rệt. Mỹ bắt đầu giảm tốc từ quý ba. Dù tổng kim ngạch 10 tháng vẫn đạt khoảng 1,66 tỷ USD, tăng nhẹ so với cùng kỳ, mức giảm trở nên rõ rệt từ tháng tám do thuế đối ứng 20 phần trăm. Tôm và cá tra – hai mặt hàng xuất khẩu lớn nhất sang Mỹ đều ghi nhận mức giảm trong tháng chín và tháng mười khi doanh nghiệp hạn chế giao hàng để tránh rủi ro thua lỗ. Bên cạnh thuế đối ứng, các yếu tố như thuế chống bán phá giá và quy định MMPA sắp áp dụng từ năm 2026 đã khiến thị trường Mỹ trở thành khu vực nhiều rủi ro nhất của ngành.
Ngược lại, Nhật Bản ghi nhận sự phục hồi ổn định. Kim ngạch 10 tháng đạt gần 1,45 tỷ USD, tăng nhờ nhu cầu mạnh với các sản phẩm tôm, mực, cá biển và cua thanh trùng. EU cũng duy trì mức tăng tốt với tổng kim ngạch gần một tỷ USD, hưởng lợi từ việc khối này nới lỏng một số rào cản đối với thủy sản nuôi trồng của Việt Nam.
Các nước trong khối CPTPP như Canada, Australia và Nhật Bản tiếp tục là nhóm thị trường tăng trưởng nhanh nhất, nhờ tận dụng tốt ưu đãi thuế quan và nhu cầu ổn định đối với các mặt hàng tôm, cá và nhuyễn thể.
Trong bối cảnh năm 2026 được dự báo có nhiều thách thức mới như thuế đối ứng kéo dài tại Mỹ, tác động từ MMPA, áp lực thẻ vàng IUU và cạnh tranh gia tăng từ Ấn Độ, Ecuador, Indonesia, ngành thủy sản Việt Nam cần tiếp tục củng cố nội lực. Việc đầu tư vào chế biến sâu, phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng, áp dụng tiêu chuẩn xanh cho nuôi trồng và nâng cao truy xuất nguồn gốc sẽ là chìa khóa giúp xuất khẩu duy trì tăng trưởng dài hạn và nâng cao vị thế Việt Nam trên thị trường thủy sản toàn cầu.