hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường thủy sản thế giới trong những tháng đầu năm 2026 đang bước vào giai đoạn biến động mạnh khi các quốc gia nhập khẩu lớn gia tăng hàng rào kỹ thuật, chi phí khai thác leo thang và căng thẳng địa chính trị tiếp tục tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, ngành thủy sản Việt Nam vừa đối mặt áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, vừa đứng trước cơ hội mở rộng thị phần tại những thị trường giàu tiềm năng như Úc.
Điểm đáng chú ý là xu hướng tiêu dùng xanh, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đang trở thành “giấy thông hành” mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên toàn cầu.
Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất hiện nay là việc Hoa Kỳ xem xét thông qua Dự luật “Safer Shrimp Imports Act” nhằm siết chặt quản lý đối với tôm nhập khẩu. Đây là động thái có tác động lớn bởi khoảng 90% lượng tôm tiêu thụ tại Hoa Kỳ hiện đến từ nguồn nhập khẩu.
Nếu được thông qua, dự luật sẽ yêu cầu các doanh nghiệp nước ngoài phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn tương đương với ngành tôm nội địa Hoa Kỳ. Đặc biệt, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) có thể tiến hành kiểm tra trực tiếp tại cơ sở sản xuất của doanh nghiệp xuất khẩu.
Điều này đồng nghĩa các yêu cầu liên quan đến truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm sẽ bị siết chặt hơn đáng kể trong thời gian tới. Các doanh nghiệp sẽ buộc phải đầu tư mạnh hơn vào hệ thống quản lý vùng nuôi, hồ sơ truy xuất, tiêu chuẩn môi trường và quy trình sản xuất khép kín nếu muốn duy trì thị phần tại thị trường này. Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, những rào cản kỹ thuật như vậy đang dần trở thành công cụ cạnh tranh mới của các nền kinh tế nhập khẩu lớn.

Không chỉ Hoa Kỳ, nhiều trung tâm thủy sản lớn trên thế giới cũng đang chịu tác động từ các yếu tố địa chính trị và chi phí vận hành tăng cao.
Tại Na Uy, quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, trị giá xuất khẩu thủy sản trong tháng 4/2026 giảm 5% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc đồng Krone tăng giá và tác động của xung đột Trung Đông khiến chi phí vận chuyển leo thang, đồng thời làm suy giảm nhu cầu tiêu thụ cá hồi tại một số thị trường.
Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn là điểm sáng hiếm hoi của thủy sản Na Uy khi ghi nhận mức tăng trưởng 36% về trị giá xuất khẩu. Điều này cho thấy thị trường châu Á tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với ngành thủy sản toàn cầu trong bối cảnh sức mua tại nhiều nền kinh tế phương Tây còn chậm phục hồi.
Trong khi đó, ngành thủy sản Ê-cu-a-đo – một trong những trung tâm khai thác và chế biến cá ngừ lớn của thế giới – đang rơi vào khủng hoảng do giá nhiên liệu diesel tăng gần gấp đôi, từ 2,75 USD lên 4,75 USD/gallon.
Áp lực chi phí khiến nhiều doanh nghiệp không thể nâng giá bán do giá cá ngừ được quyết định trên thị trường quốc tế. Điều này làm gia tăng nguy cơ nhiều tàu cá phải ngừng hoạt động, kéo theo nguy cơ thiếu hụt nguồn cung và mất việc làm trên diện rộng.
Diễn biến này phản ánh bức tranh chung của ngành thủy sản toàn cầu hiện nay: chi phí logistics, nhiên liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật đang trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
Tại Việt Nam, thị trường nguyên liệu thủy sản nội địa giữa tháng 5/2026 cũng ghi nhận sự phân hóa rõ nét theo từng khu vực và mặt hàng.
Ở Cà Mau, giá tôm sú và tôm thẻ nguyên liệu tăng mạnh từ 5.000 – 7.000 đồng/kg so với giữa tháng 4/2026 nhờ nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu cải thiện. Trong khi đó, tại các tỉnh miền Trung như Phú Yên và Quảng Trị, giá tôm các loại vẫn duy trì ổn định.
Đối với hải sản khai thác, giá mực ống tại Đà Nẵng giảm từ 10.000 – 30.000 đồng/kg tùy loại, còn cá thu loại 1 tăng khoảng 10.000 đồng/kg. Riêng cá ngừ đại dương tiếp tục giữ mức giá ổn định.
Giữa bối cảnh thị trường toàn cầu biến động mạnh, Úc đang nổi lên như một trong những điểm sáng tăng trưởng của thủy sản Việt Nam trong năm 2026.
Lũy kế 4 tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Úc đạt 114,58 triệu USD, tăng 13,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng tích cực trong bối cảnh nhiều thị trường lớn còn đối mặt sức ép tiêu dùng và rào cản kỹ thuật.
Tôm và cá tra, basa tiếp tục là hai nhóm hàng chủ lực, chiếm tới 78,61% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang thị trường này. Riêng mặt hàng tôm đạt gần 79,8 triệu USD, tăng 6,5% so với cùng kỳ và chiếm gần 70% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản sang Úc.

Đáng chú ý, nhiều mặt hàng khác ghi nhận mức tăng trưởng đột biến. Sò các loại tăng tới 1.511%, bạch tuộc tăng 277,5%, tép tăng 204,8%, cá đóng hộp tăng 61,8% và nghêu tăng 57,1%.
Ngoài ra, các sản phẩm chế biến như mắm, chả cá và mực chế biến cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng tích cực, cho thấy xu hướng tiêu dùng tại Úc đang mở rộng sang các sản phẩm giá trị gia tăng thay vì chỉ tập trung vào hàng đông lạnh truyền thống.
Trong quý I/2026, Việt Nam đã vươn lên trở thành nguồn cung cấp thủy sản lớn nhất về trị giá và lớn thứ hai về sản lượng cho thị trường Úc, chiếm 20,08% thị phần về trị giá và 18,67% về lượng.
Úc hiện là thị trường có nhu cầu tiêu thụ thủy sản khá lớn, khoảng 14 – 15 kg/người/năm, nhưng nguồn cung nội địa không đủ đáp ứng. Hiện nước này phải nhập khẩu khoảng 65% – 70% lượng thủy sản tiêu thụ, chủ yếu từ châu Á.
Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do như AANZFTA, CPTPP và RCEP đang tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho thủy sản Việt Nam nhờ ưu đãi thuế quan.
Trong bối cảnh người tiêu dùng Úc ngày càng ưu tiên sản phẩm xanh, an toàn và tiện lợi, doanh nghiệp Việt được đánh giá còn nhiều dư địa để mở rộng thị phần nếu đẩy mạnh các dòng sản phẩm chế biến sâu như hàng ăn liền, đóng hộp, tẩm ướp hoặc sản phẩm tiện lợi phục vụ tiêu dùng nhanh.
Tuy nhiên, cơ hội cũng đi kèm yêu cầu khắt khe hơn về tiêu chuẩn môi trường và tính bền vững. Các doanh nghiệp xuất khẩu đang được khuyến nghị đầu tư mạnh hơn cho chứng nhận xanh, bao bì thân thiện môi trường và hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch để đáp ứng xu hướng tiêu dùng mới.
Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu đang chuyển dịch mạnh sang cạnh tranh bằng tiêu chuẩn chất lượng và phát triển bền vững, đây được xem là giai đoạn quan trọng để doanh nghiệp Việt nâng cấp chuỗi sản xuất, gia tăng giá trị chế biến và xây dựng vị thế dài hạn trên thị trường quốc tế.