hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sáu tháng đầu năm 2026 ghi nhận sự phục hồi tích cực của ngành thủy sản Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu đạt 5,77 tỷ USD, tăng 12,7% so với cùng kỳ năm trước.
Riêng tháng 6, giá trị xuất khẩu đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 20,6%, cho thấy nhu cầu tại nhiều thị trường đang cải thiện rõ nét. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng là sự dịch chuyển mạnh của chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động chi phí logistics và các hàng rào thương mại ngày càng khắt khe, đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi chiến lược phát triển nếu muốn duy trì đà tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Bức tranh xuất khẩu thủy sản năm 2026 cho thấy động lực tăng trưởng đang chuyển dịch rõ rệt từ các thị trường truyền thống sang khu vực châu Á và các nền kinh tế tham gia các hiệp định thương mại tự do.
Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò là thị trường đơn lẻ lớn nhất của thủy sản Việt Nam với kim ngạch khoảng 1,39 tỷ USD trong nửa đầu năm, tăng gần 39% so với cùng kỳ và chiếm hơn 24% tổng giá trị xuất khẩu. Nếu tính cả Hồng Kông (Trung Quốc), kim ngạch đạt khoảng 1,47 tỷ USD, tương đương 25,5% tổng xuất khẩu của toàn ngành. Cùng với đó, xuất khẩu sang ASEAN tăng trên 20%, Hàn Quốc tăng 7%, trong khi khối CPTPP đạt khoảng 1,52 tỷ USD, tăng 9,1%.

Ngược lại, các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu vẫn chưa lấy lại đà tăng trưởng. Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt khoảng 891 triệu USD, giảm nhẹ 0,8%, còn EU đạt 535 triệu USD, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước. Dù vậy, diễn biến trong tháng 6 cho thấy tín hiệu tích cực khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng tới 43%, phản ánh xu hướng các nhà nhập khẩu chủ động tăng dự trữ hàng hóa trước những thay đổi về chính sách thương mại.
Sự phân hóa này cho thấy doanh nghiệp không thể tiếp tục phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống mà cần đa dạng hóa đầu ra, tận dụng hiệu quả các FTA để mở rộng hiện diện tại những khu vực có tốc độ tăng trưởng cao. Đây cũng là hướng đi giúp giảm thiểu rủi ro khi các chính sách thương mại quốc tế ngày càng biến động.
Bên cạnh sự thay đổi về thị trường, cơ cấu sản phẩm cũng đứng trước nhiều cơ hội mới. Giá cá minh thái Alaska tại châu Âu đã vượt 5.000 USD/tấn do thiếu hụt nguồn cung, mở ra khoảng trống đáng kể cho cá tra Việt Nam ở các phân khúc phi lê đông lạnh, thực phẩm chế biến và dịch vụ ăn uống. Trong khi đó, những biến động về chính sách thương mại đối với một số quốc gia xuất khẩu lớn cũng tạo điều kiện để thủy sản Việt Nam gia tăng khả năng cạnh tranh ở nhiều thị trường trọng điểm.
Song hành với cơ hội mở rộng thị trường là hàng loạt sức ép mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Chi phí logistics tiếp tục là một trong những yếu tố tác động mạnh đến hiệu quả kinh doanh. Đầu tháng 7/2026, cước vận tải container tuyến Viễn Đông - Bờ Tây Bắc Mỹ tăng lên khoảng 7.100 USD/FEU, cao hơn gần 67% so với một tháng trước. Tuyến Viễn Đông - Bắc Âu cũng tăng lên khoảng 5.500 USD/FEU, tương đương mức tăng gần 43%. Việc chi phí vận chuyển leo thang khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp, đặc biệt đối với các mặt hàng có giá trị gia tăng chưa cao.

Không chỉ chịu áp lực về logistics, doanh nghiệp còn đối mặt với những yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, kiểm soát khai thác IUU, tiêu chuẩn lao động và an toàn thực phẩm tại các thị trường nhập khẩu. Hoa Kỳ tiếp tục mở rộng giám sát chuỗi cung ứng thông qua các cuộc điều tra liên quan đến dư thừa công suất và lao động cưỡng bức, trong khi Trung Quốc siết chặt kiểm soát chất lượng đối với nhiều mặt hàng thủy sản nhập khẩu. Những yêu cầu này khiến năng lực quản trị chuỗi cung ứng trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì thị trường của doanh nghiệp.
Sự thay đổi của thị trường cũng đang làm dịch chuyển trọng tâm đầu tư của doanh nghiệp. Thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp, doanh nghiệp cần tăng đầu tư vào công nghệ chế biến, truy xuất nguồn gốc, quản trị vùng nuôi và hệ thống logistics lạnh để nâng cao giá trị gia tăng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường xuất khẩu.
Việc đa dạng hóa thị trường cũng cần đi cùng với đa dạng hóa sản phẩm. Những mặt hàng chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng và các dòng thực phẩm tiện lợi sẽ có nhiều dư địa tăng trưởng hơn so với xuất khẩu nguyên liệu truyền thống. Đây là hướng đi giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận, đồng thời giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu và cước vận tải.
Theo các kịch bản hiện nay, mục tiêu vượt mốc 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong năm 2026 được đánh giá là khả thi. Tuy nhiên, để hướng tới mốc 12 tỷ USD, ngành cần duy trì giá trị xuất khẩu bình quân trên 1 tỷ USD mỗi tháng trong nửa cuối năm. Điều đó không chỉ phụ thuộc vào diễn biến nhu cầu thế giới mà còn đòi hỏi doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đầu tư vào chuỗi cung ứng, công nghệ chế biến, quản trị chất lượng và khả năng thích ứng với các quy định thương mại mới.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, lợi thế của thủy sản Việt Nam sẽ không còn được quyết định bởi quy mô sản xuất hay giá thành đơn thuần. Năng lực xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, linh hoạt và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ là yếu tố tạo khác biệt, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp trong giai đoạn tới.