hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Năm 2026 mở ra một giai đoạn điều chỉnh mạnh về thể chế trong ngành thủy sản.
Ngày 28/01/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định số 339/QĐ-BNNMT trên cơ sở Nghị định số 41/2026/NĐ-CP, công bố loạt thủ tục hành chính mới, sửa đổi và bãi bỏ nhiều quy định cũ trong lĩnh vực thủy sản và kiểm ngư.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là thủ tục mới về nuôi lồng bè và nuôi các đối tượng chủ lực. Thủ tục áp dụng cho cơ sở nuôi nội địa thuộc phạm vi quản lý từ hai tỉnh, thành phố trở lên hoặc cơ sở nuôi lồng bè thuộc thẩm quyền giao khu vực biển của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Thời gian giải quyết được rút xuống còn 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Hồ sơ cũng được tinh giản, chỉ gồm một bộ với đơn đề nghị theo mẫu và sơ đồ mặt bằng vị trí ao hoặc lồng nuôi có xác nhận của chủ cơ sở.
Đáng chú ý, thủ tục được phân cấp cho Chủ tịch UBND cấp xã trong trường hợp cơ sở nuôi thuộc phạm vi quản lý địa phương. Điều này giúp người dân thực hiện thủ tục ngay tại cơ sở thay vì di chuyển lên cấp tỉnh, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản lý và giám sát vùng nuôi của chính quyền địa phương.

Một thay đổi mang tính nền tảng là áp dụng mã số nhận diện cho từng cơ sở và từng ao, bể, lồng nuôi. Mã số được cấu trúc chi tiết theo mã hành chính, phương thức nuôi, đối tượng nuôi và số thứ tự từng đơn vị sản xuất.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu yêu cầu minh bạch hóa chuỗi cung ứng, mã số nhận diện không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là công cụ quản trị dữ liệu. Việc tích hợp thông tin vùng nuôi vào hệ thống quản lý nghề cá quốc gia sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đáp ứng yêu cầu kiểm tra ngày càng khắt khe từ bên ngoài.
Song song với nuôi trồng, Quyết định 339 ban hành thủ tục mới về cấp và cấp lại Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đăng kiểm tàu cá. Quy trình được thiết kế gọn với thời gian tối đa khoảng 5 ngày làm việc trong trường hợp thuận lợi, gồm 3 ngày kiểm tra thực tế và 2 ngày ra quyết định cấp giấy.
Điểm đáng lưu ý là yêu cầu cơ sở đăng kiểm phải có hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 hoặc tương đương. Việc nâng chuẩn kỹ thuật này hướng tới chuyên nghiệp hóa hoạt động đăng kiểm, đảm bảo dữ liệu đăng kiểm được kết nối và phục vụ quản lý đồng bộ.
Nhóm chịu tác động trực tiếp gồm các cơ sở đăng kiểm công lập và tư nhân, doanh nghiệp đóng tàu và ngư dân khai thác xa bờ. Trong bối cảnh Việt Nam tăng cường kiểm soát tàu cá nhằm chống khai thác bất hợp pháp, quy định mới góp phần củng cố năng lực quản lý đội tàu theo hướng chặt chẽ và minh bạch hơn.

Một thay đổi quan trọng khác là bãi bỏ hàng loạt thủ tục cũ, trong đó có các thủ tục cấp phép nuôi trồng thủy sản trên biển trong phạm vi 6 hải lý và ngoài 6 hải lý, cùng thủ tục hỗ trợ một lần sau đầu tư đóng mới tàu cá.
Việc bãi bỏ này phản ánh sự chuyển dịch từ cơ chế cấp phép truyền thống sang quản lý bằng xác nhận, mã số và dữ liệu số hóa. Đồng thời, chính sách phát triển đội tàu được điều chỉnh theo hướng kiểm soát năng lực khai thác thay vì mở rộng số lượng.
Song song với thay đổi trong nước, doanh nghiệp thủy sản còn chịu tác động từ quy định mới của Trung Quốc về quản lý khai báo đối với doanh nghiệp nước ngoài xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp.
Trung Quốc công bố danh mục 2.589 sản phẩm thuộc 20 nhóm phải có thư xác nhận của cơ quan có thẩm quyền và đăng ký doanh nghiệp, bao gồm thủy sản, trái cây tươi, rau tươi, gia vị, dược liệu, cà phê, hạt, ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi và nhiều sản phẩm có nguồn gốc động vật.
Khi khai báo nhập khẩu, doanh nghiệp phải kê khai đầy đủ mã số đăng ký tại Trung Quốc hoặc mã số đăng ký của doanh nghiệp nước ngoài trong giấy chứng nhận tương ứng. Trường hợp một tờ khai có nhiều mặt hàng, mã số phải được kê khai riêng cho từng doanh nghiệp tương ứng với từng mặt hàng.
Quy định có hiệu lực từ ngày 15/12/2025 và yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải rà soát kỹ hồ sơ pháp lý, bảo đảm đăng ký hợp lệ và đồng bộ thông tin. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến ách tắc thông quan hoặc gián đoạn giao dịch.
Các thay đổi từ năm 2026 cho thấy định hướng quản lý thủy sản đang chuyển mạnh sang chuẩn hóa, số hóa và tăng cường truy xuất nguồn gốc. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với doanh nghiệp và hộ nuôi, việc thích ứng không chỉ dừng ở hoàn thiện hồ sơ thủ tục mà cần đầu tư vào quản trị dữ liệu, lưu trữ thông tin vùng nuôi, nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng và chủ động cập nhật quy định của thị trường xuất khẩu.
Sự thay đổi đồng thời ở cả khâu sản xuất trong nước và yêu cầu từ thị trường nhập khẩu đang đặt ngành thủy sản trước bài toán kép. Tuy nhiên, nếu tận dụng tốt nền tảng số hóa và quản trị minh bạch, đây cũng là cơ hội để tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.