hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Năm 2026, chính sách thương mại của Liên minh châu Âu (EU) đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh quan trọng, phản ánh rõ sự thay đổi trong tư duy chiến lược của khối.
Những thay đổi này không xuất hiện rời rạc, mà hình thành từ sự tích tụ của nhiều sức ép kéo dài, bao gồm căng thẳng thương mại với các đối tác lớn, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng chiến lược, cũng như áp lực chính trị nội khối liên quan đến nông nghiệp, công nghiệp và việc làm. Trong bối cảnh đó, năm 2026 được xem là thời điểm EU phải đưa ra những lựa chọn mang tính quyết định đối với định hướng thương mại trung hạn của mình.
Một trong những trụ cột rõ nét nhất của chính sách thương mại EU năm 2026 là chiến lược “giảm rủi ro”, hướng tới hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào một số đối tác thương mại lớn. Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục là hai tâm điểm trong tính toán này, dù mức độ và cách tiếp cận của EU đối với từng đối tác có sự khác biệt đáng kể.

Đối với Trung Quốc, EU ngày càng coi quan hệ thương mại song phương là nguồn rủi ro mang tính cấu trúc, đặc biệt trong bối cảnh thâm hụt thương mại đã vượt mức rất lớn trong những năm gần đây. Các biện pháp phòng vệ thương mại của EU tiếp tục tập trung mạnh vào hàng hóa Trung Quốc, trong khi nguy cơ bị gây sức ép thông qua các công cụ như kiểm soát xuất khẩu đất hiếm và chip vẫn hiện hữu. Thực tế này khiến EU buộc phải lựa chọn cách tiếp cận thận trọng, xử lý tranh chấp thông qua các thỏa thuận giá và biện pháp kỹ thuật mang tính tình thế, thay vì giải quyết triệt để bằng các khuôn khổ đa phương.
Quan hệ thương mại EU với Hoa Kỳ, dù có dấu hiệu hạ nhiệt sau tuyên bố chung đạt được trong năm 2025, vẫn tiềm ẩn nhiều bất ổn trong năm 2026. Việc xuất khẩu của EU sang Mỹ bị áp trần thuế, trong khi EU phải mở cửa sâu hơn cho hàng công nghiệp và nông sản Mỹ, đặt ra bài toán mất cân đối lợi ích. Đáng chú ý, việc Hoa Kỳ mở rộng danh sách hàng hóa chịu thuế theo Mục 232 đối với thép và nhôm đã làm suy giảm đáng kể giá trị thực tế của thỏa thuận. Trong bối cảnh EU cần thời gian để triển khai các cam kết lập pháp, nguy cơ Hoa Kỳ tiếp tục gây sức ép hoặc điều chỉnh chính sách theo hướng bất lợi vẫn là một yếu tố rủi ro lớn đối với chiến lược thương mại của EU trong năm 2026.
Song song với giảm rủi ro từ các đối tác lớn, EU đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa quan hệ thương mại, coi đây là công cụ then chốt để tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế. Trong số các ưu tiên, Hiệp định thương mại tự do EU–Mercosur được xem là phép thử lớn nhất đối với năng lực triển khai chiến lược này trong năm 2026.
Về mặt chiến lược, Mercosur mang lại cho EU cơ hội mở rộng
thị trường, tiếp cận nguồn nguyên liệu và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và Hoa
Kỳ. Tuy nhiên, trên thực tế, tiến trình ký kết và phê chuẩn hiệp định này đang
vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhiều quốc gia thành viên, đặc biệt liên quan đến
tác động đối với ngành nông nghiệp. Những lo ngại về cạnh tranh nông sản, thu
nhập của nông dân và tiêu chuẩn môi trường đã khiến vấn đề thương mại trở thành
chủ đề nhạy cảm về chính trị nội khối.

Ngay cả khi đạt được đồng thuận để ký kết, quá trình phê chuẩn hiệp định EU–Mercosur vẫn được dự báo sẽ kéo dài và đầy bất định. Sự chia rẽ trong Hội đồng EU và Nghị viện châu Âu có thể khiến hiệp định trở thành điểm nóng tranh luận, làm chậm đáng kể tiến trình đa dạng hóa thương mại mà EU đặt ra cho năm 2026.
Ở hướng khác, đàm phán thương mại với Ấn Độ được đánh giá là có khả năng đạt kết quả trong ngắn hạn, dù EU đã phải thu hẹp đáng kể phạm vi hiệp định để tạo điều kiện cho thỏa thuận. Điều này phản ánh sự điều chỉnh linh hoạt của EU trong tiếp cận các nền kinh tế châu Á, chấp nhận đánh đổi độ sâu cam kết để đạt được tiến triển thực chất.
Trong khi đó, quan hệ với Australia và khu vực Đông Nam Á cho thấy một bức tranh đa dạng hơn. Đàm phán với Australia vẫn trong trạng thái gián đoạn do bất đồng về nông nghiệp, còn các hiệp định với Indonesia, Thái Lan, Philippines và Malaysia dù có triển vọng nhưng vẫn đối mặt với nguy cơ kéo dài, đặc biệt liên quan đến các quy định môi trường và phát triển bền vững. Những yếu tố này cho thấy đa dạng hóa thương mại không chỉ là bài toán đối ngoại, mà còn là thách thức lớn về thiết kế chính sách và quản trị nội bộ của EU.
Một điểm thay đổi quan trọng khác trong chính sách thương mại EU năm 2026 là sự gia tăng rõ rệt của các yếu tố bảo hộ nội địa, gắn chặt với chính sách công nghiệp. Thông qua các sáng kiến như Industrial Accelerator Act, EU định hướng ưu tiên doanh nghiệp trong khối khi tham gia mua sắm công và các dự án đầu tư chiến lược, đồng thời áp dụng yêu cầu hàm lượng nội địa nhằm củng cố năng lực sản xuất.
Trong lĩnh vực thép, EU dự kiến hoàn tất các quy định nhằm nâng mức thuế tự vệ lên ngưỡng cao đối với hầu hết các đối tác ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu, đồng thời thu hẹp đáng kể hạn ngạch nhập khẩu miễn thuế. Đây là bước đi thể hiện rõ xu hướng bảo vệ ngành công nghiệp cơ bản, trong bối cảnh EU lo ngại về cạnh tranh từ bên ngoài và nguy cơ suy giảm năng lực sản xuất trong nước. Việc phải hoàn tất các quy định trước thời điểm biện pháp hiện hành hết hiệu lực càng cho thấy áp lực lớn đối với tiến trình lập pháp và sự phối hợp giữa các quốc gia thành viên.
Chính sách thương mại EU năm 2026 phản ánh một mô hình cân bằng mới, trong đó tự do hóa không còn là mục tiêu tối thượng, mà được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với an ninh kinh tế, ổn định xã hội và lợi ích chính trị nội khối. Chiến lược giảm rủi ro, đa dạng hóa đối tác và gia tăng bảo hộ nội địa giúp EU tăng khả năng kiểm soát rủi ro, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng độ phức tạp trong hoạch định và thực thi chính sách.
Mức độ thành công của chính sách thương mại EU trong năm 2026 sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng đạt được đồng thuận nội khối, cũng như năng lực cân bằng giữa các mục tiêu đôi khi mâu thuẫn, từ mở cửa thị trường, bảo vệ nông nghiệp, đến duy trì vai trò của EU trong hệ thống thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh đó, năm 2026 không chỉ là năm điều chỉnh chính sách, mà còn là phép thử đối với tầm nhìn dài hạn của EU trong một trật tự thương mại ngày càng phân mảnh.