hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Năm 2026, thị trường thủy sản và thực phẩm Hoa Kỳ biến động mạnh, buộc doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải thay đổi chiến lược cạnh tranh.
Những diễn biến trong những tháng đầu năm cho thấy chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu tiếp tục chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài ngành, trong đó năng lượng, tỷ giá và logistics trở thành các biến số quyết định hiệu quả kinh doanh.
Một trong những tác động rõ rệt nhất đến thị trường thủy sản Hoa Kỳ năm 2026 đến từ biến động năng lượng toàn cầu. Xung đột tại Trung Đông khiến giá dầu Brent có thời điểm đạt 82,37 USD/thùng, trong khi dầu WTI tăng hơn 6% chỉ trong một ngày vào đầu tháng 3. Lo ngại gián đoạn vận chuyển qua Eo biển Hormuz đã làm gia tăng chi phí nhiên liệu, bảo hiểm rủi ro chiến tranh và vận tải biển trên phạm vi toàn cầu.
Đối với ngành thủy sản, chi phí năng lượng không chỉ ảnh hưởng đến vận chuyển quốc tế mà còn lan tỏa đến toàn bộ chuỗi giá trị, từ đánh bắt, nuôi trồng, chế biến đến bảo quản lạnh và phân phối. Giá dầu tăng khiến chi phí logistics trở thành yếu tố chi phối lợi nhuận, đặc biệt trong bối cảnh giá bán tại thị trường Mỹ không thể điều chỉnh nhanh do áp lực cạnh tranh.

Song song với biến động năng lượng là sự mạnh lên của đồng USD. Chỉ số USD Index ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong bảy tháng, kéo theo tỷ giá USD/VND điều chỉnh tăng, với mức niêm yết tại Vietcombank đạt 26.289 VND/USD vào ngày 1/3. Diễn biến này tạo ra hiệu ứng hai chiều đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Ở góc độ tích cực, doanh thu quy đổi sang đồng nội tệ tăng, giúp cải thiện dòng tiền và khả năng cạnh tranh giá. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu nguyên liệu, thức ăn thủy sản, thiết bị và đặc biệt là cước vận chuyển quốc tế lại tăng lên tương ứng, làm thu hẹp biên lợi nhuận thực tế. Điều này buộc doanh nghiệp phải quản trị rủi ro tỷ giá chặt chẽ hơn thay vì chỉ hưởng lợi từ biến động tiền tệ.
Bên cạnh yếu tố thị trường, năm 2026 còn đánh dấu sự thay đổi đáng kể về môi trường chính sách thương mại tại Hoa Kỳ. Từ ngày 1/1/2026, Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Hoa Kỳ (NOAA) áp dụng lệnh cấm nhập khẩu thủy sản khai thác từ 12 ngư trường lớn của Việt Nam liên quan đến quy định bảo vệ động vật có vú biển.
Quy định này làm giảm nguồn cung đối với một số nhóm hải sản khai thác truyền thống, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận khai thác bền vững. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp phải điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và nguồn nguyên liệu, trong khi về dài hạn, tiêu chuẩn môi trường đang trở thành yếu tố cạnh tranh mang tính quyết định.
Áp lực còn đến từ hệ thống vận tải biển quốc tế. Các hãng tàu lớn buộc phải điều chỉnh tuyến vận chuyển qua khu vực Trung Đông và áp dụng phụ phí “Emergency Conflict Surcharge” dao động từ 2.000 đến 4.000 USD/container. Mức tăng này khiến chi phí logistics trở thành gánh nặng đáng kể trong cấu trúc giá thành.
Trong khi đó, doanh nghiệp xuất khẩu khó chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang người mua do cạnh tranh mạnh từ các quốc gia cung ứng khác như Ấn Độ hay Ecuador. Thực tế này phản ánh xu hướng mới của thị trường khi lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở giá rẻ tuyệt đối mà phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực quản trị chuỗi cung ứng.
Dù đối mặt nhiều biến động, thị trường thực phẩm Hoa Kỳ vẫn duy trì sức mua ổn định, nhưng hành vi tiêu dùng đang thay đổi rõ rệt. Người tiêu dùng ngày càng chú trọng giá trị sử dụng thực tế thay vì xu hướng tiêu dùng mang tính thử nghiệm như giai đoạn trước.
Nhóm thu nhập thấp có xu hướng chuyển sang các sản phẩm giá hợp lý hoặc nhãn hàng riêng của hệ thống bán lẻ, trong khi nhóm thu nhập cao duy trì mức chi tiêu ổn định nhưng gia tăng mua sắm trực tuyến và ưu tiên sản phẩm tiện lợi.
Trong bối cảnh đó, thủy sản nổi lên như lựa chọn cân bằng giữa giá cả và dinh dưỡng. Khi giá thịt bò tăng và các sản phẩm protein thực vật suy giảm sức hút, thủy sản tiếp tục giữ vị thế là nguồn protein lành mạnh với mức giá cạnh tranh hơn. Đặc biệt, nhu cầu đối với các sản phẩm chế biến sâu, đóng gói tiện lợi phục vụ tiêu dùng tại nhà đang tăng nhanh.

Xu hướng này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp xuất khẩu chuyển dịch từ mô hình cung ứng nguyên liệu sang phát triển sản phẩm giá trị gia tăng cao hơn. Thay vì cạnh tranh bằng sản lượng, doanh nghiệp có thể gia tăng biên lợi nhuận thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tối ưu trải nghiệm tiêu dùng.
Những biến động trong năm 2026 cho thấy thị trường thủy sản Hoa Kỳ đang bước vào giai đoạn tái định hình, nơi các yếu tố địa chính trị, tiêu chuẩn môi trường và chi phí logistics trở thành biến số dài hạn.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, khả năng thích ứng sẽ phụ thuộc vào ba hướng chiến lược chính. Thứ nhất là tối ưu hóa chi phí logistics thông qua đa dạng hóa tuyến vận chuyển và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng. Thứ hai là kiểm soát rủi ro tài chính, đặc biệt liên quan đến tỷ giá và biến động năng lượng. Thứ ba, và quan trọng nhất, là nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc, tuân thủ tiêu chuẩn bền vững và phát triển sản phẩm chế biến sâu phù hợp xu hướng tiêu dùng mới.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, thị trường Hoa Kỳ vẫn giữ vai trò là thị trường chiến lược, nhưng không còn là sân chơi dành cho những doanh nghiệp chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp. Chu kỳ mới đang mở ra yêu cầu chuyển đổi từ xuất khẩu truyền thống sang phát triển chuỗi giá trị thực phẩm hiện đại, nơi năng lực quản trị, công nghệ và tính bền vững trở thành yếu tố quyết định vị thế dài hạn.