Thứ tư, 11/03/2026 16:07 (GMT+7)

Xung đột Trung Đông và bài toán thích ứng của doanh nghiệp Việt trên thị trường Halal

Phúc Minh

Trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Halal đang phải đối mặt với nhiều rủi ro mới về logistics, thanh toán và biến động nhu cầu tiêu dùng.

Tuy nhiên, theo PGS.TS Đinh Công Hoàng, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi, những biến động này cũng mở ra cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc chiến lược phát triển ngành Halal theo hướng đa thị trường, nâng cao năng lực chứng nhận và xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc địa chính trị.

PGS.TS Đinh Công Hoàng, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi

PV: Việt Nam đang đặt mục tiêu tham gia sâu hơn vào thị trường Halal toàn cầu. Theo ông, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là xung đột Iran – Israel – Mỹ, có thể ảnh hưởng như thế nào tới cơ hội xuất khẩu các sản phẩm Halal của doanh nghiệp Việt Nam?

PGS.TS Đinh Công Hoàng: Thị trường Halal toàn cầu hiện đang mở ra một không gian tăng trưởng chiến lược rất lớn và mang tính dài hạn. Theo Báo cáo Tình hình kinh tế Hồi giáo toàn cầu giai đoạn 2024 – 2025, tổng chi tiêu cho sáu lĩnh vực cốt lõi của kinh tế Halal đã đạt khoảng 2,43 nghìn tỷ USD. Động lực tăng trưởng này tiếp tục được củng cố bởi yếu tố nhân khẩu học khi dự báo dân số Hồi giáo toàn cầu có thể đạt khoảng 2,2 tỷ người vào năm 2030.

Đối với Việt Nam, dư địa khai thác thị trường này vẫn còn rất lớn. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu sang một số thị trường Trung Đông như UAE hay Ả Rập Saudi đã đạt hàng tỷ USD mỗi năm, nhưng giá trị hàng hóa đạt chuẩn Halal xuất khẩu sang khu vực này vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng.

Trong bối cảnh đó, xung đột địa chính trị tại Trung Đông tạo ra một tác động hai chiều. Ở góc độ tiêu cực, bất ổn có thể làm gián đoạn chuỗi logistics, gia tăng chi phí vận chuyển và khiến các hoạt động thương mại ngắn hạn trở nên rủi ro hơn. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ cấu trúc thị trường, khủng hoảng cũng thúc đẩy các quốc gia vùng Vịnh, vốn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu thực phẩm, tìm kiếm những nguồn cung ổn định hơn từ châu Á. Điều này mở ra cơ hội để các quốc gia như Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thực phẩm Halal toàn cầu.

PV: Trong ngắn hạn, những rủi ro cụ thể mà doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Halal có thể phải đối mặt là gì?

PGS.TS Đinh Công Hoàng: Rủi ro trước mắt lớn nhất nằm ở lĩnh vực logistics và chi phí vận tải. Những căng thẳng tại khu vực Biển Đỏ và vịnh Aden đã khiến lưu lượng vận tải qua kênh đào Suez suy giảm mạnh, buộc nhiều hãng tàu phải thay đổi tuyến đường, kéo dài hải trình và làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển cũng như các khoản phụ phí rủi ro chiến tranh.

Việc kéo dài thời gian vận chuyển không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đặc thù của hàng hóa Halal. Với các sản phẩm thực phẩm, thời gian lưu kho hoặc vận chuyển kéo dài có thể gây suy giảm chất lượng, đồng thời làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm chéo với các yếu tố không đạt chuẩn Halal, từ đó ảnh hưởng đến tính hợp lệ của chứng nhận khi hàng hóa đến cảng đích.

Ngoài ra, rủi ro tài chính cũng là vấn đề cần lưu ý. Trong bối cảnh các lệnh trừng phạt và các biện pháp kiểm soát tài chính quốc tế gia tăng, các ngân hàng trung gian thường có xu hướng giảm mức độ chấp nhận rủi ro trong thanh toán quốc tế. Điều này có thể dẫn đến tình trạng chậm trễ thanh toán hoặc từ chối giao dịch.

Bên cạnh đó, biến động giá năng lượng tại các điểm nóng như eo biển Hormuz cũng có thể làm gia tăng áp lực lạm phát tại nhiều quốc gia Trung Đông, khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu đối với các sản phẩm Halal cao cấp hoặc không thiết yếu.

PV: Từ góc độ chính sách kinh tế, theo ông Việt Nam cần triển khai những giải pháp nào để giảm thiểu rủi ro và duy trì dòng chảy xuất khẩu Halal trong bối cảnh xung đột kéo dài?

PGS.TS Đinh Công Hoàng: Để nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị, Việt Nam cần triển khai một hệ thống giải pháp vĩ mô mang tính đồng bộ.

Trước hết, cần tận dụng hiệu quả mạng lưới các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết nhằm đa dạng hóa thị trường tiêu thụ. Bên cạnh Trung Đông, doanh nghiệp nên mở rộng sang các thị trường Halal ổn định hơn như ASEAN, Nam Á, châu Phi hoặc các thị trường Halal tiềm năng tại châu Âu và Bắc Mỹ.

Ở cấp độ tài chính, hệ thống ngân hàng cần thúc đẩy các công cụ thanh toán an toàn hơn như thư tín dụng có xác nhận, đồng thời phát triển các sản phẩm bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro thanh toán quốc tế.

Một yếu tố rất quan trọng khác là nâng cao năng lực chứng nhận Halal trong nước. Việc phát huy vai trò của các tổ chức chứng nhận Halal quốc gia, kết hợp với các thỏa thuận công nhận lẫn nhau với đối tác quốc tế, sẽ giúp giảm chi phí giao dịch và tăng độ tin cậy của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Bên cạnh đó, đầu tư vào hệ thống logistics chuyên biệt cho hàng hóa Halal, bao gồm cảng, kho lạnh phân lập và hệ thống truy xuất nguồn gốc, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng.

PV: Theo ông, những biến động địa chính trị hiện nay đặt ra yêu cầu điều chỉnh như thế nào đối với chiến lược phát triển ngành Halal của Việt Nam trong dài hạn?

PGS.TS Đinh Công Hoàng: Những biến động hiện nay có thể xem là một lời cảnh báo để Việt Nam tái cấu trúc chiến lược phát triển ngành Halal theo hướng bền vững hơn.

Trọng tâm của chiến lược mới cần hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm thô. Điều này bao gồm việc phát triển chuỗi cung ứng khép kín từ sản xuất, chế biến, logistics đến kiểm định và chứng nhận.

Một định hướng quan trọng là phát triển chuỗi cung ứng Halal theo nguyên tắc đa tuyến, đa chuẩn và đa thị trường. Điều này giúp giảm mức độ phụ thuộc vào một khu vực địa lý cụ thể và tăng khả năng thích ứng trước các biến động địa chính trị.

Đồng thời, Việt Nam cần chủ động tham chiếu và hài hòa các tiêu chuẩn Halal quốc tế của các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo hoặc các cơ quan chứng nhận lớn trên thế giới. Việc đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu trong các lĩnh vực kiểm định, logistics và quản lý chuỗi cung ứng Halal cũng sẽ là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành trong dài hạn.

Tuy nhiên, bức tranh vĩ mô không chỉ có những gam màu bất lợi. Chính sự đứt gãy từ các xáo trộn địa chính trị lại đang hé lộ nguyên lý “trong nguy có cơ” với những cơ hội đáng chú ý đối với các nền kinh tế có khả năng thích ứng nhanh.

Thứ nhất, nhằm bảo vệ an ninh dân sinh giữa tâm điểm bất ổn, nhiều quốc gia Trung Đông đang có xu hướng gia tăng dự trữ và mở rộng nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu. Điều này có thể tạo ra lực cầu đáng kể đối với những nhóm sản phẩm mà Việt Nam đang có thế mạnh như nông sản, thực phẩm chế biến, thủy sản và các sản phẩm tiêu dùng đạt tiêu chuẩn Halal.

Thứ hai, làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu do các điểm nóng địa chính trị cũng đang thúc đẩy dòng vốn đầu tư quốc tế tìm kiếm những điểm đến ổn định hơn. Với môi trường chính trị ổn định và nền kinh tế mở, Việt Nam có thể tận dụng cơ hội này để thu hút đầu tư vào các lĩnh vực như chế biến thực phẩm Halal, logistics Halal và hạ tầng chuỗi cung ứng phục vụ thị trường Hồi giáo.

Thứ ba, về dài hạn, khi các khu vực xung đột từng bước bước vào giai đoạn hạ nhiệt và tái thiết, nhu cầu đối với vật liệu xây dựng, dịch vụ kỹ thuật và hàng tiêu dùng sẽ gia tăng. Đây có thể trở thành một chu kỳ phục hồi mới của thị trường khu vực. Những doanh nghiệp sớm xây dựng được năng lực sản xuất, hệ thống chứng nhận và mạng lưới đối tác tại các thị trường Halal sẽ có lợi thế đáng kể khi nhu cầu phục hồi.

Vì vậy, trong bối cảnh hiện nay, chiến lược phát triển ngành Halal của Việt Nam không chỉ nên đặt trong phạm vi thương mại đơn thuần mà cần được nhìn nhận như một hướng đi dài hạn nhằm mở rộng không gian kinh tế đối ngoại, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị Halal toàn cầu.

Xuất khẩu hàng hóa vào Halal phải hài hòa giữa cam kết và hành động

Xuất khẩu hàng hóa vào Halal phải hài hòa giữa cam kết và hành động

Đây cũng là nội dung chính vừa được đưa ra bàn thảo sâu, kỹ tại Hội nghị “Phổ biến các quy định và cam kết về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) trong Hiệp định VIFTA, CEPA (Isarel và các Tiểu vương quốc Ả rập thống nhất)”.
Thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm Halal sang thị trường Thổ Nhĩ Kỳ

Thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm Halal sang thị trường Thổ Nhĩ Kỳ

Việt Nam đang từng bước hình thành một hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh, không chỉ phục vụ mục tiêu xuất khẩu sang các quốc gia Hồi giáo mà còn hướng tới xây dựng hình ảnh Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất, chế biến và cung ứng dịch vụ Halal của khu vực Đông Nam Á.
PCS Việt Nam tiên phong Halal Logistics, hoàn thiện chuỗi cung ứng cho thị trường 5.000 tỷ USD

PCS Việt Nam tiên phong Halal Logistics, hoàn thiện chuỗi cung ứng cho thị trường 5.000 tỷ USD

Trong bối cảnh thị trường Halal toàn cầu đang tăng trưởng nhanh chóng với giá trị ước tính đạt tối thiểu 5.000 tỷ USD vào năm 2030, PCS Việt Nam đã đánh dấu cột mốc lịch sử khi chi nhánh TP.HCM trở thành đơn vị đầu tiên tại Việt Nam nhận chứng nhận Halal Logistics từ Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT).
Cơ hội cho nông sản Việt Nam vào thị trường Halal Pakistan

Cơ hội cho nông sản Việt Nam vào thị trường Halal Pakistan

Ngày 10/7/2025, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Hoàng Trung có buổi tiếp và làm việc với Đoàn công tác Bộ Thương mại Pakistan do Thứ trưởng Nasir Hamid dẫn đầu, đánh dấu chuyến thăm song phương đầu tiên trong lĩnh vực thương mại nông nghiệp giữa hai nước.
Thực phẩm Halal: Cơ hội vàng và thách thức lớn cho doanh nghiệp Việt Nam

Thực phẩm Halal: Cơ hội vàng và thách thức lớn cho doanh nghiệp Việt Nam

Thị trường thực phẩm Halal toàn cầu ước đạt 2.700 tỷ USD/năm, dự báo tăng lên 5.912 tỷ USD vào năm 2033 với tốc độ tăng trưởng 8,92% từ 2025-2033. Đây là “cơ hội vàng” cho Việt Nam, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về tiêu chuẩn và cạnh tranh.