hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việt Nam đang nổi lên như điểm sáng hiếm có trong bức tranh kinh tế toàn cầu đầy biến động với những con số cho thấy sức bật mạnh mẽ của sản xuất, xuất khẩu và tiêu dùng gần đây. Đồng thời, các cơ quan tài chính lớn liên tiếp nâng dự báo tăng trưởng cho năm 2025, tạo nên một làn sóng tin cậy trên thị trường tài chính và truyền
Bằng chứng rõ rệt nhất là việc các tổ chức tài chính hàng đầu thế giới liên tục nâng mức dự báo tăng trưởng cho năm 2025, báo hiệu một năm bùng nổ của nền kinh tế hơn 100 triệu dân.
Làn sóng lạc quan về Việt Nam không chỉ là cảm nhận mà được đo lường bằng những con số cụ thể từ các ông lớn tài chính. Ngân hàng Thế giới (WB) đã dự báo tăng trưởng GDP thực của Việt Nam đạt khoảng 6,8% cho năm 2025, một mức tăng đáng chú ý so với các đánh giá trước.
Cùng chung nhận định, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cũng nâng dự báo lên 6,7%, nhấn mạnh vai trò động lực từ sự hồi phục của sản xuất và tiêu dùng nội địa.
Đáng chú ý hơn, các định chế tài chính thương mại khu vực còn thể hiện sự lạc quan mạnh mẽ hơn. United Overseas Bank (UOB) của Singapore đã nâng dự báo tăng trưởng Việt Nam lên tới 7,5% cho năm 2025.
Những nhận định này không chỉ là những con số trên giấy, mà góp phần giải thích tâm lý tích cực đang lan tỏa mạnh mẽ trên thị trường vốn khu vực, kích thích dòng chảy đầu tư quốc tế.
Sự tích cực này có nền tảng vững chắc từ số liệu thực tế GDP quý III/2025 của Việt Nam đã tăng mạnh ở mức hơn 8% so với cùng kỳ, tiếp nối đà tăng quý trước và đưa tốc độ tăng trưởng luỹ kế 9 tháng lên gần 7 - 8% tùy nguồn.
Những con số này đang nuôi dưỡng kỳ vọng rằng mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng của Chính phủ (khoảng 8,3 - 8,5% cho cả năm) có thể trở thành hiện thực nếu đà tăng trưởng hiện tại được duy trì.
Sức hấp dẫn của Việt Nam không chỉ thể hiện qua GDP mà còn qua dòng vốn ngoại không ngừng đổ vào. Số liệu ghi nhận FDI giải ngân và đăng ký trong 8 - 9 tháng đầu năm 2025 ở mức cao, với số vốn giải ngân khoảng 15,4 tỷ USD (tính đến tháng 8), và tổng vốn đăng ký/thu hút vượt lên so với cùng kỳ.
Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho vị thế của Việt Nam là điểm đến chiến lược khi các nhà đầu tư toàn cầu tìm cách đa dạng hóa và giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng khỏi các thị trường truyền thống khác.
Bên cạnh đó, các yếu tố nền tảng vĩ mô cũng góp phần củng cố niềm tin, lạm phát được kiểm soát tương đối tốt, thị trường lao động giữ ổn định, và chính sách tiền tệ có xu hướng hỗ trợ tăng trưởng thông qua kích thích tín dụng có định hướng.
Mặt khác, thông tin về việc các tổ chức xếp hạng và sàn giao dịch quốc tế xem xét nâng hạng cho thị trường Việt Nam đã kích thích làn sóng mua ròng trên thị trường cổ phiếu, một dấu hiệu không thể phủ nhận về sự tin tưởng của nhà đầu tư quốc tế vào triển vọng dài hạn của quốc gia.
Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng không thể che lấp những nguy cơ và rủi ro hiện hữu mà các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Việt Nam cần phải xem xét nghiêm túc.
Thách thức lớn nhất đến từ bên ngoài là các mức thuế quan mới từ các đối tác thương mại lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ. Những biện pháp này đã và đang tạo áp lực lên một số ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày và các mặt hàng trung gian.
IMF khuyến nghị Việt Nam cần sẵn sàng các biện pháp giảm thiểu rủi ro, cho thấy tác động của thuế quan có thể kéo giảm tốc độ tăng trưởng so với mức phục hồi ban đầu.
Thách thức nội tại không kém phần cấp bách là yêu cầu cải cách thể chế và nâng cao năng lực giải ngân đầu tư công. Các chuyên gia từ ADB và World Bank đều nhấn mạnh: tăng tốc giải ngân vốn công, đồng thời tăng hiệu quả đầu tư vào hạ tầng logistics, điện và số hóa là nhân tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Nếu không thể chuyển vốn thành năng lực sản xuất bền vững một cách kịp thời, Việt Nam có thể lỡ nhịp so với những đối thủ cạnh tranh trong cuộc đua thu hút chuỗi cung ứng.
Bài toán cân bằng của chính sách tài khóa và tiền tệ cũng đặt ra áp lực. Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của ADB tại Việt Nam, lưu ý rằng phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ hiệu quả là điều then chốt để duy trì ổn định vĩ mô.
Việc ưu tiên tăng trưởng bằng mở rộng tín dụng hay tăng chi tiêu nếu không được tính toán kỹ có thể tạo áp lực lên lạm phát hoặc làm suy yếu ổn định tài chính, đặc biệt là rủi ro nợ xấu và bong bóng tài sản.
Ngoài ra, rủi ro về khí hậu và thiên tai là yếu tố ngoại sinh khó lường trước. Biến đổi khí hậu có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp tới sản xuất nông nghiệp và năng lực logistics. Việc tăng cường đầu tư cho thích ứng khí hậu không còn là lựa chọn mà là bước bắt buộc để bảo đảm tăng trưởng bền vững.
Việt Nam đang ở một vị thế thuận lợi hiếm có, tận dụng tối đa vai trò là điểm đến thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự hội tụ của số liệu tăng trưởng thực tế, dòng vốn FDI kỷ lục, và các dự báo lạc quan từ các tổ chức tài chính lớn đã tạo ra một niềm tin mạnh mẽ.
Tuy nhiên, thành công lâu dài của Việt Nam không chỉ được đo bằng con số GDP trong năm 2025 mà sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa dòng vốn thành năng lực sản xuất bền vững, khả năng cải cách thể chế một cách quyết liệt và năng lực quản trị rủi ro ngoại sinh cùng với sự phối hợp chính sách thật sự hiệu quả. Nắm bắt được những thách thức này, Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị thế là một cường quốc kinh tế mới nổi, không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn phát triển bền vững.