hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Mục tiêu tăng trưởng GDP 10% cho năm 2026, như được phác thảo trong dự thảo Kế hoạch Phát triển kinh tế - xã hội, không chỉ là một con số, mà còn là quyết tâm về một kỷ nguyên mới của kinh tế Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, tăng trưởng quá nóng, thiếu chọn lọc, thường dẫn đến bong bóng tài sản, gia tăng khoảng cách giàu nghèo, và suy thoái môi trường. Việc Bộ Tài chính đề xuất các chỉ tiêu kèm theo như GDP bình quân đầu người, lạm phát (khoảng 5%) và tỷ lệ lao động có bằng cấp là một tín hiệu tích cực.
Điều này cho thấy, nhận thức về sự cần thiết của tăng trưởng toàn diện (inclusive growth). Nhưng cần có một cơ chế giám sát độc lập, đủ mạnh để đảm bảo rằng mục tiêu 10% được theo đuổi bằng con đường đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh, chứ không phải bằng cách đốt cháy các nguồn lực truyền thống.
Nhìn lại năm 2025 với dự kiến tăng trưởng tối thiểu 8% và GDP bình quân đầu người chạm mốc 5.000 USD, rõ ràng, nền kinh tế Việt Nam đang sở hữu một bệ đỡ vững chắc.
Những thành quả này là minh chứng cho khả năng chống chịu và phục hồi ấn tượng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy bất định. Tăng trưởng 8% là đáng nể, nhưng để chuyển từ 8% lên 10% lại là một quãng đường không chỉ dài hơn mà còn khác biệt về bản chất.
Mục tiêu 10% không đơn thuần là sự gia tăng về quy mô; nó là lời hiệu triệu cho một sự thay đổi mô hình. Như lời Phó trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Đức Hiển đã nhấn mạnh, nền kinh tế không thể tiếp tục dựa vào các động lực tăng trưởng truyền thống như khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ.
Điều này hoàn toàn chính xác bởi, Việt Nam đã tiến vào ngưỡng thu nhập trung bình cao, và những động lực cũ đang dần cạn kiệt. Để đạt 10%, chúng ta buộc phải chuyển từ kinh tế thâm dụng yếu tố đầu vào (input-driven) sang kinh tế thâm dụng năng suất và đổi mới (productivity and innovation-driven).
Trong khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số đầy quyết tâm, các định chế tài chính quốc tế lại cho thấy sự thận trọng đáng kể. Ngân hàng Thế giới (WB), UOB, ADB, và IMF đều dự báo tốc độ tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam thấp hơn nhiều, dao động trong khoảng 5,6% đến 7%.
Sự chênh lệch này không phải là sự phủ nhận nỗ lực của Việt Nam, mà là tiếng chuông cảnh báo về những rủi ro không thể xem nhẹ từ bên ngoài. Dù xuất khẩu vẫn đặc biệt mạnh mẽ, rủi ro về thuế quan, sự suy yếu nhu cầu từ các thị trường lớn, và những bất ổn địa chính trị vẫn là ẩn số lớn. Dự báo của các tổ chức quốc tế phản ánh một góc nhìn thực dụng hơn về tốc độ phục hồi thương mại toàn cầu và áp lực lạm phát/lãi suất.
Điều này đặt ra một câu hỏi cho các nhà hoạch định chính sách: Làm thế nào để hóa giải sự bất định này? Mục tiêu 10% chỉ có ý nghĩa khi nó được xây dựng trên một kế hoạch hành động đột phá, không phải là một phép ngoại suy lạc quan từ năm 2025.
Để hiện thực hóa mức tăng trưởng 10%, đòi hỏi một sự đồng thuận và bứt tốc của toàn bộ hệ thống kinh tế. Bộ Tài chính đã đề xuất 10 nhóm nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu, trong đó những điểm mấu chốt nhất phải là hoàn thiện thể chế, pháp luật là nền tảng, khung pháp lý phải đủ minh bạch, linh hoạt để khuyến khích đầu tư tư nhân và thu hút vốn công nghệ cao. Nếu thể chế không được giải phóng, các động lực mới sẽ bị kìm hãm.
Xác lập mô hình tăng trưởng mới là lúc phải đặt trọng tâm vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và kinh tế xanh. Các gói kích thích không thể chỉ tập trung vào tiêu dùng và đầu tư công truyền thống mà phải hướng vào việc tạo ra giá trị gia tăng cao và cải thiện năng suất lao động.
Cuối cùng nằm ở vai trò của các đầu tàu kinh tế với yêu cầu đặt ra cho các địa phương động lực như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng phải đạt tăng trưởng hai con số là hợp lý. Những địa phương này phải trở thành cực tăng trưởng (growth pole) thông qua việc thu hút đầu tư chất lượng cao và cải cách hành chính quyết liệt.
Lời khuyên từ Giám đốc WB Mariam J. Sherman về việc đẩy mạnh đầu tư công và kiểm soát rủi ro tài chính là kịp thời. Đầu tư công phải được giải ngân nhanh, nhưng phải tập trung vào các dự án kết cấu hạ tầng có tính lan tỏa cao, tạo ra nền tảng vật chất cho sự phát triển của công nghệ và chuỗi cung ứng.
Mục tiêu 10% là một mệnh lệnh hành động hơn là một lời hứa. Nó đòi hỏi không chỉ sự quyết tâm của Chính phủ mà còn cả sự sáng tạo, linh hoạt, và chấp nhận rủi ro của khu vực tư nhân.
Nếu chúng ta dám chấp nhận gánh nặng của sự đổi mới, biến những thách thức về mô hình tăng trưởng thành cơ hội chuyển mình thì con số 10% kia hoàn toàn không phải là ngoài tầm với, mà là bước đi đầu tiên vào kỷ nguyên thịnh vượng mà dân tộc đã chờ đợi.