hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường Halal toàn cầu mở rộng nhanh, từ thực phẩm sang mỹ phẩm, dược phẩm, du lịch, tài chính và logistics. Việt Nam có nguồn nguyên liệu lớn nhưng vẫn chủ yếu xuất khẩu sản phẩm thô. Điểm nghẽn nằm ở chế biến sâu, chứng nhận và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn riêng của từng thị trường.
Thế giới hiện có khoảng 2 tỷ người Hồi giáo tại 112 quốc gia, chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu. Thị trường Halal vì vậy có quy mô hàng nghìn tỷ USD và tiếp tục mở rộng sang nhiều lĩnh vực. Indonesia là một thị trường lớn với hơn 290 triệu dân, trong đó khoảng 87% theo đạo Hồi. Chi tiêu cho thực phẩm và đồ uống Halal tại nước này đạt khoảng 155 tỷ USD.
Thị trường Halal toàn cầu được dự báo đạt 5.000 tỷ USD vào năm 2030. Nhu cầu hiện được đánh giá vượt nguồn cung tới 80%. Halal cũng ngày càng thu hút người tiêu dùng ngoài cộng đồng Hồi giáo nhờ yêu cầu về vệ sinh, minh bạch và an toàn chuỗi cung ứng.

Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu nông nghiệp và thủy sản. Tuy nhiên, xuất khẩu Halal hiện mới đạt khoảng 900 triệu USD/năm và chủ yếu là nông sản, thủy sản thô. Sản phẩm chế biến sâu đáp ứng tiêu chuẩn riêng của từng thị trường còn hạn chế.
Khoảng cách giữa nguồn nguyên liệu và sản phẩm đạt chuẩn đang hạn chế khả năng mở rộng thị trường. Doanh nghiệp muốn tăng giá trị xuất khẩu phải xử lý bài toán chế biến, chứng nhận và kiểm soát chuỗi cung ứng ngay từ đầu.
Rào cản lớn của thị trường Halal nằm ở tiêu chuẩn. UAE, Malaysia, Brunei hay Indonesia có những yêu cầu riêng. Doanh nghiệp vì vậy khó sử dụng một bộ hồ sơ và quy trình chung cho mọi thị trường.
Năng lực chứng nhận trong nước cũng là một điểm nghẽn. Số lượng tổ chức cấp chứng chỉ Halal còn hạn chế, chi phí chứng nhận cao. Một số quy định còn yêu cầu người Hồi giáo giám sát quá trình sản xuất. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là khoản chi phí và yêu cầu vận hành đáng kể.
Indonesia vừa bổ sung thêm một lớp kiểm soát. Theo Quyết định số 04/2026 ban hành ngày 10/8/2026, cơ quan quản lý Halal Indonesia yêu cầu kiểm tra chứng từ và sản phẩm thực tế tại nước xuất xứ trước khi hàng được vận chuyển sang Indonesia. Quy định này làm tăng thời gian và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp xuất khẩu.
Doanh nghiệp vì vậy phải kiểm soát chặt từ nguyên liệu đến thành phẩm. Nhãn mác, bao bì, logo Halal, thành phần nguyên liệu và hồ sơ truy xuất phải thống nhất. Ông Phạm Thế Cường, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Indonesia, khuyến nghị doanh nghiệp rà soát toàn bộ các nội dung này trước khi xuất khẩu.
Yêu cầu này cũng buộc doanh nghiệp thay đổi cách tiếp cận. Chứng nhận Halal không thể được xử lý ở khâu cuối cùng khi sản phẩm đã hoàn thiện. Quy trình sản xuất và truy xuất nguyên liệu phải được thiết kế ngay từ đầu theo tiêu chuẩn của thị trường mục tiêu.
Việt Nam khó mở rộng xuất khẩu Halal nếu tiếp tục tập trung vào nguyên liệu thô. Khâu chế biến sâu phải trở thành trọng tâm để nâng giá trị sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của các nhà nhập khẩu.
TS. Phú Văn Hẳn, Phó Chủ tịch - Tổng thư ký Hội Dân tộc học - Nhân học TP.HCM, đề xuất thúc đẩy cơ chế công nhận lẫn nhau về chứng nhận Halal giữa Việt Nam và các tổ chức uy tín như JAKIM của Malaysia, MUIS của Singapore và MUI của Indonesia. Ông cũng đề xuất phát triển khu công nghiệp, trung tâm logistics Halal chuyên biệt; đào tạo nhân lực và số hóa quy trình.

Truy xuất nguồn gốc cần được số hóa để giảm thời gian kiểm tra và tăng khả năng kiểm soát. Tài liệu cũng đề xuất ứng dụng blockchain trong truy xuất và xây dựng thương hiệu “Vietnam Halal Certified”.
Ở cấp doanh nghiệp, việc làm việc với nhà nhập khẩu phải diễn ra trước khi sản xuất. Doanh nghiệp cần xác định chính xác tiêu chuẩn, thành phần, quy trình và hồ sơ mà thị trường đích yêu cầu. Cách làm này giúp giảm nguy cơ sản phẩm đã hoàn thiện nhưng không đáp ứng được điều kiện nhập khẩu.
Kênh kết nối quốc tế cũng cần được khai thác. Hội chợ MIHAS, các sàn B2B chuyên biệt như Salaam Market và các công cụ tài trợ thương mại từ ngân hàng Halal được xác định là những kênh giúp doanh nghiệp tiếp cận nhà mua hàng và đối tác phân phối.
Thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho hàng Việt, nhưng cơ hội này đi kèm yêu cầu cao hơn về sản phẩm và quy trình. Nguồn nguyên liệu dồi dào chỉ tạo lợi thế ban đầu. Muốn tăng thị phần, doanh nghiệp phải nâng năng lực chế biến, chuẩn hóa chứng nhận, kiểm soát nguyên liệu và truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây là điều kiện để hàng Việt chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal.