hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Nghị quyết 57-NQ/TW được kỳ vọng sẽ thiết lập hành lang pháp lý để dòng vốn chảy mạnh vào công nghệ, chuyển hóa tài sản trí tuệ thành nguồn lực kinh tế cốt lõi.
Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo, các trường đại học và viện nghiên cứu ngày càng được kỳ vọng không chỉ là nơi tạo ra tri thức mà còn đóng vai trò chủ động trong việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu.
Theo kế hoạch đề ra, năm 2026, thành phố Hà Nội phấn đấu hình thành mới tối thiểu 20 doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off) từ kết quả nghiên cứu của trường, viện; giai đoạn 2027 - 2030, hàng năm hình thành mới 5-10 loại hình doanh nghiệp này. Đây là một mục tiêu lớn nhưng hoàn toàn khả thi nếu những nút thắt trong quản lý khoa học và công nghệ được tháo gỡ triệt để.

PGS.TS Đỗ Hương Lan, Trường Đại học Tài chính - Marketing, cho biết trong thời gian dài, quản lý khoa học và công nghệ tại Việt Nam chủ yếu vận hành theo mô hình hành chính, với trọng tâm là kiểm soát quy trình, quản lý chặt chẽ đầu vào và bảo toàn tài sản công. Cách tiếp cận này phù hợp trong bối cảnh nguồn lực hạn chế và yêu cầu bảo đảm kỷ luật tài chính, nhưng đồng thời làm giảm tính linh hoạt, hạn chế khả năng thử nghiệm và cản trở quá trình chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, dịch vụ có giá trị kinh tế.
Đến nay, những thay đổi theo Nghị Quyết 57-NQ/TW và hệ thống các luật mới đã đặt nền móng cho sự chuyển đổi căn bản sang tư duy kiến tạo phát triển. Theo đó, Nhà nước không còn đóng vai trò chủ yếu là cơ quan kiểm soát, mà chuyển sang thiết kế thể chế, tạo lập môi trường thuận lợi và dẫn dắt các chủ thể tham gia hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Sự chuyển đổi này thể hiện rõ nét ở ba phương diện cốt lõi: chuyển từ quản lý theo quá trình sang quản lý theo kết quả, lấy sản phẩm và doanh nghiệp làm tiêu chí trung tâm; chuyển từ tư duy hạn chế rủi ro sang chấp nhận rủi ro có kiểm soát; và chuyển từ mô hình Nhà nước làm thay sang Nhà nước kiến tạo - thị trường dẫn dắt, đưa doanh nghiệp vào vị trí trung tâm.
Đối với mô hình doanh nghiệp khởi nguồn, sự chuyển đổi này mang ý nghĩa nền tảng. Khởi nguồn là hình thức tổ chức có mức độ thử nghiệm cao, đòi hỏi linh hoạt thể chế và khả năng chấp nhận thất bại. Nếu duy trì tư duy quản lý hành chính truyền thống, mô hình này khó có thể hình thành và phát triển. Ngược lại, tư duy kiến tạo mở ra không gian thể chế cần thiết để các ý tưởng công nghệ được thử nghiệm, hoàn thiện và thương mại hóa thông qua doanh nghiệp.
Bên cạnh tư duy quản lý, khung pháp lý liên quan đến tài chính và tài sản công cũng đang ghi nhận những bước chuyển mình mạnh mẽ nhằm tháo gỡ điểm nghẽn cho dòng vốn. Các quy định về định giá, góp vốn và chuyển nhượng tài sản trí tuệ từng thiếu rõ ràng trong quá khứ, gây ra rủi ro pháp lý lớn và tâm lý e ngại cho các nhà khoa học lẫn nhà đầu tư. Khi những rào cản này được tháo gỡ, đây sẽ trở thành cửa ngõ thu hút vốn khổng lồ đối với các doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo.

Ở góc độ vận hành, ông Phạm Tuấn Hiệp, Giám đốc đầu tư BK Holdings, cho rằng các trường đại học công lập hiện nay đã có thể tham gia thành lập hoặc góp vốn vào doanh nghiệp với nhiều mục đích khác nhau. Tuy nhiên, thị trường cần phân biệt rõ ba loại doanh nghiệp: doanh nghiệp thương mại hóa kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, và doanh nghiệp quản lý tài sản trí tuệ hoặc vốn đầu tư.
Hiện nay, khung pháp lý cho doanh nghiệp khởi nguồn trong các trường đại học công lập đang dần được hoàn thiện thông qua nhiều luật liên quan như Luật Doanh nghiệp, Luật Giáo dục đại học, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Chuyển giao công nghệ và các quy định về quản lý tài sản công.
Đáng chú ý, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 cùng các nghị định hướng dẫn đã bước đầu tháo gỡ khó khăn trong việc khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ. Bên cạnh đó, Bộ Khoa học và Công nghệ cũng đang phối hợp với Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính để xây dựng cơ chế cho phép sử dụng tài sản trí tuệ làm tài sản góp vốn hoặc thế chấp vay vốn ngân hàng.
Theo PGS.TS Đỗ Hương Lan, trong bối cảnh mới, tư duy tài sản hóa tri thức được hình thành, coi tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ là nguồn lực kinh tế có thể định giá, giao dịch và khai thác để tạo ra giá trị gia tăng. Hệ thống pháp luật từng bước cho phép định giá kết quả nghiên cứu, sử dụng tài sản trí tuệ để góp vốn và trao quyền tự chủ cho tổ chức trong lựa chọn phương thức thương mại hóa.
Sự chuyển dịch này mang ý nghĩa cấu trúc đối với mô hình khởi nguồn. Trước hết, nó tạo cơ sở pháp lý để chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành vốn góp, vốn là yếu tố cốt lõi trong cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp. Đồng thời, cơ chế này cho phép thiết lập sự chia sẻ lợi ích minh bạch giữa viện, trường, nhà khoa học và nhà đầu tư, qua đó tạo động lực mạnh mẽ để các bên tham gia.
Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra yêu cầu rất cao về năng lực thực thi và cơ chế hỗ trợ. Việc định giá tài sản trí tuệ cần có phương pháp và tổ chức chuyên nghiệp; cơ chế phân chia lợi ích cần minh bạch và ổn định; đồng thời phải có công cụ giám sát phù hợp để bảo đảm không thất thoát tài sản công. Vì vậy, tài sản hóa tri thức không chỉ là thay đổi quan điểm, mà đòi hỏi hoàn thiện đồng bộ các thiết thiết chế thị trường liên quan nhằm biến chất xám thành nguồn vốn thực lực cho quốc gia.