Thứ ba, 23/06/2026 17:05 (GMT+7)

Nâng trần vốn ngắn hạn cho chu kỳ tăng trưởng

Thiên Trường

Nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn lên mức 40% của Ngân hàng Nhà nước được kỳ vọng tạo đòn bẩy thúc đẩy kinh tế bứt phá trong giai đoạn mới.

Khơi thông mạch máu tín dụng cho các dự án lớn

Hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt điều hành quan trọng khi bước vào hiệp hai của thập kỷ. Theo Thông tư số 25/2026/TT-NHNN vừa được ban hành và chính thức có hiệu lực từ đầu tháng 7 tới, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn sẽ tăng thêm 10%, chạm mốc 40%.

Tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn sẽ tăng thêm 10%, chạm mốc 40%.

Động thái này đánh dấu sự đảo chiều trong lộ trình siết chặt dòng vốn kỳ hạn kéo dài nhiều năm qua, đưa tỷ lệ an toàn này quay trở lại mức áp dụng của giai đoạn đầu thập niên. Việc nới lỏng bộ đệm kỹ thuật này phản ánh rõ nét định hướng chiến lược của cơ quan quản lý nhằm đồng hành cùng mục tiêu phát triển kinh tế quy mô cao mà Đảng và Chính phủ đề ra cho giai đoạn tới.

Phân tích về bản chất của sự thay đổi này, theo ông Nguyễn Minh Tuấn, Giám đốc điều hành AFA Capital, yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng là trung tâm của việc điều chỉnh chính sách. Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phát triển mới với nhu cầu vốn đầu tư rất lớn dành cho cơ sở hạ tầng, các dự án năng lượng tái tạo, công nghiệp sản xuất và các công trình trọng điểm quốc gia.

Khi thị trường vốn, bao gồm cả cổ phiếu và trái phiếu, vẫn cần thêm thời gian để trưởng thành và gánh vác vai trò cung ứng vốn dài hạn, hệ thống ngân hàng vẫn giữ vị trí kênh dẫn vốn chủ lực. Trong khi đó, cơ cấu dòng tiền gửi tại hệ thống ngân hàng nội địa chủ yếu vẫn là các khoản tiền gửi ngắn hạn. Do vậy, việc mở rộng trần hạn mức sử dụng vốn ngắn hạn chính là giải pháp tình thế nhưng mang tính chiến lược để không làm đứt gãy nhu cầu vốn dài hơi của nền kinh tế.

Đồng quan điểm về những tác động tích cực lên chi phí vốn, ông Đỗ Bảo Ngọc, Phó Tổng Giám đốc Chứng khoán Kiến Thiết Việt Nam (CSI, phân tích, quy định mới giúp các nhà băng có thêm dư địa hoạt động mà không phải đối mặt với áp lực gia tăng huy động vốn kỳ hạn dài bằng mọi giá.

Các tổ chức tín dụng sẽ giảm bớt được gánh nặng trong việc phát hành các loại giấy tờ có giá, chứng chỉ tiền gửi dài hạn vốn có chi phí vốn rất cao. Điều này trực tiếp hạn chế việc kích hoạt một cuộc chạy đua lãi suất huy động giữa các ngân hàng, tạo cơ sở vững chắc để giữ ổn định hoặc giảm chi phí vay, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận và hấp thụ vốn của cộng đồng doanh nghiệp.

Bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro thanh khoản

Bên cạnh câu chuyện nới trần dòng vốn vay, điểm mới về cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) cũng thu hút sự quan tâm lớn của giới tài chính. Cụ thể, quy định mới cho phép loại trừ 80% số dư hoặc áp dụng một tỷ lệ linh hoạt đối với tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng thương mại, dựa trên quyết định của Thống đốc trong từng thời kỳ.

Ảnh minh họa 

Dưới góc nhìn chuyên gia, ông Nguyễn Minh Tuấn đánh giá sự điều chỉnh này mang lại tính chủ động cực kỳ cao cho nhà điều hành. Việc trao quyền linh hoạt cho Thống đốc giúp cơ quan quản lý có thể đưa ra những phản ứng chính sách nhanh chóng trước các biến động về thanh khoản của thị trường, hoặc chủ động điều tiết nguồn tiền để hỗ trợ hệ thống vào những thời điểm dòng vốn gặp áp lực.

Tuy nhiên, việc cởi trói dòng vốn trung và dài hạn cũng đặt ra những yêu cầu mới, khắt khe hơn đối với năng lực tự quản trị của bản thân mỗi tổ chức tín dụng. Ông Đỗ Bảo Ngọc lưu ý rằng việc giảm dần tỷ lệ này trước đây xuống mức 30% là nhằm kiểm soát sự chênh lệch kỳ hạn, một rủi ro kinh điển khi ngân hàng dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn kéo dài nhiều năm.

Khi van tín dụng được mở rộng trở lại, áp lực lên quản trị thanh khoản sẽ tăng lên, đòi hỏi các ngân hàng phải giám sát chặt chẽ chất lượng các khoản nợ và dòng tiền luân chuyển nhằm ngăn ngừa các rủi ro hệ thống.

Mặc dù vậy, bức tranh chung của hệ thống ngân hàng hiện tại đã có những cải thiện vượt bậc so với giai đoạn trước. Khả năng phòng thủ, hệ thống quản trị tài sản và nguồn vốn (ALM) cũng như các tiêu chuẩn an toàn theo thông lệ quốc tế đã được các ngân hàng nội địa chuẩn hóa mạnh mẽ. Giới phân tích nhìn nhận sự thay đổi chính sách lần này không phải là một bước đi mạo hiểm, mà là sự linh hoạt cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực xã hội.

Khi năng lực giám sát của cơ quan quản lý đã được nâng tầm, việc nới rộng các biên độ an toàn sẽ là cú hích trực tiếp giúp hệ thống tài chính vận hành hiệu quả hơn, chuyển hóa nguồn vốn nhàn rỗi trong ngắn hạn của người dân thành những động lực tăng trưởng dài hạn cho quốc gia.

Ngân hàng Việt tích cực phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn

Ngân hàng Việt tích cực phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn

Các ngân hàng Việt đang tăng tốc trong hành trình xanh hóa tài chính, liên tiếp phát hành thành công các lô trái phiếu xanh với quy mô lớn ra thị trường quốc tế.
Nam A Bank lọt top 15 ngân hàng lớn nhất Việt Nam

Nam A Bank lọt top 15 ngân hàng lớn nhất Việt Nam

Nam A Bank khép lại năm 2025 với tổng tài sản đạt hơn 400.000 tỷ đồng, tăng gần 70% so với đầu năm, chính thức lọt top 15 ngân hàng lớn nhất hệ thống.
Ngân hàng mở rộng tuyển dụng sau khi tinh giản hàng nghìn lao động

Ngân hàng mở rộng tuyển dụng sau khi tinh giản hàng nghìn lao động

Đầu năm 2026, nhiều ngân hàng tuyển người trở lại sau quá trình tinh gọn để chuyển mình sang mô hình ngân hàng số.
Bức tranh lợi nhuận ngân hàng năm 2025 dần lộ diện: Những con số ấn tượng

Bức tranh lợi nhuận ngân hàng năm 2025 dần lộ diện: Những con số ấn tượng

Lợi nhuận của ngành ngân hàng năm 2025 được đánh giá tích cực hơn so với năm trước nhờ tín dụng tăng tốc vào nửa cuối năm...
Ngân hàng Nhà nước siết chặt điều kiện góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Ngân hàng Nhà nước siết chặt điều kiện góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vừa ban hành Thông tư 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần và chuyển nợ thành vốn góp của các tổ chức tín dụng.