hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dự thảo Luật Phá sản (sửa đổi) đang thu hút sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng doanh nghiệp, giới chuyên gia và các nhà làm luật. Khác với tư duy cũ, dự thảo lần này ưu tiên mục tiêu phục hồi hơn là thanh lý, xem phá sản không phải là dấu chấm hết mà là một cơ hội để doanh nghiệp tự làm mới mình, lấy lại sức sống.
Nhận diện điểm vướng
Luật Phá sản năm 2014, dù đã có những đóng góp nhất định, nhưng qua gần một thập kỷ triển khai đã bộc lộ nhiều bất cập. Các thủ tục hành chính rườm rà, thời gian xử lý kéo dài và chi phí cao là những rào cản lớn.
Đặc biệt, tỷ lệ doanh nghiệp được tái cơ cấu thành công còn rất thấp. Theo báo cáo của Tòa án Nhân dân tối cao, trong nhiều năm, chỉ có một số ít vụ phá sản có thể đi đến giai đoạn phục hồi, còn lại đa phần đều kết thúc bằng việc thanh lý tài sản.
Một trong những lý do chính là quy định hiện hành chỉ cho phép doanh nghiệp nộp đơn phá sản khi đã mất khả năng thanh toán, tức là đã không còn khả năng trả nợ. Ở giai đoạn này, tình hình tài chính của doanh nghiệp thường đã quá trầm trọng, tài sản còn lại không đáng kể, dẫn đến khả năng phục hồi gần như bằng không.
Điều này khiến các chủ doanh nghiệp ngần ngại nộp đơn, cố gắng "gồng gánh" cho đến khi hoàn toàn kiệt quệ, gây ra thiệt hại lớn hơn cho cả chủ nợ, người lao động và nền kinh tế.
Mở rộng cửa, trao thêm cơ hội
Dự thảo Luật Phá sản (sửa đổi) lần này đã thể hiện một bước tiến vượt bậc trong tư duy làm luật, với nhiều điểm mới mang tính đột phá. Theo ông Lê Thế Phúc, Vụ trưởng Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học, Tòa án Nhân dân tối cao, dự thảo đã bổ sung và sửa đổi đáng kể các điều khoản, hướng tới việc đơn giản hóa quy trình và khuyến khích tái cơ cấu doanh nghiệp.
Điểm cải cách quan trọng nhất là việc bổ sung quy định cho phép doanh nghiệp nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phục hồi ngay từ khi có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Định nghĩa “nguy cơ mất khả năng thanh toán” được cụ thể hóa là khi doanh nghiệp không thanh toán được khoản nợ sẽ đến hạn trong 6 tháng hoặc khoản nợ đã đến hạn, nhưng chưa quá 6 tháng.
Quy định này được Tòa án Nhân dân tối cao đánh giá là mang lại nhiều lợi ích: Khuyến khích sự chủ động khi doanh nghiệp là người hiểu rõ nhất tình hình của mình. Việc được nộp đơn từ sớm sẽ loại bỏ tâm lý e ngại, sợ bị gắn mác "phá sản". Khi nộp đơn từ sớm, doanh nghiệp vẫn còn đủ tiềm lực để tái cấu trúc, tìm kiếm các giải pháp tài chính và kinh doanh hiệu quả hơn, thay vì chờ đến lúc “hấp hối” mới ra tay.
Để giải quyết tình trạng thủ tục rườm rà, kéo dài, dự thảo đề xuất một số thay đổi mang tính cốt lõi. Tòa án đang giải quyết phá sản sẽ có thẩm quyền giải quyết toàn bộ các vụ việc, tranh chấp phát sinh trong quá trình này. Điều này giúp tránh tình trạng kéo dài, giảm bớt chi phí và thời gian đi lại cho doanh nghiệp và các bên liên quan.
Quy định cho phép bán một phần hoặc toàn bộ mảng kinh doanh để tối ưu hóa giá trị tài sản là một giải pháp linh hoạt và sáng tạo. Doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động cốt lõi, sử dụng nguồn vốn từ việc bán bớt các mảng kém hiệu quả để tái đầu tư, thay vì phải thanh lý toàn bộ.
Dự thảo cũng đề cập đến các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước, bao gồm khoanh tiền thuế nợ, tạm dừng thanh toán một số khoản nợ, tạm dừng đóng bảo hiểm xã hội vào quỹ hưu trí, tử tuất... Đây là những biện pháp mang tính thủ tục, không sử dụng ngân sách nhà nước nhưng lại có ý nghĩa rất lớn, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính tức thời, tập trung nguồn lực vào việc tái cơ cấu.
Cần chi tiết và minh bạch hơn
Mặc dù mang lại nhiều điểm tích cực, dự thảo vẫn còn một số vấn đề cần được làm rõ để đảm bảo tính khả thi khi triển khai. Góp ý từ ông Lê Hoàng Nhí, Giám đốc Công ty quản lý thanh lý tài sản, đã chỉ ra một "lỗ hổng" quan trọng.
Cụ thể, khoản 1 Điều 28 của dự thảo quy định việc lấy ý kiến của các bên liên quan đối với phương án phục hồi nhưng chưa nêu rõ trình tự, hình thức, thời hạn và trách nhiệm của từng chủ thể. Sự thiếu chi tiết này có thể dẫn đến sự lúng túng trong quá trình thực hiện, thậm chí bị lợi dụng để trì hoãn, làm ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ nợ, người lao động và cơ quan quản lý.
Để khắc phục, ông Nhí đề xuất cần bổ sung các quy định cụ thể về phương thức lấy ý kiến (bằng văn bản, qua họp biểu quyết, hoặc hệ thống điện tử), thời hạn trả lời, cơ quan chịu trách nhiệm tổng hợp, báo cáo và cơ chế giải quyết khi có sự bất đồng. Việc này không chỉ đảm bảo tính minh bạch, công bằng mà còn nâng cao hiệu lực thi hành của luật.
Việc sửa đổi Luật Phá sản lần này không chỉ đơn thuần là một thay đổi về mặt pháp lý mà còn là một bước ngoặt về tư duy quản lý kinh tế. Bằng cách gỡ bỏ các "nút thắt" thủ tục, mở rộng cơ hội phục hồi cho doanh nghiệp từ sớm, dự thảo luật đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với sức khỏe của cộng đồng doanh nghiệp là xương sống của nền kinh tế.
Nếu được thông qua và triển khai một cách hiệu quả, Luật Phá sản (sửa đổi) sẽ không chỉ là "phao cứu sinh" cho các doanh nghiệp đang chật vật mà còn là một công cụ hữu hiệu để lành mạnh hóa nền kinh tế, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và khuyến khích đổi mới, sáng tạo.