hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Chính sách thuế quan mới cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch chuỗi cung ứng từ Hoa Kỳ đang tạo ra áp lực đan xen cơ hội, buộc doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải nhanh chóng chuyển từ lợi thế giá rẻ sang nâng cao năng lực quản trị dữ liệu và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
Theo số liệu của Cục Hải quan (Bộ Tài chính), kim ngạch thương mại song phương sáu tháng đầu năm 2026 giữa Việt Nam – Hoa Kỳ đạt 97,7 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này đạt khoảng 86,4 tỷ USD, tăng 21,9% so với cùng kỳ năm 2025.
Cơ cấu hàng hóa cho thấy Việt Nam đang ngày càng đi sâu hơn vào các ngành có hàm lượng công nghiệp cao. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 17,32 tỷ USD; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đạt 15,5 tỷ USD; dệt may vượt 12 tỷ USD. Đây là những nhóm hàng có vai trò lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời cũng là những lĩnh vực chịu sức ép cao về xuất xứ, lao động và truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, ngay trong lúc thị trường còn duy trì tăng trưởng, chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đã tạo thêm một lớp áp lực đáng kể lên hoạt động xuất khẩu. Ngày 24/7/2026, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã ban hành Kết luận cuối cùng trong vụ việc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với 60 nền kinh tế về việc chưa ban hành hoặc chưa thực thi hiệu quả quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức. Hàng hóa Việt Nam nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%.
Đây không chỉ là một biện pháp thương mại đơn thuần mà còn cho thấy xu hướng ngày càng rõ của Hoa Kỳ khi gắn thương mại với tiêu chuẩn lao động và kiểm soát nguồn gốc sản phẩm. Với doanh nghiệp Việt, điều đó đồng nghĩa lợi thế giá rẻ sẽ khó còn đủ sức cạnh tranh nếu không đi kèm hệ thống tuân thủ và truy xuất minh bạch.
Việc định hình rõ mức thuế 12,5% cũng tạo ra lợi thế nhất định giúp doanh nghiệp chủ động tính toán chi phí và củng cố vị thế cạnh tranh bình đẳng hơn so với các đối thủ cùng chịu sự điều chỉnh. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ có ý nghĩa ngắn hạn nếu doanh nghiệp không nhanh chóng thay đổi cách quản trị chuỗi cung ứng và hệ thống hồ sơ xuất khẩu.
Để thích ứng với các rào cản kỹ thuật mới, việc tuân thủ thụ động không còn là giải pháp an toàn. Trong nước, hành lang pháp lý đang được hoàn thiện theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình. Ngày 11/6/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 31/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, đồng thời vận hành Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia VeriGoods.vn. Đây là công cụ quan trọng để doanh nghiệp số hóa dữ liệu và chuẩn bị hồ sơ giải trình khi làm việc với đối tác hoặc cơ quan kiểm tra quốc tế.
Với ngành dệt may, ông Vũ Đức Giang - Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho rằng, doanh nghiệp cần thích ứng với phương thức mua hàng mới của các nhãn hàng toàn cầu, ưu tiên phát triển nguyên phụ liệu trong nước, đa dạng hóa thị trường và chủ động ứng phó rủi ro pháp lý, trong đó có Mục 301. Theo ông, đầu tư công nghệ, tự động hóa và chuyển đổi số là hướng đi không thể chậm trễ.

Ở bình diện rộng hơn, cộng đồng doanh nghiệp cần hành động trên ba trụ cột. Thứ nhất là xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hai chiều, với nhật ký sản xuất số hóa, quản lý nguyên liệu theo lô và bổ sung điều khoản về tiêu chuẩn lao động vào hợp đồng với nhà cung cấp. Thứ hai là chuẩn hóa hồ sơ tuân thủ theo chuẩn của thị trường đích, thay vì chỉ đáp ứng mức tối thiểu trong nước. Thứ ba là đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào một đầu ra duy nhất, tận dụng các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Về phía Nhà nước, ngày 25/7/2026, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng cho biết Việt Nam nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức và đã tuân thủ các chuẩn mực của ILO, các điều ước quốc tế cũng như các FTA mà Việt Nam tham gia. Bà đồng thời cho biết Việt Nam đã ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP ngày 22/7/2026, cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức. Đây là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang chủ động điều chỉnh chính sách để đồng bộ với yêu cầu của các thị trường lớn.
Áp lực từ chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Việc chủ động minh bạch hóa chuỗi cung ứng và nâng cao tiêu chuẩn lao động không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua các hàng rào kỹ thuật trước mắt, mà còn là nền tảng để định vị lại thương hiệu quốc gia trên bản đồ thương mại toàn cầu.