Thứ hai, 26/01/2026 15:15 (GMT+7)

Hạ tầng khí Việt Nam trước những “điểm nghẽn” lớn

Phúc Minh

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng và yêu cầu giảm phát thải ngày càng rõ nét, khí tự nhiên và LNG được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, đóng vai trò “bệ đỡ” cho quá trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. 

Nhiều thách thức đan xen trong phát triển hạ tầng khí

TS. Mai Duy Thiện - Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam nhận định, năng lượng tái tạo dù tăng trưởng nhanh, nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của các nguồn năng lượng nền trong trung và dài hạn. Khí tự nhiên, với mức phát thải thấp hơn than và dầu, được xem là “bệ đỡ” quan trọng trong giai đoạn chuyển tiếp.

Hiện nay, Việt Nam đang khai thác khí tự nhiên tại 26 mỏ dầu – khí, chủ yếu tập trung ở các bể Cửu Long, Nam Côn Sơn và Mã Lai – Thổ Chu. Trong giai đoạn 2010–2015, sản lượng khai thác khí nội địa đạt đỉnh, dao động quanh mức 10–11 tỷ m³ mỗi năm, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm nhiên liệu cho sản xuất điện và các ngành công nghiệp sử dụng khí. Tuy nhiên, kể từ sau năm 2016, sản lượng khí nội địa bắt đầu suy giảm rõ rệt khi nhiều mỏ lớn bước vào giai đoạn suy kiệt. Trong khi đó, các mỏ mới được phát hiện phần lớn có quy mô nhỏ, điều kiện khai thác phức tạp, chi phí cao và tiến độ phát triển chậm, khiến khả năng bù đắp nguồn cung suy giảm còn hạn chế.

Trước thực tế này, việc Việt Nam chính thức nhập khẩu LNG từ năm 2023, với chuyến LNG đầu tiên cập cảng Thị Vải, được xem là một bước ngoặt quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh nguồn cung khí. Sang năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 0,29 triệu tấn LNG từ nhiều thị trường khác nhau, phản ánh nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung trong bối cảnh phụ thuộc vào khí nội địa ngày càng gia tăng rủi ro. Đáng chú ý, việc ký kết hợp đồng LNG dài hạn đầu tiên giữa PV Gas và Shell vào đầu năm 2026 được kỳ vọng sẽ góp phần tạo nền tảng ổn định hơn cho thị trường khí trong trung và dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh giá LNG quốc tế còn nhiều biến động.

Xét về cơ cấu tiêu thụ, điện lực hiện là lĩnh vực sử dụng khí lớn nhất, chiếm khoảng 65–70% tổng sản lượng khí thương phẩm, phần còn lại được phân bổ cho các ngành công nghiệp ngoài điện. Thực tế này cho thấy điện khí, đặc biệt là điện khí LNG, đang đóng vai trò “đầu kéo” trong việc hình thành và mở rộng thị trường khí tại Việt Nam, đồng thời cũng là yếu tố quyết định đến quy mô và tính hiệu quả của đầu tư hạ tầng khí trong thời gian tới.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

Thách thức lớn và mang tính nền tảng nhất hiện nay là sự suy giảm nhanh chóng của nguồn cung khí nội địa. Sản lượng khai thác từ các mỏ khí lớn ngoài khơi đã bắt đầu giảm từ sau năm 2016 khi nhiều mỏ bước vào giai đoạn cuối của vòng đời khai thác. Trong khi đó, các mỏ khí mới được phát hiện thường có quy mô nhỏ, chi phí khai thác cao và tiến độ phát triển chậm, khiến khả năng bù đắp nguồn cung suy giảm là rất hạn chế. Điều này làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt khí trong trung hạn, đặc biệt đối với các ngành điện, phân bón và công nghiệp sử dụng khí làm đầu vào chính.

Song song với bài toán nguồn cung là tình trạng hạ tầng khí và LNG thiếu tính đồng bộ. Hiện nay, hệ thống cảng nhập LNG, cơ sở tái hóa khí và mạng lưới đường ống dẫn khí chưa được kết nối chặt chẽ với nhau cũng như với các khu công nghiệp và trung tâm tiêu thụ lớn. Việc đầu tư hạ tầng vẫn mang tính cục bộ, manh mún, thiếu liên kết vùng và thiếu tầm nhìn tổng thể ở quy mô quốc gia. Hệ quả là chi phí vận chuyển và phân phối cao, hiệu quả sử dụng khí chưa được tối ưu, làm giảm sức cạnh tranh của khí tự nhiên so với các loại nhiên liệu khác.

Một điểm nghẽn khác có tính quyết định là khung thể chế và chính sách chưa theo kịp yêu cầu phát triển của thị trường. Ngành khí hiện vẫn thiếu một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh cho toàn bộ chuỗi giá trị, từ thăm dò, khai thác, vận chuyển, phân phối đến nhập khẩu LNG. Sự thiếu đồng bộ và ổn định của chính sách khiến môi trường đầu tư kém khả năng dự báo, làm gia tăng rủi ro cho các dự án hạ tầng khí vốn đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian thu hồi dài.

Rủi ro về giá cả và cơ chế thị trường cũng là một yếu tố cản trở đáng kể. Giá LNG trên thị trường quốc tế biến động mạnh, trong khi thị trường trong nước chưa có các công cụ hiệu quả để chia sẻ rủi ro. Việc thiếu các hợp đồng mua bán dài hạn và cơ chế bảo đảm giá khiến nhiều doanh nghiệp công nghiệp e ngại khi chuyển đổi từ than hoặc dầu sang sử dụng khí, dù đây là lựa chọn có mức phát thải thấp hơn.

Bên cạnh đó, áp lực từ quá trình chuyển dịch năng lượng và các cam kết quốc tế cũng đặt ra yêu cầu mới đối với hạ tầng khí. Dù khí tự nhiên được xem là cầu nối quan trọng, việc tích hợp khí và LNG vào hệ thống điện với tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng cao đòi hỏi hạ tầng linh hoạt và các giải pháp công nghệ hiện đại. Điều này tạo áp lực lớn lên việc nâng cấp hệ thống hiện hữu cả về kỹ thuật lẫn chi phí đầu tư.

Cần hoàn thiện cơ chế giá và quy hoạch hạ tầng đồng bộ

Để tháo gỡ các điểm nghẽn nêu trên, nhiều chuyên gia cho rằng giải pháp then chốt nằm ở việc xây dựng cơ chế giá khí theo nguyên tắc thị trường, đồng thời hoàn thiện quy hoạch hạ tầng gắn với các trung tâm tiêu thụ lớn.

Cho đến nay, Việt Nam mới chỉ có duy nhất kho cảng trung tâm LNG Thị Vải 1 triệu tấn/năm của PV GAS đã đưa vào vận hành từ tháng 7/2023 và đang triển khai nâng công suất lên 3 triệu tấn/năm vào năm 2026 phục vụ cho toàn bộ khu vực Đông Nam Bộ.

Trước hết, việc áp dụng cơ chế giá thị trường cần được thực hiện theo một lộ trình ổn định trong trung và dài hạn, tránh các cú sốc chính sách. Một lộ trình rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở dự báo chi phí, tính toán hiệu quả đầu tư và chủ động trong kế hoạch sản xuất kinh doanh. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các dự án điện khí và hạ tầng LNG có vòng đời dài.

Cơ chế giá khí cũng cần được thiết kế gắn với các công cụ định giá carbon. Việc đưa chi phí phát thải vào cấu trúc giá năng lượng sẽ tạo lợi thế tương đối cho các nhiên liệu có mức phát thải thấp hơn như khí tự nhiên so với than hoặc dầu. Qua đó, cơ chế giá không chỉ phản ánh cung cầu thị trường mà còn trở thành công cụ thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững.

Song song với đó, việc hoàn thiện khung thể chế cho toàn bộ chuỗi công nghiệp khí là yêu cầu cấp thiết. Một khung chính sách đồng bộ, minh bạch và ổn định cần bao phủ tất cả các khâu từ thăm dò, khai thác, vận chuyển, phân phối đến nhập khẩu LNG. Điều này sẽ giúp giảm rủi ro pháp lý, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và huy động được các nguồn lực dài hạn cho phát triển hạ tầng.

Trong bối cảnh giá LNG quốc tế biến động mạnh, cơ chế thị trường cần đi kèm với các hợp đồng mua bán dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý giữa các bên. Đây là giải pháp quan trọng để bảo vệ cả người mua và người bán trước những biến động khó lường, đồng thời tháo gỡ tâm lý e ngại của các doanh nghiệp khi chuyển đổi sang sử dụng khí.

Cuối cùng, cơ chế giá khí chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai song song với quy hoạch hạ tầng đồng bộ. Việc phát triển hệ thống cảng LNG, kho chứa và đường ống cần gắn chặt với các khu công nghiệp và khu kinh tế lớn, nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển và phân phối, tránh tình trạng đầu tư manh mún làm tăng giá thành. Đây chính là nền tảng để hạ tầng khí Việt Nam vượt qua các điểm nghẽn hiện nay và đóng vai trò đúng tầm trong chiến lược năng lượng quốc gia.

Nhập khẩu linh kiện ô tô và bài toán nội lực

Nhập khẩu linh kiện ô tô và bài toán nội lực

Năm 2025, kim ngạch nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô của Việt Nam đạt kỷ lục 5,93 tỷ USD, mở ra cơ hội bứt phá nhưng cũng đầy thách thức.
Dự thảo Nghị định siết kỷ luật đầu tư, mở đường cho dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn

Dự thảo Nghị định siết kỷ luật đầu tư, mở đường cho dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn

Bộ Công Thương xây dựng dự thảo Nghị định quy định cơ chế đặc thù đối với điện gió ngoài khơi đang tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận chính sách đối với lĩnh vực năng lượng tái tạo quy mô lớn.
Việt Nam sẽ sớm đưa Sàn giao dịch tín chỉ carbon vào vận hành

Việt Nam sẽ sớm đưa Sàn giao dịch tín chỉ carbon vào vận hành

Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt trong lộ trình xây dựng và vận hành thị trường tín chỉ carbon trong nước.
Sợi và xơ bền vững sẽ là nền móng mới cho chuỗi giá trị dệt may

Sợi và xơ bền vững sẽ là nền móng mới cho chuỗi giá trị dệt may

Ngành dệt may toàn cầu bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc, theo đó, sợi và xơ bền vững đang dần trở thành nền tảng chiến lược.