hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Bộ Công Thương xây dựng dự thảo Nghị định quy định cơ chế đặc thù đối với điện gió ngoài khơi đang tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận chính sách đối với lĩnh vực năng lượng tái tạo quy mô lớn.
Trong bối cảnh điện gió ngoài khơi được xác định là nguồn điện chiến lược, có tổng mức đầu tư rất lớn, thời gian chuẩn bị kéo dài và liên quan trực tiếp đến không gian biển, quốc phòng – an ninh, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu hút được nhiều nhà đầu tư, mà quan trọng hơn là lựa chọn đúng những nhà đầu tư có đủ năng lực tài chính, kinh nghiệm và cam kết dài hạn.
Một trong những điểm then chốt của dự thảo Nghị định là cụ thể hóa cơ chế điều chỉnh, cập nhật quy hoạch điện theo tinh thần Nghị quyết số 253/2025/QH15 của Quốc hội. Trước đây, các dự án điện, đặc biệt là dự án quy mô lớn như điện gió ngoài khơi, thường bị “kẹt” giữa quy hoạch phát triển điện lực quốc gia và phương án phát triển lưới điện trong Quy hoạch tỉnh, khiến thời gian chuẩn bị kéo dài và rủi ro chính sách gia tăng.

Dự thảo đã thiết kế một quy trình điều chỉnh, cập nhật quy hoạch mang tính đặc thù cho lĩnh vực điện lực, với bộ hồ sơ tối thiểu được chuẩn hóa và thời hạn xử lý được ấn định rõ ràng theo ngày làm việc. Nội dung hồ sơ tập trung vào các yếu tố cốt lõi như sự cần thiết điều chỉnh, ảnh hưởng đến cân đối cung – cầu điện, khả năng giải tỏa công suất, an toàn vận hành hệ thống và hiệu quả tổng thể của phương án điều chỉnh.
Cách tiếp cận này giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thủ tục, đồng thời vẫn bảo đảm nguyên tắc tích hợp quy hoạch theo Luật Quy hoạch. Đối với doanh nghiệp, đây là bước tiến quan trọng về tính minh bạch và khả năng dự báo, khi “đường đi” của dự án được xác định rõ ngay từ khâu quy hoạch.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy không ít doanh nghiệp không đủ năng lực tài chính vẫn đăng ký khảo sát hàng loạt dự án điện gió ngoài khơi, dẫn đến nguy cơ đầu cơ giấy phép, chuyển nhượng không chính thức, làm méo mó môi trường đầu tư.
Dự thảo Nghị định lần đầu tiên đặt ra các điều kiện chặt chẽ về năng lực vốn và kinh nghiệm đối với doanh nghiệp đề xuất khảo sát. Doanh nghiệp phải có vốn điều lệ tối thiểu 5.000 tỷ đồng, đồng thời chứng minh đã từng trực tiếp đầu tư hoặc góp vốn vào ít nhất một dự án năng lượng có tổng mức đầu tư không thấp hơn 10.000 tỷ đồng, dự án đó đã vận hành thương mại trong vòng 5 năm gần nhất, với tỷ lệ vốn góp tối thiểu 5%.
Những tiêu chí này không chỉ mang ý nghĩa “lọc” nhà đầu tư ngay từ đầu, mà còn thể hiện quan điểm chính sách rõ ràng: khảo sát không phải là quyền độc lập để chiếm giữ dự án, mà là bước tiền đầu tư gắn với năng lực triển khai thực tế. Các đơn vị tư vấn, cung cấp dịch vụ khảo sát độc lập được loại trừ khỏi yêu cầu này để bảo đảm hoạt động dịch vụ chuyên ngành, nhưng nếu tự đứng tên khảo sát cho chính mình, các điều kiện về vốn và kinh nghiệm vẫn phải được áp dụng đầy đủ.
Không dừng lại ở khâu khảo sát, yêu cầu về năng lực tài chính tiếp tục được nâng cao khi doanh nghiệp lập hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư. Theo dự thảo, vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đối với mỗi dự án điện gió ngoài khơi không được thấp hơn 20% tổng mức đầu tư dự án. Đáng chú ý, phần vốn này không bao gồm vốn đã giải ngân cho các dự án đang thực hiện hoặc các khoản đầu tư tài chính dài hạn khác.
Quy định này nhằm bảo đảm doanh nghiệp có nguồn lực tài chính thực sự, tránh tình trạng “lấy dự án này nuôi dự án kia” hoặc phụ thuộc quá lớn vào vốn vay. Với các dự án điện gió ngoài khơi có quy mô tối thiểu hàng trăm MW, tổng mức đầu tư lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, yêu cầu về vốn chủ sở hữu cao được xem là điều kiện cần để doanh nghiệp có thể tiếp cận tín dụng trong và ngoài nước, đồng thời duy trì tiến độ dự án trong dài hạn.
Một điểm đáng chú ý khác là cơ chế tiếp nhận và xử lý hồ sơ chấp thuận chủ trương đầu tư, đặc biệt trong trường hợp có nhiều nhà đầu tư cùng đề xuất một dự án. Thay vì cơ chế “đến trước xét trước”, dự thảo thiết kế thứ tự ưu tiên dựa trên nhiều tiêu chí, trong đó nổi bật là mức giảm giá điện so với khung giá trần tại thời điểm đàm phán, tiến độ vận hành sớm, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao và năng lực tài chính – kinh nghiệm tổng thể của doanh nghiệp.
Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ tư duy cấp phép sang tư duy lựa chọn cạnh tranh, trong đó lợi ích hệ thống điện và người tiêu dùng được đặt song song với mục tiêu thu hút đầu tư. Giá điện không còn là kết quả của đàm phán riêng lẻ, mà trở thành một tiêu chí cạnh tranh ngay từ khâu lựa chọn nhà đầu tư.
Dự thảo Nghị định cũng lần đầu tiên thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan tiếp nhận hồ sơ khảo sát và cơ quan thẩm định chấp thuận chủ trương đầu tư, với sự phân vai cụ thể giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và chính quyền địa phương theo từng giai đoạn vận hành của dự án.
Việc phân định này giúp hạn chế tình trạng chồng lấn thẩm quyền, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp xác định rõ đầu mối xử lý hồ sơ, trình tự thủ tục và các mốc thời gian quan trọng. Về dài hạn, đây là yếu tố then chốt để giảm chi phí tuân thủ và rủi ro hành chính đối với các dự án điện gió ngoài khơi.