hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt trong lộ trình xây dựng và vận hành thị trường tín chỉ carbon trong nước.
Với hàng loạt động thái chính sách quan trọng, từ hoàn thiện khung pháp lý đến chuẩn bị hạ tầng giao dịch và cơ chế vận hành, thị trường carbon được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ kinh tế quan trọng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy tăng trưởng xanh và mở ra không gian phát triển mới cho doanh nghiệp.
Theo định hướng của Chính phủ, Bộ Tài chính được giao chủ trì sớm thành lập và đưa vào vận hành Sàn giao dịch tín chỉ carbon, đồng thời hoàn thiện các quy định quản lý liên quan. Song song, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang hoàn thiện thủ tục để trình Chính phủ ban hành Nghị định về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, cũng như Nghị định quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng, dự kiến trong tháng 01/2026. Đây được xem là những mảnh ghép pháp lý quan trọng, tạo hành lang cho thị trường carbon trong nước kết nối với thị trường khu vực và quốc tế.
Bên cạnh đó, các bộ quản lý chuyên ngành như Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Xây dựng được yêu cầu khẩn trương xây dựng, công bố phương pháp tạo tín chỉ carbon và tiêu chuẩn carbon trong các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý trong năm 2026. Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng cũng đang cập nhật, hoàn thiện hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở theo từng lĩnh vực, đồng thời theo dõi, đánh giá việc thực hiện hạn ngạch phát thải của các cơ sở được phân bổ hạn ngạch. Những bước chuẩn bị này cho thấy quyết tâm đẩy nhanh tiến độ, chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc vận hành thị trường carbon trong nước theo cơ chế trao đổi hạn ngạch và tín chỉ carbon.

Ngay từ khi tín chỉ carbon xuất hiện dưới hình thái sơ khai là CERs, nhiều dự án tại Việt Nam đã tham gia cơ chế phát triển sạch (CDM) và bán tín chỉ cho đối tác quốc tế. Dự án thu hồi khí đồng hành tại mỏ Rạng Đông triển khai từ năm 1997 là một ví dụ điển hình, khi khí đồng hành được thu hồi để sản xuất các sản phẩm có giá trị, thay vì bị đốt bỏ tại mỏ.
Theo thống kê của Công ước Khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC), lũy kế từ năm 1997 đến hết năm 2022, Việt Nam có gần 260 dự án theo cơ chế CDM, trong đó 15 dự án đã đăng ký thành công và bán ra hơn 30 triệu CERs. Các dự án này tập trung chủ yếu vào lĩnh vực năng lượng, thu hồi khí đồng hành, khí bãi chôn lấp rác thải và khí sinh học – những lĩnh vực có tiềm năng giảm phát thải rõ rệt.
Gần đây hơn, thương vụ chuyển nhượng hơn 10 triệu tấn khí thải
carbon giảm thải từ rừng khu vực Bắc Trung Bộ cho Ngân hàng Thế giới thông qua
Thỏa thuận ERPA, dù chưa được coi là dự án tín chỉ carbon đúng nghĩa, nhưng đã
cho thấy giá trị kinh tế thực tế của việc bảo vệ và phát triển rừng. Nguồn tài
chính thu được đã được phân bổ trực tiếp cho người dân trồng rừng, bảo vệ rừng
tại sáu tỉnh Bắc Trung Bộ (cũ), tạo động lực rõ ràng cho các hoạt động hấp thụ
carbon từ tự nhiên.
Không chỉ dừng lại ở đó, các dự án tương tự đang được triển khai tại Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Nhiều hệ sinh thái giàu tiềm năng hấp thụ carbon như rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long hay các rặng san hô ven biển cũng đang được cộng đồng địa phương tích cực bảo tồn, chờ cơ chế công nhận chính thức để chuyển hóa thành tín chỉ carbon trong tương lai. Những yếu tố này cho thấy thị trường carbon Việt Nam sở hữu “nguồn cung” tiềm năng rất lớn, nếu được đo đếm, xác nhận và giao dịch một cách bài bản.
Dù vậy, theo đánh giá của các chuyên gia, hành trình hình thành một thị trường tín chỉ carbon đúng nghĩa tại Việt Nam vẫn còn không ít thách thức.
Trong những năm qua, Chính phủ đã xây dựng hệ thống pháp lý nền tảng, gồm Luật Bảo vệ môi trường 2020 lần đầu tiên ghi nhận thị trường carbon trong nước; Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone; và Quyết định số 232/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường carbon giai đoạn 2025-2030; Quyết định số 232/2025 định hướng chiến lược tổng thể và xác định các nhóm nhiệm vụ then chốt để vận hành thị trường carbon. Cùng với đó, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022 đã cụ thể hóa yêu cầu kỹ thuật và tổ chức liên quan đến kiểm kê, giám sát, báo cáo và thẩm định phát thải khí nhà kính. Hiện có khoảng 2.200 doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc kiểm kê phát thải, trong đó giai đoạn 2025-2026, gần 200 cơ sở trong các lĩnh vực xi-măng, sắt thép và nhiệt điện sẽ bị áp hạn ngạch khí thải – bước chuẩn bị quan trọng cho thị trường carbon bắt buộc.

Tuy nhiên, các khung khổ pháp lý hiện nay vẫn chưa đủ để tạo lập một thị trường carbon vận hành trơn tru, minh bạch và công bằng. Những vướng mắc về cấp phép dự án, thiếu quy trình thống nhất về đo đạc, báo cáo và thẩm định, cũng như sự chồng chéo trong quản lý giữa các bộ, ngành đang là rào cản lớn. Bên cạnh đó, việc thiếu các cơ chế tài chính hỗ trợ, trong khi giá tín chỉ carbon còn thấp, khiến doanh nghiệp chưa thực sự mặn mà tham gia.
Từ góc độ thực tiễn, nhiều mô hình sản xuất nông nghiệp phát thải thấp, như mô hình lúa – tôm ở bán đảo Cà Mau, dù đáp ứng các tiêu chí giảm phát thải, nhưng vẫn chưa thể đo đếm chính xác lượng carbon giảm thải để chuyển hóa thành tín chỉ. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải sớm hoàn thiện khung đo đếm, xác minh và cơ chế giao dịch, nhằm biến các nỗ lực giảm phát thải thành lợi ích kinh tế cụ thể cho người dân và doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, việc sớm đưa Sàn giao dịch tín chỉ carbon vào vận hành được xem là điều kiện tiên quyết để thị trường hình thành. Khi có sàn giao dịch, tín chỉ carbon không chỉ là công cụ tuân thủ nghĩa vụ phát thải, mà còn có thể trở thành một loại tài sản có tính thanh khoản, góp phần thu hút nguồn lực xã hội cho chuyển đổi xanh. Với tiềm năng có thể bán hàng chục triệu tín chỉ carbon mỗi năm, thị trường carbon được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội “triệu đô”, đồng thời tạo động lực dài hạn cho Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, phát thải thấp.