hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Giá cà phê thế giới và trong nước đồng loạt tăng trở lại trong những tuần cuối tháng 7/2026 khi lo ngại về nguồn cung từ Brazil gia tăng. Trong bối cảnh đó, ngành cà phê Việt Nam đứng trước cơ hội cải thiện giá bán và mở rộng thị phần tại nhiều thị trường trọng điểm.
Tuy nhiên, nghịch lý "lượng xuất khẩu tăng nhưng kim ngạch giảm" cho thấy dư địa tăng trưởng trong thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
Thị trường cà phê thế giới bước vào giai đoạn phục hồi mạnh từ giữa tháng 7/2026 khi những lo ngại về nguồn cung tại Brazil ngày càng rõ nét. Mưa lớn trái mùa tại bang Minas Gerais khiến tiến độ thu hoạch chỉ đạt khoảng 64%, thấp hơn mức 77% của cùng kỳ năm trước và thấp hơn mức trung bình nhiều năm. Cùng với đó, lượng tồn kho Arabica trên sàn ICE giảm xuống còn 292.810 bao, mức thấp nhất trong hơn hai năm, làm gia tăng tâm lý lo ngại thiếu hụt nguồn cung trên thị trường quốc tế.

Diễn biến này nhanh chóng phản ánh lên các sàn giao dịch. Đến ngày 29/7, giá Arabica kỳ hạn tháng 9 trên sàn New York tăng 14,5%, lên 339,4 US cent/lb; giá Arabica trên sàn BMF (Brazil) cũng tăng 14,5%, trong khi giá Robusta kỳ hạn tháng 9 trên sàn London tăng khoảng 6%, lên 3.877 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá cà phê Robusta ở khu vực Tây Nguyên tăng thêm 7.800–8.000 đồng/kg so với đầu tháng, dao động từ 97.800–98.500 đồng/kg. Bên cạnh tác động từ giá thế giới, nguồn cung trong nước đang ở mức hạn chế do lượng tồn kho giảm, nhiều nông dân và đại lý tiếp tục giữ hàng chờ giá cao hơn, trong khi nhu cầu thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn duy trì ở mức cao.
Giá tăng góp phần cải thiện kỳ vọng lợi nhuận của người trồng cà phê và doanh nghiệp xuất khẩu. Tuy nhiên, mức tăng của Robusta vẫn chưa tương xứng với Arabica do thị trường vẫn kỳ vọng nguồn cung từ Việt Nam sẽ cải thiện trong niên vụ mới. Điều này cho thấy thị trường cà phê vẫn chịu tác động đồng thời từ yếu tố thời tiết, tồn kho và triển vọng sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn.
Bên cạnh diễn biến tích cực của giá, bức tranh xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 phản ánh nhiều thay đổi đáng chú ý. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,05 triệu tấn cà phê, đạt kim ngạch 4,8 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu tăng 7,4% nhưng giá trị lại giảm 13,8%, cho thấy giá xuất khẩu bình quân đã giảm đáng kể so với mức nền cao của năm 2025.
Ở nhóm sản phẩm chủ lực, Robusta đạt 883.100 tấn, tăng 7,5% về lượng nhưng giảm tới 18,6% về giá trị; Arabica tăng 5,3% về lượng nhưng giảm 0,6% về kim ngạch. Trong khi đó, nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng cao tiếp tục duy trì kết quả khả quan. Xuất khẩu cà phê chế biến đạt 910,8 triệu USD, tăng 4,6%; đặc biệt, cà phê Excelsa ghi nhận mức tăng trưởng nổi bật với sản lượng tăng 78,9% và giá trị tăng 40,1%.

Cùng với cơ cấu sản phẩm, cơ cấu thị trường cũng có sự dịch chuyển tích cực. Trung Quốc trở thành điểm sáng khi giá trị nhập khẩu cà phê từ Việt Nam tăng 87,1%, đưa thị phần từ 8,8% lên 15,3%. Tại EU, thị phần của cà phê Việt Nam tăng từ 10,4% lên 12%, trong khi Hoa Kỳ ghi nhận mức tăng nhẹ. Ngược lại, Nhật Bản là thị trường duy nhất trong nhóm nhập khẩu lớn chứng kiến sự sụt giảm khi thị phần của Việt Nam giảm từ 24,6% xuống còn 20,1%.
Những diễn biến này cho thấy dư địa tăng trưởng của ngành cà phê không còn nằm ở việc mở rộng sản lượng xuất khẩu đơn thuần mà chuyển dần sang nâng cao giá trị của từng đơn vị sản phẩm. Trong bối cảnh giá cà phê thế giới biến động mạnh theo yếu tố thời tiết và nguồn cung, đầu tư vào chế biến sâu, phát triển các dòng cà phê đặc sản, xây dựng thương hiệu và nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sẽ là hướng đi giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào biến động của cà phê nhân.
Song song với đó, doanh nghiệp cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tận dụng đà tăng trưởng tại Trung Quốc và EU, đồng thời củng cố vị thế tại các thị trường truyền thống thông qua việc đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Việc tăng cường liên kết với vùng nguyên liệu, chủ động nguồn cung đạt tiêu chuẩn và theo dõi sát diễn biến cung – cầu toàn cầu cũng sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược thu mua, dự trữ và ký kết hợp đồng phù hợp.
Trong ngắn hạn, xu hướng tăng giá có thể tiếp tục được duy trì nếu những rủi ro về nguồn cung toàn cầu chưa được giải quyết. Tuy nhiên, về dài hạn, khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng của ngành cà phê Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường và xây dựng chuỗi sản xuất – chế biến – xuất khẩu có sức cạnh tranh cao, thay vì chỉ dựa vào lợi thế về sản lượng.