hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong quý I/2026, thị trường chè thế giới ghi nhận những biến động đáng chú ý về cung – cầu, phản ánh rõ tác động của yếu tố thời tiết và sự điều chỉnh chiến lược của các quốc gia sản xuất lớn.
Diễn biến sản xuất tại các quốc gia chủ lực cho thấy sự phân hóa rõ nét. Tại Ấn Độ, sản lượng chè trong tháng 02/2026 giảm mạnh 34,45% so với cùng kỳ năm trước, xuống còn 16,65 nghìn tấn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ điều kiện thời tiết bất lợi kết hợp với chu kỳ nghỉ Đông tại các vùng trồng chè phía Bắc, khi cây chè bước vào giai đoạn “ngủ đông” và gần như không cho thu hoạch.
Mức giảm sâu thể hiện rõ tại các khu vực trọng điểm. Assam chỉ đạt 0,41 nghìn tấn, giảm tới 65% so với mức 1,17 nghìn tấn của cùng kỳ năm 2025. Tây Bengal cũng ghi nhận mức giảm 61,3%, xuống còn 3,63 nghìn tấn. Tính chung toàn bộ khu vực Bắc Ấn Độ, sản lượng chè giảm 61,87%, từ 10,78 nghìn tấn xuống còn 4,11 nghìn tấn.

Tại khu vực phía Nam, mức giảm có phần nhẹ hơn nhưng vẫn đáng kể. Tổng sản lượng chè Nam Ấn Độ đạt 12,54 nghìn tấn trong tháng 02/2026, giảm so với 14,62 nghìn tấn của cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy áp lực nguồn cung không chỉ tập trung ở một khu vực mà mang tính lan tỏa.
Ngược lại, Sri Lanka lại ghi nhận tín hiệu tích cực hơn. Sản lượng chè tháng 02/2026 đạt 17,97 nghìn tấn, tăng 15,1% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế hai tháng đầu năm, quốc gia này đạt 38,68 nghìn tấn, tăng 4,08%. Dù vậy, so với mức nền cao của năm 2024, sản lượng vẫn thấp hơn, cho thấy quá trình phục hồi chưa thực sự vững chắc.
Sự đối lập giữa hai quốc gia sản xuất lớn phản ánh trạng thái cân bằng mong manh của thị trường chè toàn cầu. Khi nguồn cung từ Ấn Độ suy giảm trong ngắn hạn, sự gia tăng từ Sri Lanka phần nào bù đắp, nhưng chưa đủ để tạo ra một xu hướng ổn định dài hạn.
Trong bối cảnh thị trường thế giới biến động, xuất khẩu chè của Việt Nam trong quý I/2026 ghi nhận xu hướng đi ngang về giá trị nhưng giảm nhẹ về khối lượng. Cụ thể, trong 3 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 25.699 tấn chè, đạt 43 triệu USD, giảm 4,3% về lượng và giảm 0,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Riêng tháng 3/2026, xuất khẩu đạt 7.527 tấn với trị giá 11,84 triệu USD, tăng mạnh so với tháng trước (tăng 30,2% về lượng và 15,3% về trị giá), nhưng vẫn giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy hoạt động xuất khẩu có tính phục hồi theo tháng, nhưng chưa tạo được xu hướng tăng trưởng bền vững theo năm.
Về giá, bình quân xuất khẩu trong quý I/2026 đạt 1.673 USD/tấn, tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 3/2026, giá đạt 1.573 USD/tấn, giảm so với tháng trước nhưng vẫn cao hơn cùng kỳ. Điều này phản ánh nỗ lực cải thiện giá trị xuất khẩu trong bối cảnh sản lượng chưa tăng.

Cơ cấu thị trường xuất khẩu tiếp tục có sự chuyển dịch rõ rệt. Một trong những điểm đáng chú ý là sự suy giảm mạnh tại thị trường Pakistan từng là thị trường chủ lực của chè Việt Nam. Trong quý I/2026, xuất khẩu sang thị trường này giảm tới 72,7% về lượng và 75,2% về trị giá, kéo tỷ trọng xuống đáng kể so với trước đây.
Ngược lại, nhiều thị trường khác ghi nhận tăng trưởng tích cực. Xuất khẩu sang Ấn Độ tăng 92,5% về lượng và 96,8% về trị giá; sang Philippines tăng 129,9% về lượng và 120,4% về trị giá; đặc biệt, thị trường UAE tăng mạnh 146,5% về lượng và 192,2% về trị giá. Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang chủ động tái cấu trúc thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Các thị trường như Đài Loan, Hoa Kỳ và Nga tiếp tục duy trì vai trò quan trọng với tốc độ tăng trưởng ổn định. Đây cũng là những thị trường có yêu cầu đa dạng về chủng loại và chất lượng, mở ra dư địa cho các sản phẩm chè giá trị gia tăng.
Thị trường Hoa Kỳ nổi lên như một điểm sáng trong bức tranh xuất khẩu chè của Việt Nam. Trong tháng 01/2026, Hoa Kỳ nhập khẩu 519 tấn chè từ Việt Nam, trị giá 1,07 triệu USD, tăng 35,5% về lượng và 58% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Thị phần chè Việt Nam tại thị trường này tăng từ 3,67% lên 5,58%.
Tuy nhiên, quy mô thị phần vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ lớn. Argentina tiếp tục là nhà cung cấp lớn nhất với 39,35% thị phần, tiếp theo là Trung Quốc, Ấn Độ và Malawi. Đáng chú ý, Malawi ghi nhận mức tăng trưởng rất mạnh, với lượng xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 210,6%, cho thấy cạnh tranh đang gia tăng nhanh chóng.
Giá nhập khẩu chè vào Hoa Kỳ trong tháng 01/2026 đạt 5.958 USD/tấn, giảm nhẹ so với tháng trước nhưng tăng mạnh 19% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, giá nhập khẩu từ Việt Nam tăng 16,6% so với cùng kỳ, cho thấy khả năng cải thiện giá trị sản phẩm.
Sự gia tăng thị phần tại Hoa Kỳ, dù còn hạn chế về quy mô, phản ánh tiềm năng mở rộng trong dài hạn. Tuy nhiên, cạnh tranh không chỉ đến từ giá mà còn từ chất lượng, tiêu chuẩn và khả năng xây dựng thương hiệu.
Những biến động của thị trường chè trong quý I/2026 cho thấy ngành chè Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái cấu trúc theo hướng bền vững và giá trị cao hơn. Việc giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng sang các thị trường tiềm năng là bước đi cần thiết để giảm thiểu rủi ro.
Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên chất lượng, an toàn và sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, đặc biệt là phát triển chè hữu cơ và các sản phẩm chế biến sâu.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, lợi thế về sản lượng không còn là yếu tố quyết định. Thay vào đó, khả năng nâng cao giá trị, xây dựng thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế sẽ là chìa khóa để ngành chè Việt Nam duy trì và mở rộng vị thế trên thị trường toàn cầu.