hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu rau quả Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong 8 tháng năm 2026, với kim ngạch ước đạt 5,87 tỷ USD, tăng 21,8% so với cùng kỳ năm trước.
Sầu riêng vẫn là động lực lớn nhất, trong khi nhu cầu đối với trái cây nhiệt đới và sản phẩm chế biến tại các thị trường lớn đang mở thêm dư địa cho doanh nghiệp. Cơ hội mở rộng thị phần đang rõ hơn, nhưng yêu cầu về chất lượng, giá cả và tiêu chuẩn nhập khẩu cũng ngày càng cao.
Tháng 8/2026 đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam vượt mốc 1 tỷ USD. Theo ước tính, xuất khẩu trong tháng đạt 1,1 tỷ USD, tăng 1,3% so với tháng trước và tăng 14,6% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 8 tháng, kim ngạch đạt khoảng 5,87 tỷ USD, tăng 21,8%. Mốc 5,8 tỷ USD cũng được thiết lập sớm hơn năm 2025, khi năm trước phải đến tháng 9 ngành rau quả mới vượt ngưỡng này.

Sầu riêng tiếp tục giữ vai trò chủ lực. Trong tháng 7, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 681,2 triệu USD, tăng 30,2% so với tháng trước và tăng 81% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 7 tháng, xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 1,77 tỷ USD, tăng 47,1%, chiếm 36,98% tổng kim ngạch rau quả. Nguồn cung từ các tỉnh Tây Nguyên bước vào giai đoạn thu hoạch rộ đang tạo thêm lực đẩy cho hoạt động xuất khẩu.
Bên cạnh sầu riêng, dừa, hạt dẻ cười, chanh leo, mít, ớt, dứa, bưởi và nhiều sản phẩm khác tiếp tục đóng góp vào tăng trưởng chung. Sự đa dạng này giúp cơ cấu xuất khẩu bớt phụ thuộc vào một nhóm sản phẩm, đồng thời tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp khi tiếp cận từng thị trường.
Triển vọng những tháng cuối năm tiếp tục được hỗ trợ bởi yếu tố mùa vụ. Tháng 9 và tháng 10 là thời điểm sầu riêng tại Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai bước vào chính vụ. Việc Thái Lan kết thúc vụ sầu riêng Hè cũng tạo thêm điều kiện cho sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Theo dự báo trong tài liệu, sầu riêng có thể đóng góp 1,5–2 tỷ USD trong các tháng cuối năm.
Quý IV cũng là thời điểm nhu cầu nhập khẩu rau quả tại Trung Quốc và các nước Đông Bắc Á thường tăng cùng các dịp lễ lớn. Thanh long, dừa tươi, bưởi, xoài và chanh leo được kỳ vọng hưởng lợi từ xu hướng này. Nhóm rau quả sấy khô, cấp đông IQF và nước ép tiếp tục duy trì tỷ trọng cao, trên 30% tổng kim ngạch, nhờ nguồn nguyên liệu chế biến dồi dào.
Ở thị trường thế giới, sự thay đổi về nguồn cung cũng đang mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, sản lượng xoài của Mexico, nguồn cung chính, giảm do thời tiết bất lợi. Brazil dự kiến tăng xuất khẩu xoài sang Hoa Kỳ hơn 40%, lên 12,5 triệu thùng, trong khi nguồn cung từ Ecuador được dự báo giảm mạnh. Peru cũng có khả năng trì hoãn mùa xuất khẩu sang cuối tháng 12 hoặc đầu tháng 1. Những biến động này khiến chuỗi cung ứng xoài tại Hoa Kỳ thiếu ổn định và mở thêm khoảng trống cho các nước xuất khẩu khác.
Cơ hội nằm ở khả năng đưa sản phẩm vào đúng thời điểm thị trường thiếu nguồn cung. Tuy nhiên, việc gia tăng thị phần vẫn cần đi cùng quảng bá sản phẩm và duy trì khả năng cung ứng ổn định, bởi cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu sẽ tăng khi thị trường Hoa Kỳ mở rộng nguồn cung.
Nếu Hoa Kỳ mở ra cơ hội từ biến động nguồn cung, EU lại đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn và giá trị sản phẩm. Sáu tháng đầu năm 2026, EU nhập khẩu rau, hoa, củ, quả và sản phẩm chế biến từ các thị trường ngoại khối khoảng 23 tỷ EUR, tương đương 26,81 tỷ USD, tăng 1,84% so với cùng kỳ. Thời tiết bất lợi làm sản lượng một số loại trái cây trong nội khối giảm, buộc các nhà nhập khẩu tìm thêm nguồn cung từ Nam Mỹ, châu Phi và Đông Nam Á.
Nhu cầu tại EU cũng đang dịch chuyển theo hướng thuận lợi cho trái cây nhiệt đới và thực phẩm chế biến. Chuối, xoài, chanh leo, bơ, sầu riêng cùng các sản phẩm sấy dẻo và cấp đông IQF duy trì nhu cầu tăng. Người tiêu dùng đồng thời quan tâm nhiều hơn tới giá, chất lượng ổn định và bao bì tiện lợi trong bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng.

Việt Nam đang cải thiện vị trí trong chuỗi cung ứng này. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam là nguồn cung rau quả ngoại khối lớn thứ 23 của EU, với tốc độ nhập khẩu tăng 25,99%. Thị phần của Việt Nam trong tổng kim ngạch nhập khẩu rau quả ngoại khối của EU tăng từ 0,81% lên 1,0%.
Tốc độ tăng này cho thấy dư địa mở rộng thị phần vẫn còn lớn, bởi tỷ trọng của Việt Nam hiện mới chiếm 1% trong tổng kim ngạch nhập khẩu từ ngoài EU. Trong khi đó, nguồn cung từ châu Á đang nổi lên ở nhóm trái cây nhiệt đới đặc sản và rau quả chế biến sâu. Việt Nam có lợi thế khi vừa sở hữu nguồn nguyên liệu đa dạng, vừa đang mở rộng năng lực chế biến.
Tuy nhiên, EU là thị trường có hàng rào kỹ thuật cao. Các nhà nhập khẩu kiểm soát chặt giới hạn dư lượng tối đa đối với hóa chất bảo vệ thực vật, yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững của chuỗi cung ứng. Sản phẩm đạt các chứng nhận như GlobalGAP, Organic, sử dụng bao bì phù hợp và giảm chất thải có lợi thế cạnh tranh rõ hơn.
Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu nâng chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu. Kiểm soát dư lượng, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và đầu tư chế biến cần được thực hiện đồng bộ để duy trì khả năng tiếp cận những thị trường có giá trị cao.
Xu hướng mở rộng xuất khẩu cũng đang dịch chuyển từ bán sản phẩm tươi sang tăng tỷ trọng chế biến. Với EU, nhóm sản phẩm chế biến sâu có tốc độ tăng trưởng cao; với thị trường trong nước xuất khẩu, các sản phẩm sấy, cấp đông và nước ép đã chiếm tỷ trọng đáng kể. Đây là hướng đi giúp doanh nghiệp giảm áp lực mùa vụ, kéo dài thời gian bảo quản và tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn.
Sau 8 tháng, rau quả Việt Nam đang có nền tăng trưởng tốt với kim ngạch 5,87 tỷ USD và mức tăng 21,8%. Dư địa phía trước còn rộng khi nhu cầu trái cây nhiệt đới tăng, nguồn cung tại một số thị trường biến động và thị phần Việt Nam tại EU vẫn còn nhỏ. Tuy nhiên, tăng trưởng dài hạn sẽ phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chất lượng, nâng tỷ trọng chế biến và đáp ứng chính xác yêu cầu của từng thị trường. Khi những yếu tố này được cải thiện, lợi thế về nguồn cung mới có thể chuyển thành lợi thế bền vững về thị phần và giá trị xuất khẩu.