hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Năm 2025, Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu rau quả đạt kim ngạch 8 tỷ USD, tăng gần 900 triệu USD so với con số kỷ lục 7,12 tỷ USD của năm 2024. Tuy nhiên, những biến động trong thị trường nhập khẩu cùng với xu hướng tiêu dùng dịch chuyển mạnh về các sản phẩm chế biến sâu và hữu cơ đang tạo ra những thách thức lớn đối với ngành hàng này trong việc chinh phục mục tiêu đề ra.
Biến động trong xu hướng tiêu dùng
Theo thông tin từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), người tiêu dùng ở hầu hết các thị trường nhập khẩu rau quả hiện nay đều ngày càng ưu tiên các sản phẩm rau quả hữu cơ và chế biến sâu, do nhận thức về lợi ích sức khỏe ngày càng cao. Điều này đã tạo ra một sự chuyển dịch lớn trong thị trường, đặc biệt là đối với rau quả hữu cơ, với dự báo thị trường này sẽ đạt 11,92 tỷ USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là 5,9% trong giai đoạn 2025-2029.
Tại Mỹ, doanh thu bán thực phẩm hữu cơ năm 2022 đã tăng 4,3% so với năm 2021, nhờ vào sự nhận thức tích cực về sức khỏe của người tiêu dùng. Tương tự, ở Anh, sự gia tăng số lượng nhà hàng và cơ sở dịch vụ sử dụng thực phẩm hữu cơ đã thúc đẩy thị trường rau củ hữu cơ.
Đối với các sản phẩm chế biến, thị trường trái cây sấy khô toàn cầu ước tính sẽ đạt 16,55 tỷ USD vào năm 2030, với mức tăng trưởng hàng năm đạt 5,6% trong giai đoạn 2025-2030. Sự sáng tạo trong các sản phẩm chế biến và nhu cầu tiêu dùng gia tăng đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của phân khúc này, đặc biệt ở các quốc gia đông dân như Trung Quốc và Ấn Độ. Tại châu Âu, Đức, Anh và Pháp cũng đang tăng trưởng mạnh mẽ trong thị trường trái cây sấy khô, với nhu cầu từ các sản phẩm ăn nhẹ mang đi.
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, dù Việt Nam có sản lượng rau quả tươi lớn, nhưng sản lượng rau quả chế biến còn khiêm tốn, trong khi nhu cầu xuất khẩu các sản phẩm chế biến sâu ngày càng tăng tại các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ và Hàn Quốc. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt 7,12 tỷ USD vào năm 2024, nhưng sản phẩm chế biến chỉ chiếm hơn 1 tỷ USD. Điều này cho thấy tiềm năng lớn từ việc đầu tư vào chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng và giảm thiểu rủi ro từ mùa vụ, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về rau quả tươi ngày càng bị chi phối bởi các yếu tố biến động thị trường.
Tăng cường đầu tư vào chế biến
Ông Nguyễn Phong Phú, Giám đốc Kỹ thuật Công ty Vina T&T Group, cho biết Việt Nam là quốc gia có sản lượng trái cây dồi dào, đảm bảo cung cấp ổn định cho các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu, các doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng sản phẩm từ khâu nguyên liệu, đa dạng hóa các sản phẩm chế biến và mở rộng thị trường tiêu thụ. Một ví dụ điển hình là sản phẩm dừa, sau khi có Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với dừa tươi xuất khẩu sang Trung Quốc, đã mở ra cơ hội lớn cho việc xuất khẩu dừa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần phải phát triển thêm các sản phẩm giá trị gia tăng từ dừa như sữa dừa, kẹo dừa hay mỹ phẩm để giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Ngoài ra, các cơ quan chức năng cần có giải pháp mạnh mẽ để ngăn chặn tình trạng gian lận trong việc sử dụng mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói. Một số doanh nghiệp và cá nhân đã thực hiện hành vi gian lận như bán hoặc cho thuê mã số vùng trồng, gây ảnh hưởng đến uy tín và việc mở rộng thị trường xuất khẩu. Một ví dụ là sầu riêng, khi một số đối tượng lợi dụng hợp đồng ủy quyền sử dụng mã số vùng trồng để xuất khẩu trái phép sang Trung Quốc.
Hiệp hội Rau quả Việt Nam đã yêu cầu các cơ quan chức năng tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi gian lận này, đồng thời hoàn thiện cơ sở dữ liệu mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói để dễ dàng quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Cùng với đó, việc hợp tác với các cơ quan chức năng của các nước nhập khẩu là điều cần thiết để ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại, bảo vệ uy tín và phát triển bền vững ngành rau quả Việt Nam trên thị trường quốc tế.