hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu truyền thống ngày càng cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải tìm kiếm những không gian tăng trưởng mới. Một trong những cơ hội được nhắc đến nhiều thời gian gần đây là thị trường Halal – lĩnh vực đang mở rộng nhanh chóng cùng sự gia tăng của tầng lớp trung lưu Hồi giáo trên toàn thế giới.
Trao đổi với Tạp chí Doanh nghiệp và Đầu tư, PGS.TS. Đinh Công Hoàng, Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi, cho rằng Việt Nam cần thay đổi tư duy tiếp cận, xem Halal là một hệ sinh thái kinh tế toàn diện thay vì chỉ coi đó là một loại chứng nhận dành cho thực phẩm xuất khẩu.

PV: Thưa ông, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn xem Halal là một thị trường khá đặc thù, thậm chí là một thị trường ngách. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Đây chính là điều mà tôi cho rằng cần thay đổi đầu tiên về mặt nhận thức. Thị trường Halal hiện nay không còn là một thị trường ngách nữa mà đang trở thành một trong những khu vực kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh trên thế giới.
Hiện dân số Hồi giáo toàn cầu đã đạt khoảng 2,48 tỷ người, tương đương gần một phần tư dân số thế giới. Đây là cộng đồng có sức mua rất lớn và đang tiếp tục gia tăng. Đặc biệt, các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) được dự báo duy trì mức tăng trưởng kinh tế tích cực trong những năm tới.
Quan trọng hơn, Halal ngày nay không chỉ là câu chuyện của thực phẩm. Nếu nhìn vào cơ cấu thị trường, thực phẩm và đồ uống chỉ chiếm khoảng 60%, phần còn lại thuộc về nhiều lĩnh vực khác như du lịch, logistics, dược phẩm, mỹ phẩm, thời trang, tài chính và các dịch vụ liên quan.
Nói cách khác, Halal đang hình thành một hệ sinh thái kinh tế hoàn chỉnh với quy mô hàng nghìn tỷ USD trên phạm vi toàn cầu.
Điều đáng chú ý là tại nhiều thị trường phát triển ở châu Âu hay Bắc Mỹ, khái niệm Halal đang được mở rộng gắn với triết lý “Tayyib”. Theo đó, sản phẩm không chỉ đáp ứng các yêu cầu của luật Hồi giáo mà còn phải sạch, an toàn, có trách nhiệm với môi trường và bảo đảm các tiêu chuẩn đạo đức trong quá trình sản xuất.
Xu hướng này lại rất phù hợp với những định hướng mà Việt Nam đang theo đuổi như phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và sản xuất bền vững.
Đây chính là điểm giao thoa rất quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu.
PV: Theo ông, những lĩnh vực nào của Việt Nam có nhiều tiềm năng nhất để tham gia vào hệ sinh thái Halal?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Tôi cho rằng nông nghiệp vẫn là lĩnh vực có lợi thế rõ nét nhất. Lấy ví dụ như Lâm Đồng. Đây là địa phương sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi, nền nông nghiệp công nghệ cao phát triển và nhiều sản phẩm đã đạt các tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP, GlobalGAP. Các mặt hàng chủ lực như cà phê, chè, rau, hoa và trái cây đều có khả năng đáp ứng rất tốt các yêu cầu của thị trường Halal.
Không chỉ bảo đảm chất lượng, những sản phẩm này còn phù hợp với xu hướng tiêu dùng Halal hiện đại, tức là hướng tới sự an toàn, bền vững và thân thiện với môi trường.
Hiện nay, Lâm Đồng đã có hàng chục doanh nghiệp được cấp chứng nhận Halal. Đây là nền tảng quan trọng để địa phương tiếp tục mở rộng xuất khẩu sang các thị trường Trung Đông, Nam Á và Đông Nam Á.

PV: Ngoài nông nghiệp, ông nhiều lần nhấn mạnh tới tiềm năng của du lịch Halal. Vì sao đây được xem là cơ hội đáng chú ý?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Du lịch Halal đang là một trong những phân khúc phát triển nhanh nhất trên thế giới.
Trong quá trình nghiên cứu tại Đà Nẵng, chúng tôi nhận thấy thành phố có rất nhiều điều kiện thuận lợi để thu hút du khách Hồi giáo. Đó là hạ tầng du lịch hiện đại, hệ thống khách sạn chất lượng cao, sân bay quốc tế và khả năng kết nối thuận tiện với các di sản văn hóa nổi tiếng của miền Trung.
Tuy nhiên, để thực sự trở thành điểm đến thân thiện với du khách Hồi giáo thì cần nhiều hơn những lợi thế sẵn có. Các địa phương phải xây dựng hệ thống dịch vụ chuyên biệt như nhà hàng đạt chuẩn Halal, không gian cầu nguyện, sản phẩm du lịch phù hợp với văn hóa Hồi giáo và đội ngũ nhân lực được đào tạo bài bản.
Nếu làm tốt, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến hấp dẫn đối với hàng triệu du khách Hồi giáo trong khu vực và trên thế giới.
PV: Qua quá trình nghiên cứu và tư vấn chính sách, theo ông đâu là yếu tố quyết định để địa phương và doanh nghiệp khai thác hiệu quả thị trường này?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, thành công không thể đến từ những nỗ lực riêng lẻ.
Một doanh nghiệp có chứng nhận Halal chưa đủ để hình thành năng lực cạnh tranh cho cả địa phương. Điều cần thiết là phải xây dựng được một hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh.
Từ các nghiên cứu thực tiễn, tôi đã đề xuất mô hình phát triển dựa trên ba trụ cột chiến lược.
Thứ nhất là thể chế và chính sách dẫn dắt. Nhà nước và địa phương cần có cơ chế hỗ trợ rõ ràng, từ xúc tiến thương mại đến hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận chứng nhận Halal.
Thứ hai là nâng cao năng lực và nhận thức. Hiện nay nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu đầy đủ về thị trường này. Do đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về tiêu chuẩn Halal là rất cần thiết.
Thứ ba là xây dựng hệ sinh thái thực hành. Điều này bao gồm vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến, hệ thống logistics, thương mại, du lịch và các dịch vụ hỗ trợ được kết nối đồng bộ.
Khi ba trụ cột này vận hành cùng nhau, địa phương mới có thể tạo ra giá trị gia tăng bền vững.

PV: Ông từng đề xuất mục tiêu đưa Lâm Đồng trở thành trung tâm nông sản Halal của khu vực phía Nam. Điều này có khả thi không?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Tôi cho rằng hoàn toàn khả thi nếu có chiến lược phù hợp. Lâm Đồng sở hữu nhiều lợi thế về sản xuất nông nghiệp chất lượng cao, môi trường sinh thái và thương hiệu du lịch Đà Lạt. Nếu kết hợp tốt giữa nông nghiệp Halal và du lịch Halal, địa phương có thể tạo ra một mô hình phát triển rất đặc sắc. Mục tiêu không chỉ là tăng xuất khẩu mà còn xây dựng hình ảnh một trung tâm cung ứng sản phẩm Halal chất lượng cao của Việt Nam và khu vực.
PV: Theo ông, những sai lầm phổ biến nhất mà doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khi tiếp cận thị trường Halal là gì?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Sai lầm lớn nhất là đơn giản hóa thị trường này.
Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần có chứng nhận Halal là có thể xuất khẩu thành công. Trên thực tế, chứng nhận Halal chỉ là điều kiện cần.
Điều quan trọng hơn là phải hiểu văn hóa, tôn giáo, thói quen tiêu dùng và cách thức kinh doanh của từng thị trường. Kinh doanh với các đối tác Hồi giáo đòi hỏi sự tôn trọng, tính minh bạch và khả năng xây dựng niềm tin lâu dài.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải bảo đảm tính toàn vẹn của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, chế biến, bảo quản, vận chuyển cho đến phân phối.
Một điểm cần lưu ý nữa là thế giới Hồi giáo không phải một thị trường đồng nhất. Mỗi quốc gia đều có hệ thống tiêu chuẩn, quy định và yêu cầu riêng. Vì vậy, doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ thị trường mục tiêu trước khi đầu tư.
PV: Ông muốn gửi gắm thông điệp gì tới cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Tôi cho rằng cơ hội đang mở ra rất rõ ràng. Việt Nam có lợi thế về nông nghiệp, du lịch, vị trí địa kinh tế và năng lực hội nhập quốc tế. Nếu biết tận dụng những lợi thế này, chúng ta hoàn toàn có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong nền kinh tế Halal toàn cầu.
Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần chuyển từ tư duy xuất khẩu đơn lẻ sang tư duy phát triển hệ sinh thái; từ việc chỉ đáp ứng tiêu chuẩn sang chủ động kiến tạo chuỗi giá trị Halal mang dấu ấn Việt Nam.
Đó không chỉ là cơ hội gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn là cơ hội nâng cấp vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi giá trị toàn cầu đang định hình lại mạnh mẽ hiện nay.
Xin trân trọng cảm ơn ông!