Thứ tư, 13/08/2025 11:44 (GMT+7)

Nhận diện tương lai của nền kinh tế số

Thiên Trường

Luật Công nghiệp công nghệ số chính thức công nhận tài sản số, không chỉ là một cột mốc pháp lý mà còn là một quyết định mang tầm chiến lược, mở ra một chương mới cho sự phát triển của nền kinh tế số tại Việt Nam. 

 

Dân số trẻ, hiểu công nghệ và mức độ phổ cập tiền mã hóa cao là một lợi thế không thể phủ nhận
Dân số trẻ, hiểu công nghệ và mức độ phổ cập tiền mã hóa cao là một lợi thế không thể phủ nhận

 

Sự phát triển của thị trường tài sản số trong nhiều năm qua luôn đi kèm với những rủi ro về lừa đảo, mất an toàn thông tin và thiếu minh bạch. Tại Việt Nam, với khoảng 21 triệu người (tương đương 21% dân số) từng sở hữu hoặc giao dịch tiền mã hóa, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luật Công nghiệp công nghệ số, với sự phân biệt rõ ràng giữa tài sản mã hóa và tài sản ảo đã mang lại hai giá trị cốt lõi.

 

Trước tiên là bảo vệ người dân và nhà đầu tư, lần đầu tiên, tài sản số được công nhận là tài sản hợp pháp, có thể sở hữu, chuyển nhượng, thừa kế. Điều này đặt nền móng cho việc giải quyết các tranh chấp, xử lý các hành vi lừa đảo và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân. Những rủi ro từng phổ biến như sập sàn, mất khóa ví… giờ đây có thể được xử lý theo pháp luật, tạo dựng niềm tin vững chắc cho người tham gia thị trường.

 

Cùng với đó là mở rộng cơ hội cho tổ chức khi tài sản số có cơ sở pháp lý, các tổ chức tài chính truyền thống như ngân hàng, công ty quản lý quỹ có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới như ví lưu trữ, dịch vụ lưu ký tài sản số. Điều này không chỉ đa dạng hóa dịch vụ tài chính mà còn thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo, tạo ra một hệ sinh thái tài chính số toàn diện hơn.

 

Thế giới đang có những bước đi cụ thể về tài sản số. Điển hình là Hoa Kỳ với Đạo luật GENIUS cho stablecoin và đề xuất Đạo luật CLARITY. Những động thái này cho thấy tài sản số không còn là vấn đề bên lề mà đang được tích cực lồng ghép vào hệ thống tài chính chính quy.

 

Việt Nam đã học hỏi kinh nghiệm quốc tế một cách chọn lọc, không sao chép rập khuôn. Cách tiếp cận của Chính phủ thể hiện sự thận trọng nhưng có chiến lược. Việc triển khai chương trình thí điểm cấp phép sàn giao dịch với yêu cầu vốn tối thiểu 10.000 tỷ đồng là một ví dụ điển hình.

 

Mức vốn cao này giúp Việt Nam lọc chọn được các chủ thể có tiềm lực tài chính và công nghệ thực sự, đảm bảo an toàn cho thị trường. Đây chính là mô hình “sandbox” (thử nghiệm) với rào cản cao, một giải pháp phù hợp với thị trường mới nổi như Việt Nam.

 

Đáng chú ý, công tác quản lý được triển khai đồng bộ giữa nhiều cơ quan: Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ. Mô hình đa ngành này đảm bảo không chỉ an toàn tài chính, mà còn chống rửa tiền, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra một “lá chắn” vững chắc cho thị trường.

 

Việt Nam có đầy đủ các yếu tố để trở thành trung tâm tài chính số trong khu vực. Dân số trẻ, hiểu công nghệ và mức độ phổ cập tiền mã hóa cao là một lợi thế không thể phủ nhận. Với khung pháp lý mới, những dự án blockchain thành công do người Việt sáng lập, từng phải đăng ký tại nước ngoài (như Singapore, Dubai…) vì rào cản pháp lý, nay có thể quay về Việt Nam.

 

Việc thu hút các dự án này không chỉ mang lại nguồn thu thuế cho Nhà nước, tạo việc làm chất lượng cao, mà còn giúp tạo dựng năng lực nội địa bền vững, đặt nền móng cho các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) blockchain. Khi đó, Việt Nam không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn là bộ não của công nghệ tài sản số trong khu vực.

 

Nếu tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm tài chính số Đông Nam Á. Điều này không chỉ nhờ vào dân số đông hay sự nhiệt tình của cộng đồng mà còn nhờ vào sự đồng hành giữa chính sách, công nghệ và thị trường. Sự chủ động xây dựng khung pháp lý của Chính phủ chính là cầu nối quan trọng, biến sự nhiệt thành của nhà đầu tư thành giá trị có kiểm soát, hợp pháp và dài hạn.

 

Việt Nam không chạy theo xu hướng, mà đang định vị chiến lược. Bằng việc kết hợp giữa học hỏi kinh nghiệm quốc tế, triển khai thí điểm và thiết kế chính sách phù hợp với điều kiện trong nước, Việt Nam sẽ không chỉ dừng lại ở quản lý rủi ro mà còn trở thành quốc gia đi đầu trong phát triển nền kinh tế số minh bạch và cạnh tranh trong thời gian tới.

Khung pháp lý về tài sản số, tiền số, tiền mã hoá: Từ cấm đến luật hoá

Khung pháp lý về tài sản số, tiền số, tiền mã hoá: Từ cấm đến luật hoá

Theo số liệu thống kê năm 2024 của Triple-A, một công ty Fintech được cấp phép bởi Cơ quan tiền tệ Singapore, số lượng người sở hữu tiền số (cryptocurrencies) đã đạt đến 562 triệu người, tăng 33% so với 420 triệu người vào năm 2023. Trong số đó, Việt Nam chiếm khoảng 17.4% dân số, tương ứng khoảng 17 triệu người [1].  
Tài sản số và tín chỉ carbon liệu có được thế chấp vay vốn

Tài sản số và tín chỉ carbon liệu có được thế chấp vay vốn

Hiện nay, các tổ chức tín dụng còn khá dè dặt trong việc chấp nhận tín chỉ carbon làm tài sản bảo đảm. Nguyên nhân chủ yếu là bởi loại tài sản này khó xác định giá trị ổn định, trong khi thị trường giao dịch tín chỉ carbon trong nước vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho bên nhận thế chấp…
Trung tâm thương mại tài sản số PolyNFT sẽ giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và ngăn chặn hàng giả

Trung tâm thương mại tài sản số PolyNFT sẽ giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và ngăn chặn hàng giả

PolyNFT là một dự án khởi nghiệp blockchain Việt Nam, xây dựng nền tảng "All in one" (tất cả trong một) ở lĩnh vực NFT. Nền tảng kết hợp của trí tuệ nhân tạo (AI), đúc NFT, Marketplace và tiếp thị liên kết được triển khai trên nhiều chuỗi blockchain. Sản phẩm của PolyNFT xây dựng nhằm phục vụ cho những người sáng tạo cá nhân, chủ sở hữu dự án và cho cả các nhà tiếp thị.
LS. Lê Quang Vinh: Những bài học kinh nghiệm khi mất tài sản sở hữu trí tuệ ở nước ngoài

LS. Lê Quang Vinh: Những bài học kinh nghiệm khi mất tài sản sở hữu trí tuệ ở nước ngoài

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng đầu tư vào thương hiệu trong nước, trong khi đó khi ra thị trường quốc tế lại trở thành vô danh, thậm chí bị “cướp” thương hiệu do bị các doanh nghiệp nước ngoài khác đăng ký trước. Điều này ảnh hưởng đến cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam.