hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Nhu cầu nhà ở xã hội gia tăng đặt ra yêu cầu phát triển công trình với chi phí hợp lý, đồng thời tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Tính toán hiệu quả môi trường trong toàn bộ vòng đời công trình là hướng tiếp cận cần thiết để thúc đẩy xây dựng bền vững.
Phát triển nhà ở xã hội vốn gắn liền với mục tiêu bảo đảm an sinh, mở rộng cơ hội tiếp cận nhà ở cho người thu nhập thấp và các nhóm đối tượng chính sách. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, yêu cầu đối với phân khúc này không còn dừng ở việc đáp ứng số lượng căn hộ hay kiểm soát chi phí đầu tư. Chất lượng công trình, hiệu quả sử dụng năng lượng, độ bền vật liệu và khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu cũng cần được tính toán ngay từ khâu quy hoạch, thiết kế.
Đây là một thách thức không nhỏ, bởi các giải pháp xanh thường được nhìn nhận thông qua chi phí đầu tư ban đầu, trong khi lợi ích về tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động môi trường chỉ có thể được đánh giá đầy đủ trong dài hạn. Với nhà ở xã hội, việc lựa chọn công nghệ và vật liệu vì thế cần dựa trên sự cân đối giữa hiệu quả kinh tế, khả năng triển khai trên diện rộng và mức độ phù hợp với khả năng chi trả của người dân.

Theo TS. Nguyễn Hồng Hải, Viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng (IBST), hướng nghiên cứu nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp cần xuất phát từ điều kiện thực tiễn, chú trọng những giải pháp có tính khả thi, có thể áp dụng trong thiết kế và thi công. IBST đang đẩy mạnh khảo sát, nghiên cứu và hợp tác với các đơn vị thiết kế, nhà sản xuất vật liệu, doanh nghiệp công nghệ nhằm xây dựng hướng dẫn thiết kế nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp. Trọng tâm là giảm nhu cầu năng lượng ngay từ giai đoạn quy hoạch, lựa chọn vật liệu phù hợp và kiểm soát đồng thời chi phí đầu tư, vận hành.
Cùng quan điểm này, ông Nguyễn Hữu Tiến, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), cho rằng phát triển nhà ở xã hội cần được đặt trong tổng thể định hướng phát triển vật liệu xây dựng và ứng phó với biến đổi khí hậu của ngành. Các giải pháp giảm phát thải phải được lựa chọn trên cơ sở hiệu quả thực chất, tránh tạo thêm áp lực chi phí khiến người thu nhập thấp gặp khó khăn hơn trong tiếp cận nhà ở.
Nhìn từ góc độ kinh tế, điều này cho thấy chuyển đổi xanh trong phân khúc nhà ở xã hội không đơn thuần là bổ sung những công nghệ mới hay sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Quan trọng hơn, cần thay đổi cách tiếp cận đầu tư, chuyển từ tư duy tối ưu chi phí xây dựng trước mắt sang tính toán tổng chi phí trong suốt vòng đời công trình.
Một trong những hướng đi có khả năng mang lại hiệu quả lâu dài là thiết kế công trình thích ứng với khí hậu. TS.KTS. Nguyễn Tiến Tâm, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, phân tích rằng việc tổ chức hướng công trình hợp lý, tận dụng gió mát, hạn chế gió lạnh, bố trí không gian đệm và tối ưu diện tích cửa kính có thể cải thiện tiện nghi nhiệt, giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị làm mát và sưởi.
Đối với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, các yếu tố như thông gió tự nhiên, che nắng, hạn chế bức xạ nhiệt và kiểm soát độ ẩm cần được tính toán ngay từ khâu thiết kế. Đây là những giải pháp không nhất thiết làm gia tăng đáng kể chi phí đầu tư nhưng có thể tạo ra hiệu quả tích lũy trong quá trình sử dụng, thông qua việc giảm nhu cầu tiêu thụ điện và cải thiện chất lượng không gian sống.
Nếu thiết kế thích ứng khí hậu góp phần giảm phát thải trong quá trình vận hành, thì lựa chọn vật liệu và công nghệ xây dựng lại quyết định đáng kể lượng các-bon hàm chứa trong công trình. Đây là vấn đề ngày càng được quan tâm khi xi măng, bê tông và các vật liệu xây dựng truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động xây dựng.

Đối với xi măng và bê tông, một trong những hướng giảm phát thải là giảm tỷ lệ clinker, tăng cường sử dụng phụ gia khoáng như tro bay và xỉ hạt lò cao. Tại hội thảo khoa học “Nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp – Định hướng và giải pháp cho Việt Nam”, ông Trần Quốc Thọ, Trưởng phòng Kỹ thuật Công ty CP Xi măng FiCO-YTL, giới thiệu dòng sản phẩm xi măng ECOCem với mức giảm phát thải CO₂ từ 30–70% so với xi măng Portland truyền thống.
Theo thông tin được doanh nghiệp giới thiệu, tại dự án nhà ở xã hội Long Bình Tân, tỉnh Đồng Nai, việc sử dụng xi măng phát thải thấp có thể giúp giảm từ 25–87 kg CO₂/m² sàn, tương đương khoảng 8.000 tấn CO₂ cho toàn dự án. Những con số này cho thấy tiềm năng của việc thay đổi cơ cấu vật liệu trong các dự án quy mô lớn. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế cấp phối, nguồn cung vật liệu, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thi công của từng công trình.
Ở nhóm vật liệu hoàn thiện và giải pháp kết cấu nhẹ, vách thạch cao được xem là một lựa chọn có khả năng giảm tải trọng công trình, rút ngắn thời gian thi công và hạn chế một số tác động môi trường so với giải pháp tường truyền thống. Đại diện Knauf Việt Nam, ông Nguyễn Hoàng Thông, đã giới thiệu những khả năng ứng dụng của hệ vách thạch cao nhẹ trong các công trình nhà ở.
Bên cạnh đó, các giải pháp cách nhiệt, cách âm của ROCKWOOL cũng được quan tâm trong việc nâng cao hiệu quả của hệ vỏ bao che, cải thiện tiện nghi trong nhà và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng. Việc lựa chọn cấu tạo vật liệu cần đồng thời xem xét các yêu cầu về độ bền, an toàn cháy và điều kiện sử dụng thực tế.
Ở khâu hoàn thiện, xu hướng sử dụng sơn có hàm lượng hợp chất hữu cơ bay hơi thấp, hạn chế thành phần độc hại và minh bạch thông tin môi trường đang mở ra yêu cầu mới đối với nhà sản xuất. Ông Lưu Khắc Nam, đại diện Công ty Sơn TOA Việt Nam, cho biết doanh nghiệp dự kiến công bố Tuyên bố môi trường sản phẩm (EPD) đầu tiên cho sơn nước sản xuất tại Việt Nam vào năm 2027. Đây là một bước đi hướng tới cung cấp dữ liệu môi trường có cơ sở, phục vụ đánh giá và lựa chọn vật liệu trong các công trình xanh.
Không chỉ vật liệu, giải pháp thiết bị cũng có thể đóng góp vào mục tiêu giảm tiêu thụ năng lượng. Panasonic giới thiệu định hướng sử dụng quạt trần để tăng chuyển động không khí trong không gian ở, cải thiện cảm nhận tiện nghi nhiệt. Khi kết hợp với điều hòa không khí, giải pháp này có thể cho phép điều chỉnh nhiệt độ cài đặt ở mức cao hơn mà vẫn duy trì tiện nghi phù hợp, qua đó giảm nhu cầu điện năng làm mát. Tuy nhiên, hiệu quả tiết kiệm cần được đánh giá trên cơ sở tổng mức tiêu thụ điện của thiết bị và điều kiện vận hành cụ thể.
Những giải pháp trên cho thấy thị trường vật liệu và công nghệ xây dựng đang có thêm dư địa phát triển khi tiêu chí phát thải thấp dần trở thành một yếu tố trong quyết định đầu tư. Với các doanh nghiệp, đây không chỉ là yêu cầu thích ứng với xu hướng phát triển bền vững mà còn là cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới sản phẩm, công nghệ và minh bạch hóa dữ liệu môi trường.
Thực tế triển khai tại một số dự án cũng cho thấy khả năng tích hợp nhiều giải pháp xanh vào nhà ở xã hội. Ông Trần Trọng Khánh, Tổng Giám đốc Công ty Phát triển nhà Xuân Phương, chia sẻ kinh nghiệm từ dự án nhà ở xã hội Đức Thượng, Hoài Đức, Hà Nội. Dự án tích hợp hệ thống điện mặt trời mái nhà công suất 425,72 kWp kèm pin lưu trữ, sử dụng sơn phản xạ nhiệt, đồng thời tối ưu diện tích cây xanh và mặt nước nhằm cải thiện điều kiện vi khí hậu, nâng cao chất lượng môi trường sống.
Bên cạnh các giải pháp vật liệu và thiết bị, hoạt động nghiên cứu công nghệ xây dựng lắp ghép, tổ chức thi công cũng được đặt ra như một hướng tiếp cận cần thiết. Sự phối hợp giữa IBST và doanh nghiệp, trong đó có Phú Nguyễn, hướng tới kết nối nghiên cứu với khả năng chế tạo và ứng dụng thực tế. Nếu được chuẩn hóa và triển khai phù hợp, các giải pháp xây dựng lắp ghép có thể góp phần kiểm soát chất lượng, rút ngắn thời gian thi công và giảm hao phí vật liệu.
Tuy nhiên, để những công nghệ này được ứng dụng rộng rãi, bài toán không chỉ nằm ở khả năng cung cấp sản phẩm mà còn ở việc chứng minh hiệu quả kinh tế, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và bảo đảm tính đồng bộ trong thiết kế, thi công, vận hành. Đây cũng là điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xây dựng xanh.
Một mắt xích quan trọng khác là cơ chế tài chính. Theo ông Vũ Hồng Phong, chuyên gia công trình xanh EDGE thuộc Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), chứng nhận công trình xanh có thể hỗ trợ chủ đầu tư chứng minh hiệu quả sử dụng tài nguyên, qua đó tạo điều kiện tiếp cận các nguồn tài chính xanh. Để phát huy vai trò này, những tiêu chí về hiệu suất năng lượng, tiết kiệm nước và giảm tác động môi trường cần được lượng hóa, đánh giá minh bạch, đồng thời phù hợp với đặc thù tài chính của các dự án nhà ở xã hội.

Về lâu dài, việc chuẩn hóa phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), kiểm kê khí nhà kính và Tuyên bố môi trường sản phẩm (EPD) sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành hệ thống dữ liệu tin cậy. Đây là cơ sở để chủ đầu tư lựa chọn vật liệu, cơ quan quản lý đánh giá hiệu quả giảm phát thải và các tổ chức tài chính xem xét cấp vốn cho những dự án đáp ứng tiêu chí xanh.
Nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp vì vậy cần được nhìn nhận như một lĩnh vực có sự giao thoa giữa mục tiêu an sinh, đổi mới công nghệ và phát triển thị trường. Sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp sản xuất vật liệu, đơn vị thiết kế, nhà thầu và tổ chức tài chính sẽ quyết định khả năng chuyển hóa các giải pháp nghiên cứu thành ứng dụng thực tế.
Khi các tiêu chí xanh được tích hợp ngay từ đầu vào quá trình đầu tư, nhà ở xã hội không chỉ đáp ứng nhu cầu an cư trước mắt mà còn có thể trở thành một phân khúc góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh của toàn ngành Xây dựng. Đây là hướng đi giúp hài hòa giữa khả năng chi trả của người dân, hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp và mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế.