hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Đứng trước ngưỡng cửa 2026, ngành lúa gạo cần một cuộc dịch chuyển thực chất để vượt qua áp lực dư cung và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nhìn lại bức tranh xuất khẩu gạo năm 2025, chúng ta chứng kiến một giai đoạn đầy thử thách khi dòng chảy thương mại nông sản toàn cầu bị xáo trộn bởi những điều chỉnh chính sách từ các quốc gia nhập khẩu.

Lần đầu tiên sau nhiều năm tăng trưởng nóng, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam ghi nhận mức sụt giảm mạnh, chỉ đạt khoảng 4,064 tỷ USD với sản lượng gần 8 triệu tấn.
Con số hụt thu gần 1,5 tỷ USD so với năm trước không chỉ đơn thuần là sự sụt giảm về mặt tài chính, mà còn là hồi chuông cảnh báo về mức độ phụ thuộc vào các thị trường truyền thống khi họ bắt đầu thực thi các biện pháp bảo hộ sản xuất trong nước.
Nguyên nhân chính dẫn đến gam màu trầm này xuất phát từ việc các đối tác lớn như Philippines, Indonesia và Malaysia liên tục thay đổi lộ trình nhập khẩu. Philippines, vốn là khách hàng lớn nhất của gạo Việt, đã nhiều lần gia hạn lệnh tạm ngừng nhập khẩu để hỗ trợ nông dân nội địa, khiến lượng gạo xuất sang đây giảm tới gần một phần tư về lượng và hơn bốn mươi phần trăm về trị giá.
Trong khi đó, sự lao dốc của giá gạo xuất khẩu bình quân giảm gần mười chín phần trăm so với năm trước đã tạo ra một áp lực kép lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp và thu nhập của người nông dân. Bối cảnh thế giới dư cung và nhu cầu chững lại đã buộc chúng ta phải nhìn nhận lại một cách nghiêm túc về tính bền vững của các mô hình xuất khẩu hiện tại.
Tuy nhiên, trong khó khăn vẫn xuất hiện những điểm sáng đáng ghi nhận từ các thị trường mới và xa xôi hơn như Ghana hay Bờ Biển Ngà. Việc sản lượng xuất khẩu sang các quốc gia châu Phi tăng vọt gấp đôi đã cho thấy sức sống và khả năng thích ứng linh hoạt của gạo Việt.
Dù giá bán tại các thị trường này chưa thể bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt từ các thị trường truyền thống, nhưng đó là minh chứng cho thấy gạo Việt vẫn giữ vững được niềm tin về chất lượng trên bản đồ lương thực thế giới.
Việt Nam vẫn kiên cường khẳng định vị thế là một trong ba quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu, với cơ cấu chủng loại tập trung mạnh vào phân khúc gạo trắng chất lượng cao và gạo thơm, chiếm tới gần bảy mươi phần trăm tổng lượng xuất khẩu.
Bước sang năm 2026, những thách thức chưa có dấu hiệu hạ nhiệt khi Philippines vừa quyết định nâng thuế nhập khẩu gạo lên mức 20% và có thể điều chỉnh linh hoạt tới ba mươi lăm phần trăm tùy theo diễn biến thị trường.

Điều này đặt gạo Việt vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt về giá với các đối thủ trực tiếp như Ấn Độ và Thái Lan. Khi các rào cản thuế quan và phi thuế quan ngày càng dày đặc, việc chỉ dựa vào sản lượng lớn không còn là lợi thế tuyệt đối. Ngành lúa gạo Việt Nam cần bước vào một cuộc chuyển dịch sâu sắc hơn từ tư duy bán cái mình có sang tư duy kiến tạo giá trị dựa trên nhu cầu khắt khe của từng thị trường ngách.
Điểm tựa cho niềm tin trong năm mới chính là sự quay trở lại của các thị trường tiềm năng như Trung Quốc và Bangladesh, cùng các thỏa thuận thương mại mang tính chiến lược đang dần được hiện thực hóa. Để tận dụng tối đa những cơ hội này, việc nâng cao chất lượng hạt gạo không còn là lời kêu gọi mà đã trở thành yêu cầu sống còn.
Chúng ta cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo hướng xanh, bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc của các thị trường khó tính như châu Âu hay Nhật Bản. Việc giảm dần diện tích canh tác nhưng tăng giá trị trên từng đơn vị diện tích là một lộ trình đúng đắn, giúp giảm bớt áp lực dư cung và bảo vệ tài nguyên đất đai cho các thế hệ mai sau.
Trong kỷ nguyên mới, doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ đóng vai trò là bên trung gian mua bán, mà phải trở thành những nhà kiến tạo hệ sinh thái liên kết chặt chẽ với người nông dân và hợp tác xã. Chỉ khi có sự gắn kết bền bỉ từ cánh đồng đến bàn ăn, hạt gạo Việt mới có đủ sức mạnh để vượt qua những cơn sóng gió của thị trường thế giới.
Năm 2026 sẽ là năm để chúng ta định vị lại vị thế, không chỉ bằng khối lượng tấn gạo xuất đi, mà bằng uy tín, chất lượng và thương hiệu quốc gia. Khi tư duy phát triển được làm mới, những khó khăn của năm cũ sẽ trở thành bài học quý giá để hạt gạo Việt vươn tầm, khẳng định vai trò trụ cột trong chiến lược an ninh lương thực và phát triển kinh tế bền vững của đất nước.