hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Giai đoạn 2025–2026, ngành gỗ và nội thất Việt Nam vừa đạt kỷ lục xuất khẩu mới vừa đứng trước yêu cầu chuyển đổi sang tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Năm 2025 được xem là dấu mốc quan trọng của ngành khi tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ ước đạt từ 17,2 đến 17,3 tỉ USD, tăng khoảng 5,7% so với năm trước và lần đầu tiên vượt ngưỡng 17 tỉ USD, qua đó tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam trong nhóm năm quốc gia xuất khẩu đồ gỗ lớn nhất thế giới. Đáng chú ý, riêng mặt hàng đồ nội thất đã vươn lên vị trí thứ hai toàn cầu, chỉ đứng sau Trung Quốc, phản ánh sự chuyển biến rõ rệt về năng lực sản xuất, thiết kế cũng như khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.

Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu cho thấy sự ổn định nhưng đồng thời cũng xuất hiện những động lực tăng trưởng mới khi nhóm đồ nội thất gỗ tiếp tục giữ vai trò chủ lực với kim ngạch khoảng 11,7 tỉ USD, chiếm hơn 60% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành, trong khi sản phẩm ghế khung gỗ đạt 3,9 tỉ USD với mức tăng trưởng 11,8%, còn viên nén gỗ nổi lên như một điểm sáng khi tăng tới 47,5% và đạt khoảng 1,2 tỉ USD, cho thấy xu hướng mở rộng sang các dòng sản phẩm năng lượng sinh khối và tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm lâm nghiệp đang dần hình thành như một hướng đi mới của ngành.
Song song với tăng trưởng sản phẩm, cơ cấu thị trường tiêu thụ tiếp tục phản ánh mức độ hội nhập sâu rộng của ngành gỗ Việt Nam vào thương mại quốc tế khi Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm hơn 50% tổng kim ngạch với giá trị khoảng 9,5 tỉ USD, đóng vai trò trụ cột đối với tăng trưởng ngành. Trong khi đó, Nhật Bản ghi nhận bước tiến đáng chú ý khi đạt 2,2 tỉ USD, tăng trên 23% và chính thức vượt Trung Quốc để trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai, còn Trung Quốc đứng thứ ba với giá trị dao động từ 1,4 đến 2,1 tỉ USD, cho thấy xu hướng dịch chuyển thị trường đang diễn ra theo hướng đa dạng hơn nhưng mức độ phụ thuộc vào các thị trường lớn vẫn còn khá rõ rệt.
Áp lực pháp lý và yêu cầu chuyển đổi bền vững
Tuy nhiên, bước sang năm 2026, ngành gỗ Việt Nam đang phải đối diện với một “gọng kìm” mới khi các rào cản thương mại và tiêu chuẩn môi trường đồng thời gia tăng, tạo ra áp lực chuyển đổi mang tính cấu trúc đối với toàn ngành.
Tại thị trường Hoa Kỳ, việc áp dụng mức thuế tạm thời 10% đối với hàng nhập khẩu có hiệu lực từ ngày 24-2-2026 cùng với các cuộc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp khiến rủi ro thương mại gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường này đang chiếm tỷ trọng xuất khẩu quá lớn. Trong khi đó, quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sắp có hiệu lực đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tính hợp pháp và truy xuất nguồn gốc gỗ, buộc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh hơn vào hệ thống quản trị chuỗi cung ứng và chứng nhận bền vững.
Bên cạnh yếu tố pháp lý, biến động chi phí logistics toàn cầu cùng với tác động của thiên tai, bão lũ trong nước cũng tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn nguồn cung nguyên liệu, qua đó cho thấy khả năng chống chịu của chuỗi sản xuất vẫn là bài toán cần được giải quyết trong dài hạn.

Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để ngành gỗ duy trì vị thế xuất khẩu, khi việc tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững, giảm phát thải và quản lý rừng có trách nhiệm sẽ quyết định khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu thế hệ mới. Đồng thời, chiến lược đa dạng hóa thị trường nhằm giảm phụ thuộc vào các đối tác truyền thống, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và xây dựng thương hiệu “Gỗ Việt Nam” được xem là hướng đi cần thiết để ổn định tăng trưởng.
Song song với đó, xu hướng số hóa và thương mại điện tử đang mở ra không gian phát triển mới khi doanh nghiệp từng bước tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng quốc tế thông qua các nền tảng trực tuyến, góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu và giảm lệ thuộc vào các khâu trung gian. Cùng với việc phát triển dịch vụ môi trường rừng và tham gia thị trường carbon, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước cơ hội tái định vị từ ngành sản xuất truyền thống sang ngành kinh tế sinh thái có giá trị cao hơn.