hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngành logistics Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng 14–16% mỗi năm, đóng góp khoảng 4,5–5% GDP và từng bước cải thiện vị thế trên bản đồ logistics quốc tế.
Tuy nhiên, chi phí logistics vẫn ở mức khoảng 16% GDP, trong khi nhiều doanh nghiệp trong nước chủ yếu cung cấp dịch vụ vận tải, kho bãi đơn lẻ, chưa tham gia sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng. Yêu cầu đặt ra là chuyển đổi mô hình phát triển, tăng cường liên kết vùng, đẩy mạnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh để đưa logistics trở thành một động lực tăng trưởng của nền kinh tế.
Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026 diễn ra trong hai ngày 6–7/11 tại phường Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, với chủ đề “Kết nối logistics cao nguyên, vươn ra chuỗi giá trị toàn cầu”. Sự kiện do Bộ Công Thương chủ trì phối hợp tổ chức, tập trung thảo luận các giải pháp phát triển logistics, đặc biệt là tăng cường kết nối giữa khu vực miền Trung – Tây Nguyên với hệ thống cảng biển, cửa khẩu và các trung tâm logistics.
Những số liệu về tốc độ tăng trưởng cho thấy logistics đang trở thành một lĩnh vực dịch vụ có vai trò ngày càng lớn đối với hoạt động sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu. Ngành duy trì mức tăng trưởng khoảng 14–16% mỗi năm, đóng góp 4,5–5% GDP. Chi phí logistics cũng giảm từ mức trên 20% GDP năm 2014 xuống còn khoảng 16%.
Trên bình diện quốc tế, năm 2023, Việt Nam đứng thứ 43 trong số 139 quốc gia về Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) do Ngân hàng Thế giới đánh giá, thuộc nhóm 5 quốc gia dẫn đầu ASEAN. Đây là những kết quả phản ánh sự cải thiện về năng lực cung ứng dịch vụ và khả năng kết nối của ngành logistics trong nước.

Dù vậy, tốc độ tăng trưởng cao chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam đã nắm giữ được những khâu tạo ra giá trị lớn trong chuỗi cung ứng. Hoạt động vận tải và kho bãi vẫn là những dịch vụ phổ biến, trong khi các lĩnh vực như bảo quản hàng hóa, giao nhận quốc tế, phân phối, quản lý tồn kho và quản trị chuỗi cung ứng còn nhiều dư địa phát triển.
Điểm nghẽn nằm ở mô hình cung ứng dịch vụ còn phân tán. Khi doanh nghiệp chủ yếu đảm nhận từng công đoạn riêng lẻ, khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình lưu chuyển hàng hóa bị hạn chế. Việc kết nối giữa vận tải đường bộ, đường biển, đường sắt, hàng không và các trung tâm kho vận cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về hạ tầng, dữ liệu và năng lực phối hợp.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng quốc tế ngày càng đòi hỏi tính đồng bộ, doanh nghiệp logistics cần chuyển từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang các giải pháp tích hợp. Một đơn vị có khả năng kết hợp vận chuyển, lưu kho, bảo quản, phân phối và quản trị hàng hóa sẽ có điều kiện tham gia sâu hơn vào hoạt động của doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu. Đây cũng là hướng đi để nâng giá trị dịch vụ thay vì phụ thuộc chủ yếu vào sản lượng vận chuyển.
Định hướng này đã được cụ thể hóa tại Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050.
Theo chiến lược, đến năm 2035, ngành logistics đặt mục tiêu đóng góp 5–7% GDP, đưa chi phí logistics xuống còn 12–15% GDP và đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu thế giới về LPI. Những mục tiêu này đòi hỏi ngành phải cải thiện đồng thời năng lực vận hành, chất lượng dịch vụ, kết nối hạ tầng và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.
Khoảng cách giữa mức chi phí logistics hiện tại khoảng 16% GDP và mục tiêu 12–15% GDP cho thấy dư địa tiết giảm chi phí vẫn còn. Việc giảm thời gian chờ đợi, tối ưu hóa vận tải, nâng hiệu suất khai thác kho bãi và hạn chế các khâu trung gian sẽ góp phần cải thiện hiệu quả của toàn chuỗi. Tuy nhiên, để tạo ra thay đổi thực chất, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ giữa cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp.
Miền Trung – Tây Nguyên cần được kết nối chặt chẽ hơn với hệ thống cảng biển, cửa khẩu và trung tâm logistics để rút ngắn quá trình lưu chuyển hàng hóa từ vùng sản xuất đến thị trường tiêu thụ và xuất khẩu. Đây là một trong những trọng tâm được đặt ra tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026.
Các địa phương cần phối hợp quy hoạch hạ tầng, kết nối các phương thức vận tải và bố trí trung tâm logistics phù hợp với nhu cầu sản xuất, xuất khẩu. Doanh nghiệp logistics cũng cần tăng cường hợp tác với đơn vị sản xuất, xuất nhập khẩu để tổ chức vận chuyển, lưu kho và phân phối hiệu quả hơn. Sự thiếu đồng bộ giữa hạ tầng và phương thức vận tải có thể làm tăng chi phí lưu thông, hạn chế khả năng khai thác của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp, chuyển đổi số cần tập trung vào quản lý kho bãi, điều phối phương tiện, theo dõi hành trình và xử lý dữ liệu. Việc kết nối thông tin giữa vận tải, kho hàng, đơn hàng và phân phối giúp kiểm soát quá trình lưu chuyển hàng hóa, giảm thời gian chờ đợi và tối ưu nguồn lực. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp chuyển từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang giải pháp logistics tích hợp, tham gia sâu hơn vào quản trị chuỗi cung ứng.
Chuyển đổi xanh đặt ra yêu cầu đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải trong hoạt động vận tải, kho bãi. Quá trình này cần sự phối hợp giữa các doanh nghiệp logistics, sản xuất và phân phối để điều chỉnh quy trình trên toàn chuỗi cung ứng, thay vì triển khai riêng lẻ ở từng công đoạn.
Cùng với nỗ lực của doanh nghiệp, cơ quan quản lý cần hoàn thiện chính sách, tạo điều kiện thu hút đầu tư vào hạ tầng, công nghệ và dịch vụ logistics mới.
Theo Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050, ngành đặt mục tiêu đóng góp 5–7% GDP, giảm chi phí logistics xuống 12–15% GDP và đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu về Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) vào năm 2035.
Để đạt mục tiêu này, doanh nghiệp trong nước cần mở rộng sang các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như bảo quản hàng hóa, giao nhận quốc tế, phân phối và quản trị chuỗi cung ứng. Liên kết vùng, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh sẽ là những yếu tố quyết định khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.