Thứ hai, 11/05/2026 11:48 (GMT+7)

Hội nhập kinh tế và bài toán công bằng thu nhập tại Đông Nam Á

Trong hơn hai thập niên qua, Đông Nam Á nổi lên như một điểm đến lớn của dòng vốn FDI và thương mại quốc tế. Quá trình hội nhập sâu rộng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng sản xuất và tạo thêm việc làm, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực về bất bình đẳng thu nhập.

Hội nhập kinh tế và khoảng cách thu nhập

Nghiên cứu thực hiện tại 11 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2006–2022 cho thấy FDI và độ mở thương mại đều có tác động phi tuyến tính đến khoảng cách giàu nghèo theo mô hình “đường cong chữ U ngược”. Điều này đồng nghĩa với việc bất bình đẳng thường gia tăng trong giai đoạn đầu mở cửa kinh tế nhưng sẽ dần được cải thiện khi nền kinh tế đạt tới trình độ phát triển cao hơn và nguồn nhân lực được nâng cấp phù hợp với yêu cầu của thị trường.

Kết quả nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của giáo dục trong việc điều tiết mối quan hệ giữa tăng trưởng và công bằng xã hội. Nếu thiếu chính sách đào tạo và hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, quá trình hội nhập có thể khiến khoảng cách thu nhập ngày càng nới rộng thay vì tạo ra tăng trưởng bao trùm.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

Dữ liệu khảo sát tại 11 quốc gia Đông Nam Á với 187 quan sát cho thấy khu vực này đang có mức độ hội nhập kinh tế rất cao. Tỷ lệ độ mở thương mại trung bình đạt tới 123,54% GDP, phản ánh sự phụ thuộc lớn của nhiều nền kinh tế vào hoạt động xuất nhập khẩu. Trong khi đó, dòng vốn FDI vào ròng đạt trung bình 5,49% GDP.

Tuy nhiên, song song với tốc độ hội nhập mạnh mẽ là tình trạng chênh lệch thu nhập vẫn tồn tại ở mức đáng kể. Hệ số Gini trung bình của khu vực đạt 37,06%, với mức thấp nhất khoảng 30,56% và cao nhất lên tới 47,06%.

Theo nhóm nghiên cứu, trong giai đoạn đầu thu hút FDI và mở rộng thương mại, bất bình đẳng thu nhập thường gia tăng do nhu cầu lao động có kỹ năng tăng mạnh. Các doanh nghiệp nước ngoài thường mang theo công nghệ hiện đại và yêu cầu cao về chất lượng nhân lực. Điều này khiến lao động trình độ cao được hưởng mức lương tốt hơn, trong khi lao động phổ thông dễ bị tụt lại phía sau.

Sự chênh lệch này đặc biệt rõ ở những quốc gia có khoảng cách lớn giữa lao động kỹ năng và lao động phổ thông. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn công nghiệp hóa và số hóa mạnh hơn, nhóm lao động có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ sẽ hưởng lợi nhiều hơn từ hội nhập quốc tế.

Nghiên cứu cho thấy phần lớn hàng hóa xuất khẩu của Đông Nam Á hiện tập trung vào các thị trường phát triển, chiếm khoảng 59,86% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đây là những thị trường có yêu cầu rất cao về chất lượng sản phẩm, công nghệ và tiêu chuẩn lao động. Vì vậy, doanh nghiệp buộc phải nâng cấp sản xuất và ưu tiên tuyển dụng lao động có tay nghề cao, từ đó làm gia tăng khoảng cách thu nhập trong ngắn hạn.

Không chỉ FDI, độ mở thương mại cũng tạo ra sức ép tương tự. Khi cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn, các ngành sử dụng lao động giản đơn dễ bị thay thế bởi máy móc và tự động hóa. Điều này khiến nhóm lao động kỹ năng thấp đối mặt nguy cơ giảm thu nhập hoặc mất việc nếu không được đào tạo lại.

Bên cạnh đó, dòng vốn FDI tại nhiều quốc gia Đông Nam Á còn có xu hướng tập trung vào các trung tâm kinh tế lớn, nơi có hạ tầng tốt và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này khiến chênh lệch phát triển giữa các vùng miền ngày càng rõ rệt. Những địa phương thu hút được nhiều FDI thường có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với các khu vực còn khó khăn.

Giáo dục trở thành chìa khóa để giảm bất bình đẳng

Dù bất bình đẳng có xu hướng gia tăng trong giai đoạn đầu hội nhập, nghiên cứu cho thấy khoảng cách giàu nghèo sẽ dần được thu hẹp khi các quốc gia cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục.

Sau một ngưỡng phát triển nhất định, tác động của hội nhập kinh tế sẽ chuyển từ làm gia tăng sang góp phần giảm chênh lệch thu nhập. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

Kết quả phân tích mô hình cho thấy FDI bình phương có tác động âm đến bất bình đẳng thu nhập, qua đó xác nhận sự tồn tại của mô hình chữ U ngược theo lý thuyết Kuznets. Điều này có nghĩa là sau một ngưỡng phát triển nhất định, tác động của hội nhập kinh tế sẽ chuyển từ làm gia tăng sang góp phần giảm chênh lệch thu nhập.

Theo nhóm nghiên cứu, giáo dục chính là yếu tố quyết định cho quá trình chuyển đổi này. Khi người lao động được đào tạo tốt hơn, họ có khả năng tiếp cận công nghệ mới, thích ứng với yêu cầu sản xuất hiện đại và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nhờ đó, khoảng cách thu nhập giữa các nhóm lao động sẽ dần được thu hẹp.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhập học tiểu học trung bình tại khu vực đạt 107,3%, phản ánh nỗ lực mở rộng giáo dục phổ cập ở nhiều quốc gia Đông Nam Á. Tuy nhiên, bài toán hiện nay không chỉ dừng ở giáo dục cơ bản mà còn nằm ở đào tạo nghề, kỹ năng công nghệ và năng lực thích ứng với thị trường lao động mới.

Nhóm tác giả cho rằng các chính phủ cần ưu tiên chính sách hỗ trợ học phí, mở rộng tiếp cận giáo dục cho nhóm thu nhập thấp và thúc đẩy đào tạo nghề tại các khu vực còn khó khăn. Nếu không có sự can thiệp kịp thời, hội nhập kinh tế có thể khiến khoảng cách giàu nghèo kéo dài do sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao.

Ngoài giáo dục, việc phân bổ FDI hợp lý giữa các vùng miền cũng là yếu tố quan trọng để bảo đảm tăng trưởng bao trùm. Các quốc gia cần xây dựng chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào những khu vực ngoài trung tâm, đồng thời cải thiện hạ tầng và chất lượng lao động địa phương để tăng khả năng hấp thụ vốn đầu tư.

Nghiên cứu cũng lưu ý rằng phát triển kinh tế không đồng nghĩa tự động với giảm bất bình đẳng. Nếu thiếu chính sách điều tiết phù hợp, tốc độ tăng trưởng nhanh có thể chỉ tập trung lợi ích vào nhóm lao động kỹ năng cao và các khu vực phát triển mạnh.

Trong bối cảnh Đông Nam Á tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn toàn cầu, bài toán đặt ra không còn đơn thuần là thu hút FDI bằng mọi giá, mà là làm sao để quá trình hội nhập tạo ra cơ hội công bằng hơn cho toàn xã hội. Khi giáo dục được xem là nền tảng của tăng trưởng dài hạn, việc đầu tư cho con người sẽ trở thành điều kiện then chốt để các quốc gia vừa duy trì năng lực cạnh tranh, vừa hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và giảm bất bình đẳng vào năm 2030.

TS. Lê Thị Hồng Minh, TS. Huỳnh Thị Cẩm Hà, ThS. Hoàng Thị Phương Anh – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Kiên trì ứng phó áp lực lạm phát toàn cầu

Kiên trì ứng phó áp lực lạm phát toàn cầu

Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô được xem là nhiệm vụ trọng tâm để Việt Nam bảo đảm các mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Chiến lược mở đường cho xuất khẩu bền vững

Chiến lược mở đường cho xuất khẩu bền vững

Bối cảnh địa chính trị phức tạp buộc Việt Nam phải nâng cấp hạ tầng logistics và làm mới chuỗi cung ứng để giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu bền vững.
Nguồn cung dồi dào, dự báo giá gạo năm 2026 chiều hướng áp lực giảm

Nguồn cung dồi dào, dự báo giá gạo năm 2026 chiều hướng áp lực giảm

Theo dự báo, giá gạo năm 2026 do nguồn cung toàn cầu dư thừa kỷ lục, giá gạo toàn cầu sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm. Việt Nam sẽ chịu tác động từ diễn biến thời tiết phức tạp, diễn biến khó lường, đòi hỏi các địa phương phải chủ động linh hoạt kịch bản sản xuất để đảm bảo năng suất và sản lượng.
Chiến lược xuất khẩu rau quả của Đông Nam Á đang chuyển dịch sang nâng cao giá trị

Chiến lược xuất khẩu rau quả của Đông Nam Á đang chuyển dịch sang nâng cao giá trị

 Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng toàn cầu ngày càng ưu tiên chất lượng, tính bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc, nhiều quốc gia Đông Nam Á đang điều chỉnh chiến lược xuất khẩu rau quả theo hướng bài bản hơn.
Những thay đổi doanh nghiệp cần biết khi Indonesia điều chỉnh chính sách nhập khẩu

Những thay đổi doanh nghiệp cần biết khi Indonesia điều chỉnh chính sách nhập khẩu

Indonesia ban hành Quyết định số 47/2025 của Bộ Thương mại về hàng hóa cấm nhập khẩu, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.