hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Chi phí logistics đang làm tăng giá thành và ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Giảm chi phí đòi hỏi rút ngắn thời gian chờ, tăng kết nối vận tải, đơn giản hóa thủ tục và quản lý chuỗi cung ứng bằng dữ liệu.
Xuất nhập khẩu tiếp tục là một động lực quan trọng của nền kinh tế, song chi phí logistics vẫn là điểm nghẽn cần xử lý. Tại hội nghị do Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương tổ chức, các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và hiệp hội logistics tập trung nhận diện những chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục và đưa hàng đến thị trường.
Theo ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, yêu cầu hiện nay là nhìn nhận thẳng thắn những điểm nghẽn đang tác động đến chi phí xuất nhập khẩu, xác định rõ vấn đề cần tháo gỡ và lựa chọn giải pháp phù hợp. Đối thoại giữa hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp logistics, vận tải, cảng biển và cơ quan quản lý được đặt vào trọng tâm của quá trình này.

Số liệu được đưa ra tại hội nghị cho thấy quy mô lưu chuyển hàng hóa đang tăng nhanh. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 930,1 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm 2024. Trong 8 tháng đầu năm 2026, con số này đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7%. Xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%, trong khi nhập khẩu đạt 395,30 tỷ USD, tăng 35,3%.
Đáng chú ý, 90,17% kim ngạch xuất khẩu thuộc nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo; 94,11% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất. Cơ cấu này cho thấy nhập khẩu máy móc, linh kiện và nguyên liệu đang gắn chặt với hoạt động sản xuất hàng xuất khẩu. Khi chi phí vận chuyển, lưu kho hoặc chi phí vốn tăng, phần chi phí đó sẽ đi thẳng vào giá thành sản phẩm.
Bài toán logistics vì vậy cần được tính trên toàn bộ hành trình của một lô hàng. Chi phí không dừng ở cước vận tải, phí cảng hay kho bãi, mà còn gồm chi phí thủ tục, tuân thủ, tồn kho, vốn, chậm trễ, hư hỏng và xử lý lại thông tin.
Một trong những giải pháp được đề xuất là xây dựng hệ thống đo lường chi phí logistics quốc gia. Các cơ quan quản lý cần thống nhất phương pháp, nguồn dữ liệu và kỳ công bố; đồng thời theo dõi chi phí theo ngành hàng, hành lang vận tải và loại hình doanh nghiệp. Bộ chỉ số cần phản ánh chi phí trên tấn, container hoặc lô hàng, thời gian chờ, tỷ lệ giao đúng hạn, số ngày tồn kho, tỷ lệ chạy rỗng và chi phí lưu container, lưu bãi.
Từ dữ liệu đó, việc tổ chức vận tải cần chuyển sang cách tiếp cận theo từng hành lang hàng hóa. Những tuyến có lưu lượng lớn phải được rà soát đồng bộ từ đường vào cảng, luồng đường thủy, ga hàng hóa đến bãi chuyển tải và các tuyến kết nối ngắn. Mục tiêu là tăng khả năng kết nối đường bộ, đường thủy, đường sắt và đường biển thay vì phụ thuộc vào một phương thức vận tải.
Các điểm nút như cảng biển, sân bay, cửa khẩu và kho bãi cũng cần được xử lý theo hướng giảm thời gian chờ. Đặt lịch, điều phối phương tiện, truyền dữ liệu trước khi hàng đến và công khai trạng thái xử lý có thể giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch. Tại cảng, lịch tàu, kế hoạch bãi, xe vận tải và sà lan cần được phối hợp để hạn chế container tồn và tình trạng thiếu hoặc thừa thiết bị rỗng.
Cùng với đó là yêu cầu minh bạch giá, phí và phụ phí. Hợp đồng dịch vụ cần quy định rõ thời gian miễn lưu, trách nhiệm khi chậm trễ và cơ chế xử lý tranh chấp. Đây là những khoản chi phí có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển nhưng doanh nghiệp khó chủ động nếu thông tin và trách nhiệm giữa các bên chưa được xác định rõ.
Cắt giảm chi phí logistics cũng phụ thuộc vào cải cách thủ tục và cách doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng. Với các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, cơ quan quản lý được đề xuất lập bản đồ thủ tục, xác định chứng từ trùng lặp và khâu phát sinh chi phí. Nguyên tắc cung cấp dữ liệu một lần, xử lý trước khi hàng đến, quản lý rủi ro và tăng hậu kiểm được đặt ra để giảm thời gian xử lý.

Một nền tảng dữ liệu logistics dùng chung cũng được đề xuất nhằm kết nối các hệ thống hiện có, theo dõi luồng hàng, năng lực kho bãi, cảnh báo ùn tắc và xử lý các vấn đề liên ngành. Nhà nước tập trung vào chuẩn dữ liệu, giao diện kết nối, bảo mật và hạ tầng công; công nghệ AI có thể hỗ trợ dự báo và tối ưu tuyến, nhưng các quyết định quản lý vẫn phải có căn cứ pháp lý và trách nhiệm rõ ràng.
Với doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng là chuyển từ quản lý từng khoản chi phí sang quản trị tổng chi phí đưa hàng đến thị trường. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chuẩn hóa dữ liệu đơn hàng, dự báo sản lượng, tối ưu bao bì, kiểm soát tồn kho, lựa chọn điều kiện giao hàng và chuẩn bị phương án tuyến thay thế. Doanh nghiệp logistics cần tăng liên kết dịch vụ, đầu tư hệ thống quản lý kho và vận tải, phát triển vận tải đa phương thức và logistics lạnh.
Giảm chi phí cũng phải gắn với chuyển đổi xanh. Tiết kiệm nhiên liệu, giảm quãng đường chạy rỗng, tăng hệ số sử dụng phương tiện và chuyển những luồng hàng phù hợp sang đường thủy, đường sắt có thể đồng thời giảm chi phí và phát thải. Kho bãi cần nâng hiệu suất năng lượng, kiểm soát nhiệt độ và hạn chế hư hỏng hàng hóa. Doanh nghiệp xuất khẩu cũng phải chuẩn bị dữ liệu phát thải và truy xuất theo yêu cầu của từng thị trường.
Theo định hướng được nêu tại hội nghị, giảm chi phí logistics không thể chỉ dựa vào đầu tư thêm hạ tầng. Tổ chức lại luồng hàng, kết nối đa phương thức, giảm thời gian chờ, cải cách thủ tục, nâng năng lực doanh nghiệp và điều hành bằng dữ liệu phải được triển khai đồng thời. Đây là cách tiếp cận trực tiếp vào những khoản chi phí đang làm tăng giá thành và ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.