hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, không còn doanh thu hay tài sản nhưng vẫn phải mất nhiều thời gian và chi phí để giải thể. Khi chi phí giải thể vượt xa giá trị còn lại, cần xem lại tính hợp lý và hiệu quả của thủ tục.
Thành lập doanh nghiệp ngày càng thuận tiện. Nhưng với một doanh nghiệp đã thất bại và ngừng hoạt động, việc chấm dứt vòng đời pháp lý đôi khi lại khó khăn hơn rất nhiều.
Luật Doanh nghiệp quy định doanh nghiệp chỉ được giải thể khi bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác. Đây là nguyên tắc cần thiết nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ nợ, người lao động và ngân sách nhà nước.
Nhưng thực tế, có những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động từ nhiều năm trước: không còn kinh doanh, không còn doanh thu, tài sản gần như bằng không, nhưng pháp nhân vẫn tồn tại cùng hàng loạt nghĩa vụ chưa được xử lý. Đến khi muốn giải thể, doanh nghiệp phải quay lại hoàn tất các hồ sơ thuế, hóa đơn, sổ sách và những nghĩa vụ đã tồn đọng trong nhiều năm.
Doanh nghiệp đã ngừng hoạt động về kinh tế, nhưng “di sản thủ tục” và các nghĩa vụ pháp lý của nó vẫn tiếp tục tồn tại.

Có ý kiến cho rằng doanh nghiệp đã bị đóng mã số thuế phải “hồi sinh” mã số thuế rồi mới được làm thủ tục chấm dứt. Cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.
Theo quy định pháp luật về quản lý thuế hiện hành, cụ thể là Thông tư 86/2024/TT-BTC, pháp luật quy định rõ trạng thái “người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế”, đồng thời quy định trình tự xử lý để chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
Vấn đề thực tế nằm ở chỗ muốn đóng một doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhiều năm, người đại diện vẫn phải xử lý các nghĩa vụ về thuế, hóa đơn, hồ sơ khai thuế và những tồn đọng pháp lý của doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp có thể không còn tài sản, nhưng hồ sơ vẫn còn. Việc doanh nghiệp ngừng hoạt động trong nhiều năm không đồng nghĩa với việc các nghĩa vụ pháp lý tự động chấm dứt.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể chỉ còn khoản nợ thuế vài triệu đồng, nhưng để hoàn tất thủ tục, doanh nghiệp có thể phải thuê kế toán khôi phục hồ sơ, rà soát chứng từ, thực hiện các kỳ khai còn thiếu, xử lý hóa đơn và giải quyết các nghĩa vụ liên quan. Nếu phát sinh vi phạm về thuế, hóa đơn, doanh nghiệp còn có thể chịu xử phạt theo quy định pháp luật.
Kết quả là một doanh nghiệp không còn hoạt động, không còn tài sản đáng kể có thể phải bỏ ra khoản chi phí lớn hơn nhiều lần giá trị thực tế còn lại chỉ để hoàn tất thủ tục giải thể.
Thực tế này cho thấy cần xem xét tính tương xứng của chính sách, bảo đảm chi phí tuân thủ phù hợp với quy mô nghĩa vụ và mức độ rủi ro, đồng thời tránh tạo thêm gánh nặng cho những doanh nghiệp đã thực sự ngừng hoạt động.
Pháp luật phải nghiêm khắc với doanh nghiệp cố tình trốn thuế, gian lận hóa đơn, tẩu tán tài sản hoặc bỏ trốn để né tránh nghĩa vụ. Tuy nhiên, thất bại trong kinh doanh không đồng nghĩa với gian lận và không nên mặc nhiên được xem là hành vi né tránh trách nhiệm pháp lý.
Một doanh nghiệp đóng cửa không có nghĩa chủ doanh nghiệp cố tình trốn thuế; doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán cũng không đồng nghĩa người đại diện cố tình né tránh nghĩa vụ. Hai nhóm đối tượng này cần được phân loại và áp dụng cơ chế quản lý phù hợp:
Doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao: Kiểm tra sâu, xác minh đầy đủ và xử lý nghiêm theo quy định.
Doanh nghiệp đã ngừng hoạt động lâu năm, không còn tài sản, không tranh chấp, không có dấu hiệu gian lận: Áp dụng cơ chế xử lý đơn giản, nhanh gọn hơn nhưng vẫn bảo đảm hoàn tất các nghĩa vụ hợp pháp.

Theo tôi, đã đến lúc nghiên cứu cơ chế giải thể rút gọn đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và những doanh nghiệp thực sự không còn hoạt động, qua đó tạo điều kiện để các trường hợp đủ điều kiện có thể hoàn tất thủ tục trong thời gian và chi phí hợp lý.
Cơ chế này không đồng nghĩa với việc xóa nợ thuế hay bỏ qua vi phạm. Cơ quan quản lý vẫn phải xác định, thu những khoản thuế thực sự phải nộp và xử lý nghiêm những hành vi vi phạm có căn cứ.
Tuy nhiên, phân loại theo mức độ rủi ro sẽ giúp sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực quản lý:
Doanh nghiệp rủi ro cao - kiểm tra sâu và xử lý nghiêm.
Doanh nghiệp còn nghĩa vụ tài chính - tập trung xác định và xử lý các nghĩa vụ còn tồn đọng.
Doanh nghiệp đã thực sự chấm dứt hoạt động, không có dấu hiệu gian lận - áp dụng quy trình giải thể nhanh, minh bạch và ít tốn kém hơn.
Đây không phải là sự dễ dãi với vi phạm, mà là cách tiếp cận dựa trên rủi ro và nguyên tắc tương xứng, trong đó mức độ quản lý được điều chỉnh phù hợp với bản chất và rủi ro của từng trường hợp.
Một nền kinh tế năng động phải chấp nhận cả doanh nghiệp thành công và doanh nghiệp thất bại. Người kinh doanh có thể thất bại vì thị trường, vì vốn, vì năng lực quản trị hoặc đơn giản vì lựa chọn sai thời điểm.
Nhưng nếu sau thất bại, họ phải mang theo một “án treo hành chính” kéo dài nhiều năm chỉ để chính thức đóng doanh nghiệp, chi phí của thất bại sẽ không chỉ dừng ở số vốn đã mất mà còn có thể trở thành rào cản đối với khả năng bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.
Cải cách thủ tục giải thể không có nghĩa là miễn nghĩa vụ thuế, mà là thiết kế một quy trình hợp lý để những doanh nghiệp đã thực sự kết thúc hoạt động có thể rời khỏi thị trường minh bạch, nhanh chóng và ít tốn kém, đồng thời vẫn bảo đảm các nghĩa vụ với Nhà nước, người lao động và các bên liên quan được thực hiện đầy đủ.
Thu thuế để bảo đảm nguồn lực cho Nhà nước. Xử phạt để bảo đảm kỷ cương. Nhưng thủ tục không nên trở thành gánh nặng lớn hơn chính nghĩa vụ mà nó nhằm quản lý.
Hãy để doanh nghiệp được quyền thất bại, thực hiện đầy đủ những nghĩa vụ thực sự phải thực hiện và sau cùng có một cơ chế hợp lý để rời khỏi thị trường.
Bởi một doanh nghiệp giải thể hôm nay có thể chỉ là kết thúc của một lần khởi nghiệp, nhưng thủ tục pháp lý không nên biến sự kết thúc đó thành rào cản đối với cơ hội bắt đầu lại của chính người đã từng kinh doanh.