hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dù giá gạo xuất khẩu đang ghi nhận đà phục hồi, ngành lúa gạo Việt Nam vẫn đối mặt với áp lực sụt giảm kim ngạch và cuộc đua cạnh tranh gay gắt từ Ấn Độ và Thái Lan, đòi hỏi toàn ngành phải nhanh chóng tháo gỡ những điểm nghẽn để phát triển bền vững.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5 triệu tấn gạo, thu về 2,6 tỷ USD, tăng 5,7% về khối lượng nhưng giảm 3,3% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Con số này phản ánh thực tế nhu cầu thế giới vẫn lớn nhưng biên lợi nhuận bị thu hẹp do mặt bằng giá giảm.

Về phía cầu, nhu cầu nhập khẩu gạo vẫn duy trì ở mức khá, đặc biệt tại nhiều thị trường ở châu Á và châu Phi. Tuy nhiên, nguồn cung toàn cầu tiếp tục ở trạng thái dồi dào khiến mặt bằng giá khó có khả năng tăng mạnh trong ngắn hạn. Điều này đồng nghĩa với việc cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu sẽ ngày càng tập trung vào chất lượng, giá thành và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng thị trường.
Trước bối cảnh đó, các nước xuất khẩu lớn đều đang điều chỉnh chiến lược để củng cố vị thế trên thị trường quốc tế. Sau khi nới lỏng các biện pháp hạn chế xuất khẩu, Ấn Độ tăng nguồn cung với mức giá gạo 5% tấm dao động khoảng 350–352 USD/tấn, qua đó tạo thêm nguồn cung cho phân khúc gạo phổ thông và góp phần duy trì áp lực lên mặt bằng giá thế giới. Nguồn hàng của nước này tiếp tục hiện diện mạnh tại nhiều thị trường ở châu Phi và một số quốc gia Nam Á.
Trong khi đó, Thái Lan duy trì sự hiện diện ở các phân khúc gạo trắng tiêu chuẩn và gạo thơm với giá gạo 5% tấm khoảng 471–482 USD/tấn. Bên cạnh yếu tố giá, lợi thế của nước này còn đến từ các dòng gạo chất lượng cao, trong đó có gạo Hom Mali, vốn đã tạo được chỗ đứng tại nhiều thị trường có yêu cầu cao về chất lượng.Đối với Việt Nam, định hướng cạnh tranh đang dần chuyển từ mở rộng sản lượng sang nâng cao giá trị. Việc gia tăng tỷ trọng các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao không chỉ góp phần cải thiện giá xuất khẩu mà còn phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại nhiều thị trường nhập khẩu. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp vẫn cần tiếp tục nâng cao chất lượng, kiểm soát chi phí và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.
Ở chiều ngược lại, gạo Việt dần tách khỏi cuộc đua hạ giá bằng cách đẩy mạnh các nhóm gạo thơm, gồm ST24, ST25, Jasmine và Đài Thơm 8. Bước sang giữa năm 2026, giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam phục hồi lên mức 500 – 510 USD/tấn, gạo Jasmine đạt 546 – 550 USD/tấn. Tuy nhiên, việc thị trường lớn nhất là Philippines (chiếm trên 1,06 tỷ USD kim ngạch 6 tháng) bắt đầu đa dạng hóa nguồn cung và gia tăng kiểm soát chất lượng khiến doanh nghiệp Việt gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì biên lợi nhuận.
Để thoát khỏi cái bẫy cạnh tranh bằng giá, ngành lúa gạo Việt Nam cần một chiến lược tái cấu trúc đồng bộ từ sản xuất đến chính sách tài chính.
Về tổ chức sản xuất, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), nhận định rằng phát triển lúa giảm phát thải không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Với 3,8 triệu ha đất lúa và hơn 7 triệu ha gieo trồng mỗi năm, việc áp dụng quy trình giảm phát thải giúp hạ chi phí đầu vào và đáp ứng tiêu chuẩn xanh của các thị trường khó tính. Đặc biệt, hợp tác xã giữ vai trò then chốt để liên kết nông dân thành vùng nguyên liệu tập trung. Ông Tùng nhấn mạnh cần chuyển từ tư duy cánh đồng lớn ít nông dân sang cánh đồng lớn nhiều nông dân thông qua hợp tác xã để nâng cao sức cạnh tranh.

Theo định hướng từ Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030”, việc đẩy mạnh các sản phẩm chế biến sâu từ gạo và đạt chứng nhận Halal sẽ giúp ngành lúa gạo tiếp cận thị trường Hồi giáo toàn cầu đầy tiềm năng, nâng giá trị xuất khẩu lên gấp 1,5–2 lần so với xuất khẩu gạo thô truyền thống.
Ở góc độ doanh nghiệp, nút thắt dòng tiền cũng cần sớm được tháo gỡ để gia tăng sức cạnh tranh. Việc áp thuế giá trị gia tăng (GTGT) 5% đối với mặt hàng nông sản xuất khẩu thay vì mức 0% như trước đây đang khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do tiền thuế bị "treo" trong thời gian chờ thủ tục hoàn thuế.
Phân tích về thực trạng này, đại diện Công ty TNHH Gạo Vrice chia sẻ: "Doanh nghiệp phải đặt cọc ứng tiền trước cho nông dân nhưng xuất khẩu cả tháng mới thu hồi vốn. Việc nộp trước 5% thuế GTGT gây áp lực tài chính rất lớn". Nhằm tháo gỡ khó khăn này, các hiệp hội ngành hàng đã đồng loạt kiến nghị cơ quan quản lý sớm điều chỉnh chính sách thuế GTGT, đồng thời đề xuất Ngân hàng Nhà nước mở rộng các gói tín dụng lưu động ngắn hạn với lãi suất ưu đãi trong đợt cao điểm thu hoạch.
Nhìn tổng thể, sáu tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu gạo Việt vẫn duy trì đà tăng về sản lượng, song giá trị gia tăng chưa tương xứng do áp lực cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu ngày càng gay gắt, dư địa tăng trưởng của ngành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng nâng cao chất lượng, phát triển sản xuất theo hướng xanh, tháo gỡ các điểm nghẽn về chính sách và tăng cường năng lực cạnh tranh trên các phân khúc giá trị cao.