hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Những chuyển động thương mại ngay từ đầu năm 2026 đang cho thấy ngành tôm toàn cầu bước vào chu kỳ cạnh tranh mới.
Việc Ấn Độ liên tiếp đón nhận các tín hiệu thuận lợi từ chính sách thương mại, đặc biệt là hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do với Liên minh châu Âu, đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cán cân cung cầu. Trong bối cảnh đó, tôm Ấn Độ nổi lên như một đối thủ cạnh tranh trực diện, gây áp lực ngày càng rõ nét lên thị phần của tôm Việt Nam, nhất là tại các thị trường trọng điểm.
Bất chấp môi trường thương mại quốc tế còn nhiều biến động, ngành tôm Ấn Độ vẫn duy trì được đà tăng trưởng ấn tượng trong năm 2025. Lượng và giá trị xuất khẩu đều ghi nhận mức tăng hai chữ số, cho thấy sức bật của ngành không chỉ đến từ yếu tố giá mà còn từ khả năng điều tiết thị trường linh hoạt.
Trong 11 tháng năm 2025, xuất khẩu tôm Ấn Độ sang EU đạt 107.649 tấn, tăng tới 38%, mức tăng mạnh nhất trong các thị trường chính. Cùng giai đoạn này, Trung Quốc nhập 141.002 tấn.

Về cơ cấu sản phẩm, tôm thẻ chân trắng nguyên liệu tiếp tục giữ vai trò chủ lực với sản lượng lớn và giá cạnh tranh. Song song đó, nhóm sản phẩm giá trị gia tăng cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao hơn mức trung bình, phản ánh xu hướng từng bước đa dạng hóa danh mục xuất khẩu. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp Ấn Độ vừa đảm bảo quy mô, vừa duy trì khả năng thích ứng trước biến động nhu cầu của từng thị trường.
Sự dịch chuyển mạnh mẽ nhất trong bức tranh xuất khẩu của Ấn Độ đến từ thị trường EU. Trong bối cảnh Mỹ không còn giữ vai trò áp đảo, châu Âu nổi lên như “bến đỗ” tăng trưởng mới với mức tăng nhập khẩu vượt trội so với các thị trường khác. Điều này không chỉ phản ánh nhu cầu ổn định từ EU, mà còn cho thấy sự chủ động tái phân bổ thị trường của các nhà xuất khẩu Ấn Độ.
Bước ngoặt mang tính chiến lược nằm ở việc Ấn Độ và EU hoàn tất đàm phán FTA vào cuối tháng 1/2026. Dù cần thêm thời gian để chính thức có hiệu lực, hiệp định này đã tạo ra hiệu ứng tích cực về mặt kỳ vọng, thúc đẩy doanh nghiệp Ấn Độ sớm ký kết các hợp đồng dài hạn, đầu tư mở rộng vùng nuôi và chuẩn bị năng lực cung ứng cho thị trường châu Âu.
Viễn cảnh thuế nhập khẩu thủy sản được cắt giảm sâu được đánh giá sẽ giúp tôm Ấn Độ cải thiện đáng kể khả năng cạnh tranh về giá. Lợi thế này càng trở nên rõ rệt khi đặt cạnh các nguồn cung khác, trong đó có Việt Nam, vốn đang giữ vị thế quan trọng tại EU nhờ các hiệp định thương mại song phương.
Ở chiều ngược lại, việc Mỹ điều chỉnh giảm thuế đối ứng cũng mang lại thêm dư địa cho tôm Ấn Độ quay lại thị trường này. Tuy nhiên, các loại thuế phòng vệ thương mại vẫn là yếu tố hạn chế mức độ phục hồi, khiến Mỹ khó có thể trở lại vai trò thị trường chi phối như trước. Trong trung và dài hạn, EU nhiều khả năng sẽ tiếp tục là trụ cột chiến lược trong bản đồ xuất khẩu của Ấn Độ.
Những điều chỉnh trong chiến lược thương mại của Ấn Độ đang tạo ra áp lực cạnh tranh ngày càng rõ đối với ngành tôm Việt Nam, đặc biệt tại thị trường EU. Trong trường hợp thuế nhập khẩu đối với tôm Ấn Độ được cắt giảm đáng kể theo lộ trình FTA, lợi thế về giá của nguồn cung này sẽ được khuếch đại, nhờ quy mô sản xuất lớn và chi phí nuôi thấp. Khi đó, cạnh tranh tại các phân khúc tôm nguyên liệu và sản phẩm phổ thông ở châu Âu được dự báo sẽ trở nên gay gắt hơn.

Tuy vậy, tôm Việt Nam vẫn sở hữu những lợi thế mang tính nền tảng mà không dễ bị thay thế, nhất là ở nhóm sản phẩm chế biến sâu và giá trị gia tăng cao. Các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững tiếp tục là “hàng rào kỹ thuật” giúp tôm Việt Nam giữ chỗ đứng ổn định tại các thị trường cao cấp.
Đối với doanh nghiệp tôm Việt Nam, hướng đi dài hạn nằm ở việc nâng cấp chuỗi giá trị, tăng tỷ trọng chế biến sâu, đồng thời khai thác hiệu quả các ưu đãi thuế quan từ EVFTA. Song song với đó, chiến lược mở rộng thị trường ngoài EU, đa dạng hóa điểm đến và đầu tư bài bản vào các tiêu chuẩn “xanh”, ESG đang trở thành yêu cầu tất yếu để giảm thiểu rủi ro và củng cố năng lực cạnh tranh.
Câu chuyện của tôm Ấn Độ trong giai đoạn 2025–2026 cho thấy khả năng xoay trục nhanh trước những thay đổi chính sách toàn cầu. Với ngành tôm Việt Nam, đây vừa là thách thức trực diện, vừa là động lực thúc đẩy tái cấu trúc mô hình tăng trưởng. Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn được quyết định bởi quy mô sản xuất, mà bởi giá trị gia tăng, thương hiệu và tính bền vững để định hình vị thế dài hạn trên thị trường quốc tế.
Thực tế, xuất khẩu tôm Việt Nam năm 2025 ghi nhận kết quả tích cực khi tổng kim ngạch đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024, mức cao nhất từ trước tới nay. Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch 1,23 tỷ USD, chiếm 26,6% tổng xuất khẩu. Thị trường Mỹ đạt 796 triệu USD, tăng 5,4%, chiếm 17,2%. Xuất khẩu sang EU đạt 579,8 triệu USD, tăng gần 20% và chiếm 12,6% tổng kim ngạch. Đáng chú ý, khối CPTPP đạt 1,25 tỷ USD, tăng 28,8%, chiếm 27,3%, cho thấy dư địa mở rộng thị trường ngoài EU và Mỹ vẫn còn rất lớn.