hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dù sóng nhiệt cực đoan thúc đẩy làn sóng du lịch mới bùng nổ, các doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư vẫn cần tỉnh táo đánh giá toàn diện thị trường để chuyển hóa cơ hội khí hậu thành năng lực cạnh tranh bền vững.
Coolcation là thuật ngữ ghép giữa "cool" (mát mẻ) và "vacation" (kỳ nghỉ), đang định hình lại bản đồ du lịch toàn cầu khi du khách chủ động tìm kiếm các điểm đến có khí hậu ôn hòa tại vùng núi cao hoặc vĩ độ cao thay cho các thiên đường nắng biển truyền thống vào mùa hè. Về bản chất, đây là phản ứng thích ứng của cả cung lẫn cầu trước biến đổi khí hậu, nơi "dự báo thời tiết" đã nâng cấp thành tiêu chí chọn tour tiên quyết, ngang hàng với giá cả hay hạ tầng kết nối.

Thống kê trên trang Hotels.com (phiên bản Pháp) ghi nhận lượng tìm kiếm phòng tại Copenhagen (Đan Mạch) tăng vọt 246% và Dublin (Ireland) tăng 151% ngay sau đợt nắng nóng đầu hè. Tương tự, bà Jonna Robertson, sáng lập Coolcation Adventures thuộc Fora Travel (Mỹ), cho biết lượng đặt phòng tại Oslo (Na Uy) và Helsinki (Phần Lan) cũng tăng lần lượt 154% và 124% so với cùng kỳ.
Đối với thị trường Việt Nam, xu hướng này mở ra cơ hội thương mại lớn nếu biết định vị đúng dòng sản phẩm "tránh nóng, tìm chất lượng". Theo số liệu của Cục Thống kê, trong bảy tháng đầu năm 2026, cả nước đón gần 13,9 triệu lượt khách quốc tế, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, thị trường châu Âu đóng góp hơn 2,3 triệu lượt, trở thành tệp khách hàng đặc biệt nhạy cảm với tiêu chuẩn sinh thái và trải nghiệm bền vững.
Động lực thị trường còn thể hiện rõ ở cấp địa phương khi Hà Nội đón 21,16 triệu lượt khách (khách quốc tế đạt 5,31 triệu lượt, doanh thu ước đạt 86,47 nghìn tỷ đồng) và TP.HCM đạt gần 237,5 nghìn tỷ đồng doanh thu. Đây là nền tảng thanh khoản vững chắc để các nhà đầu tư tự tin rót vốn vào các phân khúc mới như nghỉ dưỡng vùng cao, du lịch wellness, MICE kết hợp sinh thái và tour trải nghiệm văn hóa đa mùa.
Tuy nhiên, Coolcation không phải là "cơn gió thuận" tự động mang lại lợi nhuận cho mọi doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất nằm ở tính mùa vụ và sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Nếu chỉ dựa vào lợi thế khí hậu mà thiếu sản phẩm đặc trưng, doanh nghiệp dễ rơi vào cuộc cạnh tranh bằng giá khi thời tiết thay đổi. Bên cạnh đó, nhóm khách tìm kiếm điểm đến mát mẻ chủ yếu thuộc phân khúc có khả năng chi trả cao, đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về hạ tầng xanh, dịch vụ cá nhân hóa và cam kết phát triển bền vững. Nếu chậm nâng cấp hạ tầng, chất lượng dịch vụ và khả năng kết nối, Việt Nam có nguy cơ đánh mất dòng khách này vào các điểm đến cạnh tranh hơn.
Để biến xu hướng tránh nóng thành động lực tăng trưởng dài hạn, doanh nghiệp cần vượt ra khỏi lợi thế tự nhiên, hướng tới xây dựng hệ sinh thái sản phẩm đa dạng và thích ứng với biến đổi khí hậu. Giáo sư Stefan Gössling (Đại học Linnaeus, Thụy Điển) cho rằng thời tiết mát mẻ chỉ tạo động lực ban đầu, trong khi văn hóa, cảnh quan, giá cả và chất lượng dịch vụ mới là những yếu tố quyết định khả năng giữ chân du khách. Điều đó cho thấy khí hậu có thể tạo ra nhu cầu, nhưng năng lực cung ứng và trải nghiệm mới quyết định giá trị kinh tế bền vững.

Quan điểm này cũng tương đồng với định hướng của Hội đồng Liên minh châu Âu trong các kết luận năm 2026, khi nhấn mạnh ngành du lịch đang chịu tác động ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, căng thẳng nguồn nước, suy giảm đa dạng sinh học và ô nhiễm môi trường. Theo đó, các điểm đến cần thúc đẩy mô hình du lịch phát thải thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên, quản lý sức chứa và lồng ghép rủi ro khí hậu vào quy hoạch phát triển. Đây là những kinh nghiệm đáng tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình thu hút dòng khách quốc tế, đặc biệt là khách châu Âu có xu hướng ưu tiên các điểm đến xanh và bền vững.
Đối với doanh nghiệp, hướng đi phù hợp là phát triển các sản phẩm nghỉ dưỡng núi, du lịch sinh thái, wellness, du lịch văn hóa theo mùa và lưu trú dài ngày; đồng thời đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm nước, số hóa quản lý và các tiêu chuẩn xanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Về phía địa phương, cần đẩy mạnh đầu tư hạ tầng kết nối, bảo vệ tài nguyên và môi trường điểm đến, đồng thời phân bổ dòng khách hợp lý để giảm áp lực lên các khu vực tập trung. Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa lợi thế khí hậu, chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững, xu hướng Coolcation mới có thể trở thành động lực tăng trưởng lâu dài cho ngành du lịch.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm thay đổi bản đồ du lịch toàn cầu, Coolcation không chỉ là một xu hướng tiêu dùng mới mà còn là phép thử đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp và điểm đến. Những đơn vị chủ động đầu tư vào hạ tầng xanh, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển sản phẩm gắn với phát triển bền vững sẽ có nhiều cơ hội đón đầu dòng khách quốc tế trong giai đoạn tới.