hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng trưởng đặt doanh nghiệp trước yêu cầu nâng cao năng lực tuân thủ, quản trị rủi ro và xây dựng thương hiệu, qua đó chủ động thích ứng và mở rộng hoạt động tại thị trường Hoa Kỳ năm 2026.
Theo các số liệu được cung cấp tại sự kiện, 6 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ đạt 97,7 tỷ USD. Trong đó, Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ 86,4 tỷ USD, tăng 21,9% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi nhập khẩu đạt 11,2 tỷ USD, tăng 26,7%. Cán cân thương mại nghiêng về Việt Nam với mức xuất siêu khoảng 75,3 tỷ USD.
Quy mô thương mại lớn tiếp tục mở ra dư địa cho doanh nghiệp Việt, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận thị trường. Thay vì tập trung vào khả năng bán hàng và mở rộng sản lượng, doanh nghiệp cần tính đến toàn bộ chuỗi giá trị, từ kiểm soát nguồn gốc hàng hóa, đáp ứng yêu cầu pháp lý, quản trị dòng tiền đến xây dựng thương hiệu và duy trì quan hệ với đối tác.

Một điểm đáng chú ý trong cơ cấu thương mại 6 tháng đầu năm là sự nổi lên của nhóm hàng công nghệ và máy móc. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 27,9 tỷ USD, tăng 51%, trong khi máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác đạt 13,8 tỷ USD, tăng 22,5%. Hai nhóm này đạt tổng kim ngạch 41,8 tỷ USD, chiếm gần 48% tổng xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ.
Diễn biến này cho thấy cơ cấu hàng hóa xuất khẩu đang có sự dịch chuyển đáng kể khi các sản phẩm công nghệ, thiết bị và nhóm hàng công nghiệp ngày càng giữ vai trò lớn hơn. Trong khi đó, những ngành xuất khẩu truyền thống vẫn duy trì quy mô đáng kể nhưng tốc độ tăng trưởng có sự phân hóa.
Dệt may đạt 8,6 tỷ USD, tăng 1,9%; điện thoại và linh kiện đạt 5,6 tỷ USD, tăng 4,8%; giày dép đạt 4,6 tỷ USD, tăng 6,7%. Ở chiều ngược lại, gỗ và sản phẩm gỗ đạt 4,2 tỷ USD nhưng giảm 6,5%, còn thủy sản đạt 890 triệu USD, giảm 0,7%, cho thấy tác động rõ hơn của các yêu cầu thương mại và phòng vệ đối với một số ngành hàng.
Nhóm công nghiệp phụ trợ lại ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với phương tiện vận tải và phụ tùng đạt 2,05 tỷ USD, tăng 21,6%; sản phẩm từ chất dẻo đạt 1,98 tỷ USD, tăng 11,5%; túi xách, vali, mũ, ô đạt 1,1 tỷ USD, tăng 17,9%; dây điện và cáp điện đạt 982 triệu USD, tăng 36%; máy ảnh, máy quay phim và linh kiện đạt 902 triệu USD, tăng 18,6%; sản phẩm từ sắt thép đạt 870 triệu USD, tăng 21,1%.
Ở chiều nhập khẩu, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 3,1 tỷ USD, tăng 22,1%, trong khi máy móc, thiết bị và phụ tùng đạt 842 triệu USD, tăng 52,7%. Bông, chất dẻo nguyên liệu, thức ăn gia súc, gỗ và sản phẩm gỗ, đậu tương cùng hóa chất cũng chiếm tỷ trọng đáng kể.
Cơ cấu này cho thấy quan hệ thương mại giữa hai nước có tính bổ trợ rõ hơn khi Việt Nam vừa mở rộng xuất khẩu sản phẩm công nghiệp, vừa gia tăng nhập khẩu máy móc, công nghệ và nguyên liệu phục vụ sản xuất. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp nâng cấp năng lực sản xuất thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí.
Với doanh nghiệp Việt, thách thức lớn hơn trong giai đoạn tới nằm ở khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường Hoa Kỳ. Khoảng cách giữa một đơn vị xuất khẩu và một doanh nghiệp có khả năng xây dựng vị thế lâu dài tại thị trường này nằm ở năng lực kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh doanh, từ pháp lý, tài chính đến thương hiệu và chuỗi cung ứng.
Tại hội thảo, doanh nghiệp được khuyến nghị chuyển từ tư duy xuất khẩu đơn thuần sang xây dựng thương hiệu và phát triển mạng lưới đối tác dài hạn. Thay vì đầu tư dàn trải ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể tiếp cận những phân khúc phù hợp, kiểm chứng nhu cầu, tận dụng mạng lưới đối tác và từng bước mở rộng hoạt động.

Mô hình Employer of Record cũng được đề cập như một phương thức giúp doanh nghiệp tiếp cận nhân sự tại thị trường sở tại mà chưa phải thành lập ngay một pháp nhân riêng, qua đó giảm áp lực vận hành trong giai đoạn thâm nhập ban đầu. Cùng với đó, các giải pháp quản lý ngoại hối và dòng vốn xuyên biên giới được xem là công cụ cần thiết để doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động tỷ giá và yêu cầu quản trị dòng tiền.
Áp lực tuân thủ cũng ngày càng rõ khi mức xuất siêu lớn của Việt Nam sang Hoa Kỳ đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc hàng hóa, hồ sơ xuất xứ và khả năng đáp ứng các quy định liên quan đến phòng vệ thương mại. Doanh nghiệp vì vậy cần coi tuân thủ pháp lý là một bộ phận của chiến lược kinh doanh, thay vì chỉ xử lý khi phát sinh vấn đề.
Trong dài hạn, hướng đi được đặt ra là nâng tỷ trọng sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, đồng thời tăng khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Việc nhập khẩu máy móc, linh kiện và nguyên liệu từ Hoa Kỳ cũng cần được nhìn nhận như một phần của quá trình nâng cấp năng lực sản xuất trong nước.
Thị trường Hoa Kỳ vì thế đang đặt doanh nghiệp Việt trước một bài toán rộng hơn xuất khẩu. Quy mô thương mại gần 100 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026 tạo nền tảng cho dư địa tăng trưởng, nhưng để biến quy mô thị trường thành năng lực cạnh tranh bền vững, doanh nghiệp cần đồng thời nâng chuẩn sản xuất, kiểm soát rủi ro, chủ động về pháp lý và xây dựng thương hiệu. Khi những yếu tố này được đặt trong cùng một chiến lược, doanh nghiệp mới có điều kiện chuyển từ vai trò nhà cung ứng sang vị trí có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.