hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Chiến lược phát triển ngành sữa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt ra mục tiêu tái cấu trúc toàn diện từ chăn nuôi, chế biến đến thị trường tiêu thụ, hướng tới xây dựng ngành sữa Việt Nam hiện đại, tự chủ nguyên liệu, gia tăng giá trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việc ban hành Chiến lược phát triển ngành sữa giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển ngành công nghiệp chế biến sữa, khi trọng tâm không chỉ dừng lại ở mở rộng quy mô sản xuất mà hướng đến xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp, công nghiệp chế biến, khoa học công nghệ và thị trường tiêu dùng, qua đó hình thành chuỗi giá trị ngành sữa bền vững, hiện đại và có khả năng cạnh tranh dài hạn.
Theo định hướng chiến lược, ngành sữa Việt Nam được xác định phát triển theo mô hình khép kín từ phát triển đàn bò sữa, nâng cao sản lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước đến chế biến thành các sản phẩm giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường nội địa đồng thời mở rộng vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Giai đoạn đến năm 2030, ngành sữa đặt mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 12% đến 14% mỗi năm, với sản lượng sữa lỏng chế biến đạt khoảng 4.200 triệu lít/năm và sản lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước đạt khoảng 2.600 triệu lít, đáp ứng từ 60% đến 65% nhu cầu nguyên liệu cho ngành chế biến. Sản lượng sữa bột dự kiến đạt khoảng 245 nghìn tấn/năm, trong khi mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người hướng tới mốc 40 lít mỗi năm, phản ánh xu hướng mở rộng quy mô thị trường song hành với cải thiện chất lượng dinh dưỡng và thu nhập người dân.

Tầm nhìn đến năm 2045 cho thấy định hướng phát triển dài hạn theo hướng ổn định và bền vững hơn, khi tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức 5% đến 6% mỗi năm nhưng quy mô sản xuất được mở rộng mạnh mẽ, với sản lượng sữa lỏng chế biến dự kiến đạt gần 9.700 triệu lít/năm và nguồn sữa tươi nguyên liệu trong nước đạt khoảng 8.000 triệu lít, đáp ứng tới 80% đến 85% nhu cầu chế biến, từng bước giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu.
Một trong những trụ cột quan trọng của Chiến lược là tái cấu trúc khu vực chăn nuôi bò sữa theo hướng hiện đại, an toàn dịch bệnh và bảo đảm tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, coi đây là điều kiện tiên quyết để hình thành ngành công nghiệp sữa bền vững.
Định hướng phát triển đàn bò sữa được triển khai theo mô hình trang trại tập trung quy mô lớn kết hợp với hợp tác xã và nông hộ, tạo nên hệ sinh thái sản xuất linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát chất lượng đồng bộ. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao sản lượng sữa tươi nguyên liệu trong nước mà còn góp phần hiện đại hóa khu vực nông nghiệp nông thôn, gia tăng giá trị cho người chăn nuôi và ổn định nguồn cung đầu vào cho doanh nghiệp chế biến.
Song song với mở rộng quy mô đàn bò, Chiến lược nhấn mạnh việc ứng dụng khoa học công nghệ trong toàn bộ chuỗi sản xuất, từ chọn giống bò sữa năng suất cao phù hợp điều kiện thổ nhưỡng từng vùng, quản lý đàn bò bằng công nghệ số, blockchain và trí tuệ nhân tạo cho đến truy xuất nguồn gốc và tối ưu hóa khâu phân phối sản phẩm. Việc chuyển đổi công nghệ được kỳ vọng giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất, đồng thời tạo nền tảng cho các sản phẩm sữa có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
Chiến lược khuyến khích đầu tư mở rộng quy mô đàn bò, nâng cấp dây chuyền sản xuất tự động hóa thế hệ mới và phát triển các dự án theo chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ chăn nuôi đến chế biến thành phẩm. Việc tái cơ cấu tổ chức, đổi mới mô hình quản trị và hình thành các tập đoàn sản xuất sữa quy mô lớn được xem là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng vị thế ngành sữa Việt Nam trên thị trường khu vực.
Cùng với đó, sự liên kết giữa doanh nghiệp chế biến và người chăn nuôi được đặt ở vị trí trung tâm, thông qua các mô hình hợp tác tiên tiến nhằm bảo đảm lợi ích hài hòa giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị, ổn định thị trường nguyên liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Chiến lược phát triển ngành sữa không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn đặt trọng tâm lớn vào mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao giá trị sản phẩm, coi đây là động lực quan trọng để duy trì tăng trưởng dài hạn.
Đối với thị trường trong nước, ngành sữa hướng tới đổi mới phương thức tiếp cận người tiêu dùng thông qua ứng dụng công nghệ số, thương mại điện tử và truyền thông trực tuyến nhằm nâng cao nhận thức về giá trị dinh dưỡng của sữa, đồng thời mở rộng hệ thống phân phối theo hướng thông minh, thuận tiện và hiệu quả. Việc đa dạng hóa sản phẩm, cải tiến mẫu mã và nâng cao chất lượng được kỳ vọng sẽ gia tăng tỷ trọng tiêu thụ sản phẩm sữa sản xuất trong nước.

Chiến lược cũng đặc biệt chú trọng phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt có giá trị gia tăng cao như sữa công thức theo từng nhóm tuổi, sản phẩm dành cho người có nhu cầu dinh dưỡng đặc thù và các chế phẩm sữa mới phù hợp xu hướng tiêu dùng hiện đại. Chương trình sữa học đường tiếp tục được định hướng sử dụng nguồn sữa tươi trong nước nhằm bảo đảm tiếp cận dinh dưỡng cho trẻ em, đặc biệt tại vùng khó khăn và khu vực dân tộc thiểu số.
Trên thị trường quốc tế, mục tiêu đặt ra là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tăng cường nghiên cứu thị trường và tháo gỡ rào cản kỹ thuật nhằm mở rộng không gian phát triển cho sản phẩm sữa Việt Nam. Hoạt động xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm sữa, phát triển chỉ dẫn địa lý và hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp được xem là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro khi tham gia thương mại toàn cầu.
Bên cạnh xuất khẩu, việc tiếp cận nhập khẩu công nghệ sản xuất tiên tiến và nguồn nguyên liệu phù hợp cũng được coi là giải pháp bổ trợ, giúp ngành sữa nhanh chóng nâng cấp trình độ công nghệ và cân đối cung cầu trong giai đoạn chuyển đổi.
Một nội dung xuyên suốt của Chiến lược là bảo đảm an toàn thực phẩm và phát triển xanh ngành sữa. Các tiêu chuẩn kỹ thuật được rà soát, cập nhật theo chuẩn quốc tế, hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm khu vực được xây dựng đồng bộ, cùng với việc tăng cường kiểm tra, giám sát toàn bộ quá trình từ sữa nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.
Song hành với đó là định hướng xanh hóa ngành công nghiệp chế biến sữa thông qua áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, đánh giá vòng đời sản phẩm, phát triển nhãn sinh thái, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Việc đầu tư thiết bị quan trắc môi trường, kiểm soát ô nhiễm và nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động không chỉ bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật mà còn tạo lợi thế cạnh tranh cho ngành sữa trong bối cảnh tiêu dùng xanh ngày càng trở thành xu hướng toàn cầu.