hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Với quy mô hàng nghìn tỷ USD và hơn 2 tỷ người tiêu dùng, thị trường Halal đang trở thành điểm đến giàu tiềm năng của hàng Việt. Song, tiêu chuẩn Halal vẫn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp khai thác hiệu quả các cơ hội xuất khẩu tại Trung Đông, Nam Á và các cộng đồng Hồi giáo trên toàn cầu.
Theo các chuyên gia, Halal không đơn thuần là một chứng nhận kỹ thuật mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với nhiều ngành hàng, đặc biệt là thực phẩm, nông sản và đồ uống khi muốn thâm nhập sâu vào các quốc gia Hồi giáo. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp Việt tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đang mở ra những cơ hội chưa từng có tại khu vực Trung Đông và Nam Á.
Những năm gần đây, Việt Nam liên tiếp mở rộng không gian xuất khẩu thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Nổi bật là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam – UAE (CEPA) có hiệu lực từ tháng 2/2026 và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel (VIFTA) được triển khai từ đầu năm 2026.

Theo cam kết, CEPA sẽ xóa bỏ gần 95% dòng thuế theo lộ trình, tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể cho hàng hóa Việt Nam tại UAE. Trong khi đó, VIFTA mở rộng cánh cửa cho các ngành hàng thế mạnh như dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản chế biến và thủy sản tiếp cận thị trường Israel.
Đáng chú ý, UAE không chỉ là một thị trường riêng lẻ mà còn đóng vai trò trung tâm trung chuyển chiến lược của khu vực Trung Đông. Thông qua UAE, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường hơn 400 triệu dân với tổng GDP vượt 4.000 tỷ USD, đồng thời mở rộng sang các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), châu Phi và châu Âu.
Tiềm năng càng trở nên rõ nét khi nhóm 6 quốc gia GCC hiện phụ thuộc tới 80-90% nhu cầu lương thực, thực phẩm vào nguồn nhập khẩu. Đây là dư địa rất lớn cho các mặt hàng nông sản, thủy sản, gạo, cà phê và gia vị của Việt Nam.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng ưu đãi thuế quan chỉ tạo điều kiện thuận lợi về mặt chính sách. Để hàng hóa thực sự được chấp nhận tại thị trường, doanh nghiệp bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn Halal song song với quy tắc xuất xứ. Nói cách khác, FTA mở ra cánh cửa, nhưng Halal mới là “tấm vé thông hành” giúp doanh nghiệp bước qua cánh cửa đó.
Thực tế cho thấy quy mô thị trường Halal toàn cầu hiện đạt khoảng 2,5-3 nghìn tỷ USD và dự kiến tăng lên 6,4 nghìn tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng bình quân 8-9% mỗi năm. Đây là một trong những thị trường tiêu dùng phát triển nhanh nhất thế giới, trải rộng trên hơn 110 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Bên cạnh cơ hội, tiêu chuẩn Halal cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với doanh nghiệp. Không giống như nhiều chứng nhận chất lượng thông thường, Halal bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị từ nguyên liệu, sản xuất, bảo quản, vận chuyển đến phân phối.

Doanh nghiệp muốn tham gia thị trường này trước hết phải xác định rõ thị trường mục tiêu để lựa chọn đúng tiêu chuẩn và tổ chức chứng nhận được quốc gia nhập khẩu công nhận. Tiếp đó là quá trình rà soát toàn bộ nguyên liệu đầu vào, xây dựng hệ thống bảo đảm Halal, đào tạo nhân sự và kiểm soát nghiêm ngặt nguy cơ nhiễm chéo giữa sản phẩm Halal và phi Halal.
Quá trình chuyển đổi này không hề đơn giản. Khảo sát thực tế cho thấy có những doanh nghiệp sử dụng hàng trăm loại nguyên liệu nhưng tới 2/3 số nguyên liệu ban đầu không đáp ứng tiêu chuẩn Halal và phải tìm nguồn thay thế. Một doanh nghiệp khác đã mất gần 4 năm theo đuổi chứng nhận và phải chờ gần 3 năm sau khi được cấp chứng nhận mới nhận được đơn hàng Halal đầu tiên.
Tuy nhiên, những yêu cầu khắt khe đó cũng chính là động lực giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị. Khi áp dụng Halal, doanh nghiệp buộc phải chuẩn hóa quy trình sản xuất, tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và hoàn thiện hệ thống logistics. Đây là những yếu tố giúp nâng cao sức cạnh tranh không chỉ tại thị trường Hồi giáo mà còn ở các thị trường tiêu chuẩn cao khác.
Thực tế, nhiều ngành hàng Việt Nam đã chứng minh năng lực cạnh tranh đáng kể. Năm 2025, kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và UAE đạt khoảng 6,55 tỷ USD, trong đó Việt Nam xuất siêu gần 6 tỷ USD. Thương mại với Ấn Độ đạt khoảng 16,5 tỷ USD và tiếp tục duy trì trạng thái xuất siêu.
Ở nhóm gia vị, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 2,1 tỷ USD. Riêng hồ tiêu đạt trên 1,6 tỷ USD, chiếm tới 60% thị phần tại Trung Đông và 40% thị phần tại Nam Á. Đặc biệt, quế đạt trên 300 triệu USD và chiếm tới 90% thị phần tại Nam Á. Những con số này cho thấy hàng Việt hoàn toàn có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của thị trường.
Không chỉ dừng lại ở thực phẩm và nông sản, kinh tế Halal còn mở ra dư địa cho nhiều ngành hàng giá trị gia tăng cao. Trong lĩnh vực thời trang, thế mạnh dệt may của Việt Nam kết hợp với nhu cầu ngày càng tăng đối với các thiết kế phù hợp văn hóa Hồi giáo tạo ra cơ hội lớn cho thời trang Halal. Trong lĩnh vực mỹ phẩm và dược phẩm, nguồn dược liệu, thảo mộc, dừa, gia vị và các nguyên liệu tự nhiên phong phú của Việt Nam có thể trở thành nền tảng để phát triển các dòng sản phẩm Halal chất lượng cao.
Với hơn 2 tỷ người tiêu dùng, quy mô thị trường hàng nghìn tỷ USD và hàng loạt hiệp định thương mại tự do đang phát huy hiệu quả, Halal đang mở ra một không gian tăng trưởng mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, thành công sẽ không đến từ việc sở hữu một chứng nhận đơn thuần mà đòi hỏi chiến lược đầu tư dài hạn, sự thích ứng với văn hóa tiêu dùng Hồi giáo và khả năng xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Khi đó, Halal không chỉ là “giấy thông hành” để mở rộng thị trường mà còn là đòn bẩy giúp nâng cao vị thế hàng Việt trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.