hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất nhập khẩu Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ trong nửa đầu năm 2026 với quy mô thương mại tiến sát mốc 500 tỷ USD chỉ sau hơn 5 tháng. Song, muốn tăng trưởng hai con số, cần nâng sức cạnh tranh của khu vực kinh tế trong nước
Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng vẫn tồn tại một nghịch lý đáng chú ý như khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tiếp tục giữ vai trò áp đảo, trong khi doanh nghiệp trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện và chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách thể chế, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh nếu muốn hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn tới.
Bức tranh thương mại của Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Tính đến ngày 15/6, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 497 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt gần 240 tỷ USD, tăng trên 21%, tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế.
Đáng chú ý, điện tử tiếp tục là ngành dẫn dắt tăng trưởng khi mang về 92,5 tỷ USD, chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu. Động lực tăng trưởng đến từ sự phục hồi của thị trường công nghệ toàn cầu, đặc biệt là nhu cầu đối với trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, bán dẫn và các thiết bị điện tử thông minh.
Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu vẫn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp FDI. Khối này đóng góp khoảng 376,2 tỷ USD trong tổng kim ngạch thương mại và duy trì mức xuất siêu 5,8 tỷ USD, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 20% kim ngạch xuất khẩu và đang rơi vào tình trạng nhập siêu lớn.

Sự mất cân đối này phản ánh thực tế rằng phần lớn giá trị gia tăng trong xuất khẩu vẫn tập trung ở các tập đoàn đa quốc gia, còn doanh nghiệp nội địa chủ yếu đảm nhận những công đoạn có giá trị thấp hoặc phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu.
Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc cho rằng, thị trường luôn là yếu tố quyết định và doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy "bán cái mình có" sang "bán cái thị trường cần". Ông đồng thời nhấn mạnh cải cách thể chế tiếp tục là một trong ba đột phá chiến lược nhằm tạo lập môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thuận lợi hơn cho cộng đồng doanh nghiệp.
Theo Phó Thủ tướng, nếu doanh nghiệp còn gặp khó khăn về thủ tục hành chính, cần phản ánh kịp thời để các bộ, ngành xử lý ngay, thay vì chờ sửa luật hoặc nghị định. Ông khẳng định quá trình cải cách sẽ tiếp tục được đẩy mạnh nhằm giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu phát triển.
Một trong những vấn đề nổi bật được đặt ra là khoảng cách ngày càng lớn giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước.
Theo các chuyên gia, nguyên nhân chủ yếu khiến khu vực kinh tế nội địa nhập siêu nằm ở việc phải nhập khẩu khối lượng lớn máy móc, nguyên liệu và linh kiện phục vụ sản xuất. Công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm khiến tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành còn thấp, trong khi năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn hạn chế.
Đây cũng là lý do Chính phủ xác định phát triển công nghiệp hỗ trợ là một trong những giải pháp trọng tâm để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Đối với ngành dệt may - lĩnh vực đạt 17,8 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu trong 5 tháng đầu năm và xuất siêu khoảng 7 tỷ USD, doanh nghiệp đang chịu sức ép ngày càng lớn từ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn ESG, trách nhiệm xã hội cũng như các rào cản thương mại tại nhiều thị trường lớn.
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), cho biết doanh nghiệp trong nước hiện chiếm khoảng 40% về lao động, vốn và doanh thu của ngành, trong khi khu vực FDI chiếm khoảng 60%.

Theo ông, nhiều quy định về hải quan, xây dựng, phòng cháy chữa cháy vẫn còn gây phát sinh chi phí đáng kể cho doanh nghiệp. "Đất nước trải dài từ Bắc vào Nam, nếu doanh nghiệp ở miền Trung nhưng phải vào miền Nam hoặc ra miền Bắc để hoàn tất thủ tục thì vừa tốn thời gian, vừa phát sinh chi phí rất lớn", ông Cẩm nêu thực tế và kiến nghị cho phép doanh nghiệp được hoàn tất thủ tục ngay tại địa phương để giảm chi phí logistics.
Ở lĩnh vực điện tử, các doanh nghiệp cũng đề xuất sớm ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp điện tử giai đoạn 2026-2035, đồng thời mở rộng các chương trình xúc tiến thương mại tại Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông nhằm tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam, kiến nghị cần tăng cường cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại, đồng thời xây dựng các chính sách ưu đãi đối với bán dẫn, AI và trung tâm dữ liệu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành điện tử Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trước bối cảnh đó, Chính phủ cũng đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp để củng cố nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Trong đó, Bộ Công Thương được giao đẩy mạnh xúc tiến thương mại, khai thác hiệu quả các FTA và mở rộng thị trường sang Mỹ Latin, Trung Đông, châu Phi và thị trường Halal. Bộ Tài chính tiếp tục hiện đại hóa hải quan, cải cách chính sách thuế và tăng cường phòng chống gian lận xuất xứ. Bộ Nông nghiệp và Môi trường tập trung phát triển vùng nguyên liệu quy mô lớn, còn Bộ Xây dựng đẩy nhanh đầu tư hạ tầng logistics, cảng biển và kho lạnh nhằm giảm chi phí lưu thông hàng hóa. Ngân hàng Nhà nước được giao điều hành tỷ giá linh hoạt và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận vốn thuận lợi hơn.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh và hàng rào kỹ thuật ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với thương mại quốc tế, yêu cầu đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cũng được đặt lên hàng đầu.
Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc nhấn mạnh, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công cụ phân tích hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực dự báo thị trường, thích ứng nhanh với các yêu cầu mới và gia tăng sức cạnh tranh.
Thực tế cho thấy, từ quy mô xuất nhập khẩu khoảng 1 tỷ USD đầu thập niên 1990, Việt Nam hiện đang tiến gần mốc 1.000 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, để quy mô tăng trưởng đi cùng chất lượng phát triển, bài toán không chỉ nằm ở mở rộng kim ngạch mà còn phải nâng tỷ trọng đóng góp của khu vực doanh nghiệp trong nước.
Khi công nghiệp hỗ trợ được phát triển, tỷ lệ nội địa hóa được cải thiện, môi trường kinh doanh tiếp tục được cải cách và doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh toàn cầu, tăng trưởng xuất khẩu sẽ không chỉ đến từ khu vực FDI mà còn trở thành động lực bền vững của toàn bộ nền kinh tế. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030.