hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Với hơn 2 tỷ người tiêu dùng và quy mô ước khoảng 2.700 tỷ USD, thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu Việt Nam. Để khai thác hiệu quả tiềm năng này, việc xây dựng hệ sinh thái Halal đồng bộ đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Kim ngạch xuất khẩu Halal của Việt Nam đã tăng từ khoảng 450 triệu USD năm 2021 lên khoảng 900 triệu USD năm 2025, gần gấp đôi sau 5 năm. Dù vậy, con số này vẫn còn khá khiêm tốn so với quy mô của thị trường Halal toàn cầu. Điều đó cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn nếu doanh nghiệp và cơ quan quản lý giải quyết được những điểm nghẽn về tiêu chuẩn, chứng nhận và logistics.
Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế khi sở hữu nguồn nguyên liệu nông sản, thủy sản phong phú cùng vị trí địa lý gần các thị trường Hồi giáo lớn trong khu vực như Indonesia và Malaysia. Bên cạnh các nhóm hàng truyền thống như gạo, cà phê, hạt điều, thủy sản, nhiều lĩnh vực khác như thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn, mỹ phẩm và dược phẩm cũng được đánh giá có nhiều tiềm năng tham gia chuỗi giá trị Halal.

Tuy nhiên, lợi thế về nguồn cung nguyên liệu chưa đủ để tạo nên sức cạnh tranh. Trong bối cảnh các quốc gia như Malaysia, Indonesia hay Thái Lan đã xây dựng được hệ sinh thái Halal tương đối hoàn chỉnh, Việt Nam cần chuyển từ tư duy xuất khẩu từng sản phẩm sang phát triển toàn bộ chuỗi giá trị.
Một trong những bước đi quan trọng là việc ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP, tạo nền tảng pháp lý thống nhất cho hoạt động quản lý chất lượng, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, thử nghiệm và chứng nhận Halal. Khác với cách tiếp cận trước đây chủ yếu tập trung vào chứng nhận sản phẩm, định hướng mới đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái Halal bao gồm tiêu chuẩn, chứng nhận, logistics, xúc tiến thương mại và hợp tác quốc tế.
Theo định hướng này, Nhà nước sẽ hỗ trợ doanh nghiệp thông qua nhiều chính sách như ký kết các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về chứng nhận Halal với các thị trường trọng điểm, hỗ trợ kinh phí tham gia hội chợ, triển lãm quốc tế, xây dựng cơ sở dữ liệu Halal quốc gia cũng như hỗ trợ một phần chi phí thử nghiệm và chứng nhận đối với các sản phẩm xuất khẩu chủ lực.
Việc hình thành khung pháp lý thống nhất được kỳ vọng sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh hiện nay các doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều hệ thống tiêu chuẩn khác nhau như JAKIM của Malaysia, MUI của Indonesia hay các tiêu chuẩn tại khu vực GCC. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa còn e ngại khi tiếp cận thị trường Halal.
Bên cạnh đó, chiến lược đến năm 2030 cũng đặt ra các mục tiêu khá tham vọng như đưa kim ngạch xuất khẩu Halal đạt 20-30 tỷ USD, có 30-40% doanh nghiệp xuất khẩu đạt chứng nhận Halal, đào tạo khoảng 10.000 nhân lực chuyên môn và mở rộng gấp đôi hiện diện tại các thị trường trọng điểm.
Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở chứng nhận mà còn ở năng lực tổ chức chuỗi cung ứng. Tiêu chuẩn Halal yêu cầu tính toàn vẹn của sản phẩm trong toàn bộ quá trình từ nguyên liệu, sản xuất, bảo quản, vận chuyển đến phân phối. Điều này đòi hỏi sản phẩm Halal phải được tách biệt hoàn toàn với các sản phẩm thông thường nhằm tránh nguy cơ nhiễm chéo.
Trong khi đó, hệ thống logistics Halal tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu, chưa hình thành chuỗi cung ứng chuyên biệt. Việc đầu tư kho bãi, kho lạnh, phương tiện vận tải và hệ thống truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn Halal vì vậy trở thành điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu của thị trường quốc tế.

Không chỉ vậy, việc ứng dụng công nghệ số như blockchain, mã QR và hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử cũng được xem là giải pháp nâng cao tính minh bạch của sản phẩm, đồng thời tăng niềm tin đối với người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu. Điều này phù hợp với xu hướng thị trường Halal hiện đại, nơi người mua ngày càng quan tâm đến chất lượng, tính an toàn và khả năng truy xuất của sản phẩm.
Thực tế, Halal không nên được nhìn nhận đơn thuần là một chứng nhận để xuất khẩu. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn Halal đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải cải thiện quy trình quản trị chất lượng, nâng cao tính minh bạch trong sản xuất và xây dựng chuỗi cung ứng chuyên nghiệp hơn. Đây cũng là những yếu tố giúp hàng hóa Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh không chỉ tại các thị trường Hồi giáo mà cả những thị trường coi trọng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và phát triển bền vững.
Về dài hạn, khi hệ thống chính sách, tiêu chuẩn, logistics và nguồn nhân lực được hoàn thiện đồng bộ, Halal có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới của xuất khẩu Việt Nam. Không chỉ góp phần đa dạng hóa thị trường, việc phát triển hệ sinh thái Halal còn tạo cơ hội nâng cấp chuỗi giá trị sản xuất, xây dựng thương hiệu quốc gia và gia tăng khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.