hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Quyết định rời OPEC của UAE đang tạo ra những biến động đáng chú ý trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh xung đột Trung Đông tiếp tục leo thang và giá năng lượng duy trì ở mức cao.
Trao đổi với Tạp chí Doanh nghiệp và Đầu tư, PGS. TS. Đinh Công Hoàng - nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi cho rằng đây không chỉ là cú sốc ngắn hạn mà còn là dấu mốc tái cấu trúc an ninh năng lượng thế giới, đồng thời mở ra cơ hội để Việt Nam đẩy mạnh ngoại giao kinh tế và tái cơ cấu chiến lược năng lượng trong dài hạn.
PV: Thưa ông, UAE là quốc gia sản xuất dầu lớn thứ ba của OPEC vừa tuyên bố rời tổ chức này trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông leo thang. Ông nhìn nhận thế nào về tác động của sự kiện này đối với thị trường năng lượng toàn cầu?
PGS. TS. Đinh Công Hoàng: Tôi cho rằng đây không đơn thuần là một biến động ngắn hạn của thị trường dầu mỏ mà là bước ngoặt mang tính cấu trúc đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Việc UAE rời OPEC cho thấy sự rạn nứt trong cơ chế điều phối nguồn cung truyền thống của tổ chức này.
Trong dài hạn, động thái đó có thể thúc đẩy cạnh tranh thị phần mạnh hơn, làm gia tăng nguồn cung toàn cầu và giảm dần thế độc quyền nhóm của OPEC. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện nay, yếu tố địa chính trị mới là điều khiến thị trường lo ngại nhất.
Xung đột tại Trung Đông cùng nguy cơ gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz đã tạo nên “cú sốc kép” cho thị trường năng lượng. Chính rủi ro đứt gãy nguồn cung mới là nguyên nhân khiến giá dầu Brent và WTI liên tục neo trên vùng 110 USD/thùng trong thời gian qua.
Điều đáng chú ý là thị trường năng lượng toàn cầu đang ngày càng phân mảnh hơn, nhạy cảm hơn với địa chính trị và chịu tác động mạnh từ lợi ích chiến lược của từng quốc gia.

PV: Theo đánh giá của ông, Việt Nam sẽ chịu tác động như thế nào khi giá năng lượng thế giới tiếp tục biến động mạnh, thưa ông?
PGS. TS. Đinh Công Hoàng: Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn và vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu xăng dầu thành phẩm nên chắc chắn sẽ chịu tác động trực tiếp.
Áp lực dễ thấy nhất là lạm phát chi phí đẩy. Khi giá xăng dầu tăng, chi phí logistics, vận tải và sản xuất đều leo thang, kéo theo sức ép lên mặt bằng giá tiêu dùng. Điều này sẽ khiến bài toán kiểm soát lạm phát và điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới trở nên khó khăn hơn.
Ngoài ra, cán cân thương mại và tỷ giá cũng sẽ chịu áp lực đáng kể. Quý I/2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 3,37 triệu tấn xăng dầu với kim ngạch gần 2,93 tỷ USD. Điều đáng chú ý là sản lượng nhập khẩu chỉ tăng khoảng 44% nhưng kim ngạch lại tăng hơn 76%, cho thấy giá năng lượng quốc tế tăng rất mạnh.
Điều đó đồng nghĩa lượng ngoại tệ chi cho nhập khẩu năng lượng tăng nhanh hơn nhiều so với tốc độ tăng sản lượng, từ đó gây sức ép lên cán cân thanh toán và tỷ giá.
PV: Trong bối cảnh đó, theo ông đâu là cơ hội chiến lược mà Việt Nam có thể tận dụng?
PGS. TS. Đinh Công Hoàng: Tôi cho rằng đây lại là cơ hội tốt để Việt Nam tái cấu trúc chiến lược năng lượng và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Việc UAE trở thành nhà cung cấp năng lượng độc lập ngoài OPEC mở ra dư địa rất lớn cho các quốc gia nhập khẩu, trong đó có Việt Nam, chủ động đàm phán nguồn cung dài hạn.
Đây là “thời điểm vàng” để Việt Nam thúc đẩy ngoại giao kinh tế, tận dụng các khuôn khổ hợp tác như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam – UAE (CEPA) để hướng tới các hợp đồng cung ứng xăng dầu hoặc LNG dài hạn.
Nếu làm tốt điều này, chúng ta có thể giảm phụ thuộc vào thị trường giao ngay tại Singapore, đồng thời hạn chế rủi ro biến động giá năng lượng trong tương lai.
Bên cạnh đó, giá dầu duy trì ở mức cao cũng giúp gia tăng nguồn thu ngân sách từ khai thác và xuất khẩu dầu thô trong nước. Nguồn lực này có thể được sử dụng để ổn định thị trường năng lượng hoặc hỗ trợ những ngành chịu ảnh hưởng mạnh như vận tải, logistics và sản xuất.
PV: Theo ông, Việt Nam cần ưu tiên giải pháp gì để tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc năng lượng toàn cầu?
PGS. TS. Đinh Công Hoàng: Điều quan trọng nhất là phải nhìn đây như một động lực để thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng và tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng bền vững hơn.
Khi chi phí nhiên liệu hóa thạch tăng cao, doanh nghiệp sẽ buộc phải đầu tư nhiều hơn cho tiết kiệm năng lượng, nâng hiệu suất sản xuất và chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo để duy trì năng lực cạnh tranh.
Về phía chính sách, Việt Nam cần phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và thương mại nhằm giảm tác động từ biến động giá năng lượng toàn cầu. Đồng thời, cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược và thúc đẩy các dự án năng lượng sạch.
Nếu nhìn xa hơn, một thị trường năng lượng đa cực, bớt phụ thuộc vào các quyết định cắt giảm sản lượng của OPEC, có thể sẽ tạo ra không gian đàm phán thuận lợi hơn cho các quốc gia tiêu thụ như Việt Nam trong thập kỷ tới.
PV: Xin cảm ơn ông!