hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong Luật Quản lý nợ công mở đường cho các doanh nghiệp nhà nước tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, hứa hẹn tạo động lực mới cho đầu tư phát triển.
Tầm nhìn chiến lược từ chính sách nợ công
Ngày 10/12, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý nợ công, một quyết định quan trọng không chỉ trong quản lý tài chính mà còn trong việc tái định hình vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối trong bức tranh phát triển quốc gia.
Việc mở rộng đối tượng được đề xuất vay nguồn vốn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi nước ngoài, bao gồm cả DNNN và doanh nghiệp nhà nước chi phối trên 50%, là một bước tiến táo bạo và cần thiết.
Trong bối cảnh nguồn lực trong nước còn hạn chế, các khoản vay ODA và vay ưu đãi với lãi suất thấp, kỳ hạn dài là nguồn lực quý giá, thường được ví như dòng vốn xanh có khả năng thúc đẩy các dự án hạ tầng lớn, các chương trình phát triển kinh tế - xã hội quan trọng.
Trước đây, việc tiếp cận nguồn vốn này chủ yếu dành cho các cơ quan Chính phủ và chính quyền địa phương, khiến khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn, tổng công ty nhà nước có khả năng triển khai các dự án quy mô lớn, bị hạn chế.
Quy định mới đã khai thông điểm nghẽn này khi DNNN là trụ cột kinh tế, thường nắm giữ các dự án đầu tư chiến lược trong các lĩnh vực năng lượng, giao thông, viễn thông và công ích. Việc trực tiếp đề xuất vay ODA và vay ưu đãi không chỉ giúp họ có thêm kênh tài chính hiệu quả mà còn giảm áp lực lên ngân sách nhà nước thông qua cơ chế cho vay lại linh hoạt, đa dạng hóa rủi ro.
Tuy nhiên, sự mở rộng này đi kèm với các quy định siết chặt về quản lý và minh bạch. Luật yêu cầu các đề xuất khoản vay phải cung cấp rõ ràng về mục đích sử dụng vốn, nguồn trả nợ dự kiến, cơ chế tài chính trong nước, cùng với việc cắt giảm đáng kể các thủ tục hành chính.
Đây là sự kết hợp hài hòa giữa việc mở cửa để đón nhận nguồn vốn và tăng cường kỷ luật tài chính, đảm bảo rằng mỗi đồng vốn vay được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và có khả năng hoàn trả. Việc Bộ Tài chính được giao xây dựng cơ sở dữ liệu nợ công thống nhất, ứng dụng công nghệ số, càng củng cố cam kết về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý nợ.
Cân bằng rủi ro và hiệu suất
Một điểm nhấn quan trọng khác của Luật là sự linh hoạt trong cơ chế cho vay lại, thể hiện tư duy quản lý rủi ro đa tầng và khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh. Luật đã phân định rõ ràng phương thức cho vay lại, tùy thuộc vào đối tượng và mức độ tự chủ tài chính của đơn vị thụ hưởng.
Thứ nhất, đối với các đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm toàn bộ chi thường xuyên và chi đầu tư, Bộ Tài chính ủy quyền cho ngân hàng chính sách hoặc thương mại cho vay lại mà không chịu rủi ro tín dụng. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào khả năng tài chính độc lập của các đơn vị này, đồng thời tạo cơ chế thẩm định chặt chẽ hơn từ phía ngân hàng. Luật cũng bổ sung các ngân hàng thương mại bên cạnh ngân hàng chính sách, phá vỡ cơ chế độc quyền, từ đó tăng cường cạnh tranh và chuyên nghiệp hóa quá trình thẩm định.
Thứ hai, đối với các DNNN đầu tư chương trình, dự án ưu tiên và đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và một phần chi đầu tư, cơ quan cho vay lại (Bộ Tài chính thông qua ủy quyền) sẽ chịu một phần rủi ro tín dụng. Đây là cơ chế chia sẻ trách nhiệm, khuyến khích các DNNN thực hiện các dự án chiến lược nhưng có thể có yếu tố rủi ro cao hơn, phù hợp với vai trò dẫn dắt của khu vực nhà nước.
Thứ ba, các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thông thường sẽ được áp dụng phương thức cơ quan cho vay lại chịu toàn bộ rủi ro tín dụng, thông qua ủy quyền cho ngân hàng thương mại. Sự phân loại tinh tế này giúp phân tán rủi ro một cách có kiểm soát. Nhà nước sẵn sàng bảo lãnh và chịu rủi ro cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội trọng điểm, nhưng chuyển giao trách nhiệm thẩm định và quản lý rủi ro thương mại cho hệ thống ngân hàng khi vốn được chuyển tới khu vực kinh doanh.
Việc mở rộng cửa cho DNNN tiếp cận ODA và vốn ưu đãi không chỉ là một quyết định về tài chính mà còn là một tuyên ngôn về chính sách. Điều này, tái khẳng định vai trò tiên phong của khối nhà nước trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời thúc đẩy một môi trường quản lý nợ công minh bạch, hiệu quả linh hoạt hơn, tạo đà cho sự phát triển ổn định và dài hạn của nền kinh tế.