hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thuế đối ứng 20% đã làm gia tăng đáng kể chi phí, đẩy doanh nghiệp vào áp lực cạnh tranh mới khi lợi thế chi phí sản xuất không còn đủ bù đắp biến động chính sách.
Từ đầu tháng 8/2025, Hoa Kỳ áp dụng thuế đối ứng 20% đối với hàng hóa Việt Nam, đẩy doanh nghiệp vào áp lực cạnh tranh mới khi mức thuế này cao hơn so với nhiều đối thủ trực tiếp như Thái Lan, Malaysia, Indonesia (19%) hay Nhật Bản, Hàn Quốc (15%).

Những tác động tiêu cực nhanh chóng lan tỏa và thể hiện rõ trong kết quả khảo sát gần 300 doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng, khi có tới 87% doanh nghiệp cho biết khách hàng đã hoặc có nguy cơ hủy, ngừng hoặc yêu cầu đàm phán lại các đơn hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ, trong đó tại một số đơn vị, lượng đơn hàng tiềm năng giảm sâu từ 50–80%, qua đó làm gián đoạn dòng tiền và kế hoạch sản xuất vốn được xây dựng dựa trên các cam kết dài hạn.
Trong bối cảnh đó, chi phí tuân thủ nổi lên như một gánh nặng mới khi cũng có tới 87% doanh nghiệp bày tỏ lo ngại về chi phí truy xuất nguồn gốc và xác định nguy cơ chuyển tải, buộc họ phải đầu tư nhiều hơn cho hệ thống kiểm soát xuất xứ và chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa trong khi khung pháp lý chưa có định nghĩa rõ ràng, dẫn đến việc cùng một hành vi có thể bị diễn giải khác nhau tùy theo cách tiếp cận của cơ quan quản lý phía Hoa Kỳ.

Hệ quả là nếu bị xác định vi phạm, doanh nghiệp không chỉ phải chịu mức thuế trừng phạt lên tới 40%, tức gấp đôi mức thuế đối ứng thông thường, mà còn đối mặt với các chế tài bổ sung không có cơ chế giảm nhẹ, điều này khiến rủi ro pháp lý trở thành một biến số khó lường trong mọi quyết định kinh doanh, buộc doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy tối ưu chi phí sang quản trị rủi ro toàn diện, dù chi phí vận hành theo đó tăng lên đáng kể.
Sự suy giảm doanh thu và lợi nhuận đang trở nên phổ biến khi có tới 86,3% doanh nghiệp phản ánh gặp khó khăn về tài chính và dòng tiền, kéo theo việc cắt giảm lao động hoặc điều chỉnh lương, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa sang các ngành dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu khi 73,7% doanh nghiệp dịch vụ ghi nhận doanh số sụt giảm do khách hàng sản xuất mất đơn hàng, cho thấy tác động của sắc thuế không dừng lại ở khu vực xuất khẩu mà đã lan rộng ra toàn bộ hệ sinh thái.
Thuế đối ứng không chỉ là cú sốc ngắn hạn mà còn làm lộ rõ những điểm yếu mang tính cấu trúc, đặc biệt khi có tới 61,9% doanh nghiệp lo ngại khó cạnh tranh với hàng nội địa Hoa Kỳ trong bối cảnh chính sách này hướng tới mục tiêu bảo hộ sản xuất trong nước, trong khi nhiều doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, làm gia tăng nguy cơ bị quy kết chuyển tải nếu tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa không đủ thuyết phục.
Rủi ro này trở nên đáng kể hơn khi các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu phải đối mặt với áp lực vừa duy trì chi phí cạnh tranh, vừa đảm bảo tính minh bạch xuất xứ, trong khi việc tìm kiếm nguồn cung thay thế trong ngắn hạn là không dễ dàng, khiến bài toán tái cấu trúc chuỗi cung ứng trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược thay vì lựa chọn tùy nghi.

Song song với đó, xu hướng dịch chuyển sản xuất sang Hoa Kỳ của một số đối thủ nhằm tránh thuế có thể làm suy giảm nhu cầu đặt hàng từ Việt Nam trong dài hạn, trong khi nỗ lực đa dạng hóa thị trường của doanh nghiệp Việt lại đối mặt với cạnh tranh gia tăng khi hàng hóa từ nhiều quốc gia cùng lúc đổ vào các thị trường như EU, Canada hay Úc, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp và thời gian thâm nhập kéo dài hơn.
Trong bối cảnh này, kỳ vọng chính sách từ phía doanh nghiệp là rất rõ nét, khi 97,4% doanh nghiệp mong muốn tiếp tục đàm phán để giảm mức thuế xuống dưới 20% và làm rõ quy định về chuyển tải, đồng thời 92,9% đề nghị cắt giảm thủ tục hành chính, 87,6% mong muốn được giảm, miễn hoặc hoãn các loại thuế phí liên quan, và 93,8% cần hỗ trợ thông tin, xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường xuất khẩu.
Ở góc độ dài hạn, có tới 86,3% doanh nghiệp đề xuất thúc đẩy phát triển công nghiệp phụ trợ nhằm nâng cao giá trị nội địa, qua đó giảm thiểu rủi ro bị áp thuế và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc chính sách, cho thấy xu hướng dịch chuyển từ chiến lược tăng trưởng dựa vào chi phí sang chiến lược dựa vào năng lực nội tại đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trong tổng thể, thuế đối ứng 20% không chỉ là một rào cản thương mại mà đang trở thành phép thử thực sự đối với sức bền của chuỗi xuất khẩu Việt Nam, nơi khả năng duy trì vị thế không còn phụ thuộc đơn thuần vào chi phí thấp mà ngày càng gắn chặt với mức độ chủ động về nguồn cung, năng lực tuân thủ và sự đồng hành hiệu quả của chính sách trong một môi trường thương mại toàn cầu nhiều biến động.